Hai con đường khác nhau trong cùng một khu vực
Sự đối lập giữa sản xuất ô tô Indonesia và thị trường xe máy Việt Nam là bức tranh tiêu biểu cho cách các nền kinh tế ASEAN chọn chiến lược công nghiệp giao thông khác nhau, dựa trên lợi thế so sánh về quy mô dân số, cấu trúc nhu cầu và định hướng dài hạn trong chuỗi cung ứng khu vực. Khu vực Đông Nam Á hiện là một trong những thị trường xe máy tăng trưởng nhanh nhất thế giới với hơn 7,8 triệu xe hai bánh bán ra trong nửa đầu năm, tăng 5,2% so với cùng kỳ. Trong bức tranh đó, Việt Nam nổi lên là thị trường xe máy tăng trưởng nhanh nhất, trong khi Indonesia lại chuyển trọng tâm sang tham vọng trở thành trung tâm sản xuất ô tô ASEAN. Hai lựa chọn khác nhau này không chỉ là chuyện sản phẩm, mà là câu chuyện chiến lược công nghiệp.

Indonesia: từ thị trường tiêu thụ tới “cứ điểm” sản xuất ô tô
Indonesia không muốn tiếp tục đóng vai “người mua” trong công nghiệp ô tô ASEAN; nước này đang chủ động trở thành “người bán” với quy mô lớn. Từ một thị trường tiêu thụ đơn thuần, Indonesia đang bứt tốc về sản lượng và xuất khẩu với tham vọng trở thành cứ điểm công nghiệp ô tô số một khu vực. Phát biểu tại triển lãm GIIAS ngày 30/7, Bộ trưởng Công nghiệp Agus Gumiwang Kartasasmita cho biết sản lượng ô tô nửa đầu năm đạt 615.000 chiếc, tăng 11,3% so với cùng kỳ, trong khi doanh số bán buôn lên 436.000 chiếc, tăng 15,9%. Đây không chỉ là tăng trưởng số học; xuất khẩu xe nguyên chiếc tăng 7,7%, xe CKD tăng 38% và linh kiện tăng tới 46%, cho thấy Indonesia đang dịch chuyển trọng tâm sang xuất khẩu trong chuỗi công nghiệp ô tô ASEAN.
Việt Nam: “thủ phủ” tăng trưởng xe máy và cuộc đua xe điện
Trong khi Indonesia xoay trục sang ô tô, Việt Nam lại trở thành tâm điểm của thị trường xe hai bánh. Với hơn 1,8 triệu xe máy mới tiêu thụ trong nửa đầu năm, bao gồm cả xe xăng và xe điện, thị trường xe máy Việt Nam đạt mức tăng trưởng 14,6% và là thị trường tăng nhanh nhất Đông Nam Á, dù chỉ đứng thứ hai về quy mô. Một báo cáo cho biết: “Việt Nam với vị thế vững chắc sẽ tiếp tục củng cố vị trí dẫn đầu về xe điện tại Đông Nam Á”. Động lực không đến tình cờ: xu hướng chuyển sang xe máy điện, các chính sách ưu đãi của Chính phủ, loạt mẫu mới từ VinFast, Yadea, DatBike và biến động giá xăng đã kéo mảng xe điện tăng mạnh. Dù vậy, xe xăng truyền thống với hơn 1,1 triệu chiếc vẫn giữ chỗ đứng, tạo ra cấu trúc song hành giữa cũ và mới.
Cạnh tranh và bổ sung trong chuỗi công nghiệp giao thông ASEAN
Khi nhìn toàn cảnh công nghiệp giao thông ASEAN, có thể thấy Indonesia và Việt Nam đang đi hai hướng khác nhau nhưng gắn chặt trong cùng chuỗi cung ứng. Một mặt, Indonesia dùng quy mô dân số gần 290 triệu người để xây nền tảng tiêu dùng, rồi từ đó nâng năng lực sản xuất, thay thế nhập khẩu và hướng tới trung tâm sản xuất ô tô khu vực. Mặt khác, Việt Nam lại tập trung xây dựng hệ sinh thái xe điện và chuỗi cung ứng mới, từ xe máy điện ngày càng tăng tới tham vọng mở rộng sang ô tô điện. Sự phân hóa này phản ánh lợi thế so sánh: Indonesia mạnh ở quy mô tiêu dùng, Việt Nam mạnh ở tốc độ chuyển đổi. Tuy nhiên, báo cáo cũng cảnh báo quá trình phát triển của Indonesia phụ thuộc lớn vào chính sách; nếu thiếu ưu đãi và đầu tư hạ tầng, nước này có thể mất lợi thế công nghệ vào tay quốc gia khác.
Tương lai: cạnh tranh hay cùng thắng?
Điểm đáng nói là hai chiến lược này không nhất thiết dẫn tới cuộc đua “một mất một còn”, mà có thể tạo nên cấu trúc bổ sung trong khu vực. Công nghiệp xe Indonesia mở rộng đang tạo áp lực cạnh tranh với các nước ASEAN khác, nhưng đồng thời cũng mở ra cơ hội để Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng, từ nhập khẩu xe nguyên chiếc tới linh kiện phục vụ lắp ráp và phát triển xe điện trong nước. MotorCycles Data dự báo Việt Nam sẽ tiếp tục củng cố vị thế dẫn đầu về xe điện hai bánh trong khu vực. Câu hỏi không còn là ai thắng ai thua, mà là nước nào biến được lợi thế hiện tại thành năng lực công nghiệp bền vững. Nếu Việt Nam kiên trì với chuỗi giá trị xe điện, còn Indonesia duy trì chính sách dài hạn cho sản xuất ô tô, ASEAN có thể hình thành một “trục giao thông” nội khối mạnh hơn trước.






