Đối tác chiến lược Việt Nam - Canada: bước nhảy từ chính trị sang kinh tế thực chất
Việt Nam Canada đối tác chiến lược là khuôn khổ quan hệ mới, trong đó hai nước chính thức coi kinh tế, thương mại, đầu tư là xung lực trung tâm, đồng thời ưu tiên mở rộng hợp tác công nghệ cao, chuyển đổi số, năng lượng và chuỗi cung ứng nhằm đưa hợp tác song phương từ đối thoại chính sách sang liên kết sản xuất và giá trị gia tăng sâu hơn cho doanh nghiệp. Việc nâng cấp quan hệ được quyết định trong chuyến thăm cấp Nhà nước của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm và cuộc hội đàm với Thủ tướng Canada Mark Carney, khi hai bên thống nhất chính thức xây dựng Đối tác chiến lược với chương trình nghị sự và kế hoạch hành động cụ thể để triển khai khuôn khổ mới. Nói cách khác, chính trị đã đi trước tạo đường, nhưng doanh nghiệp sẽ là người chạy trên con đường đó.
Điểm đáng chú ý là thời điểm nâng cấp không phải ngẫu nhiên: hai nước đã có hơn 50 năm quan hệ ngoại giao và gần một thập kỷ hợp tác dưới khuôn khổ Đối tác toàn diện, đồng thời vừa kết thúc kỳ JEC 3 với định hướng chuyển từ thảo luận sang hành động cụ thể. Đây là cách Việt Nam và Canada "khóa" lại những gì đã thống nhất bằng một khuôn khổ có tính ràng buộc chính trị cao hơn. Với các doanh nghiệp, thông điệp rất rõ: nếu tiếp tục đứng ngoài cuộc, lợi ích sẽ chảy sang những đối tác biết nắm bắt cơ hội CPTPP và hợp tác mới, thay vì doanh nghiệp đến sau.

Hợp tác công nghệ, chuyển đổi số và AI: doanh nghiệp Việt phải dám dịch chuyển lên nấc cao hơn
Nếu chỉ coi nâng cấp Đối tác chiến lược là chuyện ngoại giao, doanh nghiệp sẽ bỏ lỡ phần quan trọng nhất: hợp tác công nghệ Việt Canada đang được đặt như một động lực mới của quan hệ song phương. Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhấn mạnh hai nước cần đưa khoa học – công nghệ, chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo và các công nghệ tiên tiến vào trọng tâm hợp tác, gắn với nghiên cứu, phát triển, ứng dụng và chia sẻ kinh nghiệm về chính phủ số, kinh tế số, xã hội số. Đây là cơ hội để doanh nghiệp Việt thoát khỏi vai trò gia công chi phí thấp, nâng mình lên thành đối tác R&D, giải pháp số và thiết kế hệ thống.
Thực tế, hợp tác công nghiệp hiện vẫn ở mức khiêm tốn, chủ yếu là hàng tiêu dùng thành phẩm hoặc linh kiện gia công thông thường, trong khi FDI công nghệ cao từ Canada vào Việt Nam còn hạn chế. Điều này cho thấy khoảng trống không nằm ở thiếu cơ chế, mà ở việc doanh nghiệp chưa đủ tham vọng để bước vào các mảng như AI, công nghệ hạt nhân dân sự, cơ khí chính xác hay nền tảng chuyển đổi số Việt Nam Canada. Doanh nghiệp Việt muốn đi xa phải chủ động tiếp cận viện nghiên cứu, trường đại học Canada, xây dựng dự án nghiên cứu chung, chuyển giao tri thức và tham gia hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, thay vì chờ các hợp đồng gia công ngắn hạn.
Năng lượng sạch và tái tạo: trục hợp tác mới cho chiến lược tăng trưởng xanh
Một mặt trận ít được doanh nghiệp Việt chú ý nhưng lại quyết định vị thế dài hạn là năng lượng tái tạo Việt Canada. Hai bên đã xác định hợp tác năng lượng là lĩnh vực quan trọng, bao gồm năng lượng sạch, LNG, năng lượng tái tạo và cả tiềm năng hợp tác năng lượng hạt nhân vì mục đích hòa bình. Với Việt Nam đang hướng tới chuyển đổi xanh và an ninh năng lượng, nguồn kinh nghiệm, công nghệ và vốn dài hạn từ Canada – quốc gia mạnh về khoáng sản, năng lượng và công nghệ hạt nhân – có thể trở thành bệ phóng cho các dự án điện gió, điện mặt trời, lưu trữ năng lượng và hạ tầng LNG.
Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp Việt chỉ nhìn năng lượng theo lối "dự án EPC" và chờ vốn ODA, cơ hội sẽ trôi qua. Hợp tác năng lượng sạch trong khuôn khổ Việt Nam Canada đối tác chiến lược cần được hiểu là cơ hội để cùng xây dựng chuỗi cung ứng thiết bị, dịch vụ vận hành, bảo dưỡng, và cả giải pháp số hóa cho lưới điện và hệ thống quản lý năng lượng. Khi năng lượng tái tạo, LNG và công nghệ hạt nhân hòa bình được đặt trong cùng một trục, đây không chỉ là những gói thầu, mà là thị trường sản phẩm, dịch vụ và công nghệ mà doanh nghiệp Việt hoàn toàn có thể tham gia nếu sẵn sàng đầu tư vào tiêu chuẩn, an toàn và đội ngũ kỹ thuật.
CPTPP: từ "bán hàng cho nhau" sang cùng sản xuất và cộng gộp xuất xứ
Với xuất khẩu CPTPP Việt Nam, câu chuyện hấp dẫn nhất nằm ở nhận định rằng hai nước đang "để tiền trên bàn". Nhờ CPTPP, xuất khẩu của Việt Nam sang Canada đã tăng hơn ba lần từ năm 2018, lên mức 13,8 tỉ USD năm 2025, với tăng trưởng 28,4%, cao nhất trong 10 đối tác thương mại hàng đầu của Canada. Nhưng tỷ lệ hàng hóa thực sự hưởng ưu đãi CPTPP vẫn còn thấp, kể cả ở các ngành có biên độ thuế MFN – CPTPP lớn như dệt may, đồ chơi, thiết bị quang học, phương tiện vận tải. Nói thẳng: doanh nghiệp đang tự bỏ qua lợi thế thuế quan mà hiệp định dành sẵn.
Điểm mấu chốt là tư duy. Doanh nghiệp hai nước vẫn coi nhau là thị trường đầu ra/đầu vào đơn lẻ, thay vì khai thác cơ chế cộng gộp xuất xứ để cùng thiết kế chuỗi cung ứng tích hợp. Khi khoáng sản hoặc linh kiện Canada được gia công tại Việt Nam vẫn được tính là hàm lượng nội khối CPTPP, sản phẩm cuối cùng có thể hưởng ưu đãi thuế khi xuất khẩu sang toàn bộ các nước thành viên. Điều đó biến hợp tác công nghệ Việt Canada và sản xuất công nghiệp thành chiếc vé vào thị trường CPTPP rộng lớn, chứ không chỉ là trao đổi hàng hóa song phương. Doanh nghiệp Việt cần mạnh dạn chuyển tư duy từ "bán hàng cho nhau" sang "cùng sản xuất để bán ra CPTPP".
Nâng cao năng lực chứng minh xuất xứ: điều kiện bắt buộc để không mất ưu đãi
Mọi lợi thế thuế quan từ CPTPP sẽ vô nghĩa nếu doanh nghiệp không chứng minh được xuất xứ. Trong bức tranh hiện nay, khoảng trống lớn nằm ở việc nhiều doanh nghiệp chưa hiểu rõ các quy tắc xuất xứ chi tiết, dẫn đến việc không hoặc ít tận dụng ưu đãi dù chênh lệch thuế MFN – CPTPP rất lớn. Cần ưu tiên hỗ trợ nâng cao năng lực chứng minh xuất xứ cho những ngành xuất khẩu chủ lực như dệt may, giày dép, nội thất, đồ chơi, sắt thép, thực phẩm chế biến. Nói một cách thẳng thắn, nếu không đầu tư vào khâu này, doanh nghiệp sẽ tiếp tục xuất khẩu theo mặt bằng thuế cao hơn, tự thu hẹp biên lợi nhuận của mình.
Giải pháp không thể dừng ở hội thảo. Khuyến nghị xây dựng cơ sở dữ liệu tận dụng ưu đãi ở cấp mã HS chi tiết cho các nhóm có chênh lệch thuế lớn cần được biến thành công cụ số, tích hợp trong hệ thống chuyển đổi số Việt Nam Canada mà hai bên đang theo đuổi. Khi doanh nghiệp có thể tra cứu tức thời mức thuế, điều kiện xuất xứ và các lựa chọn cộng gộp nguyên liệu, việc thiết kế chuỗi cung ứng sẽ trở nên chủ động, thay vì làm xong rồi mới "ngã ngửa" vì không đáp ứng quy tắc CPTPP. Đó là lý do năng lực chứng minh xuất xứ phải được coi là một phần của chiến lược cạnh tranh, chứ không phải thủ tục giấy tờ phụ.






