Khung pháp lý biển mới: Từ quản lý tài nguyên đến quản trị không gian
Hoàn thiện khung pháp lý trong luật biển Việt Nam là quá trình sửa đổi, bổ sung các quy định về tài nguyên môi trường biển, không gian biển và hải đảo, nhằm chuyển từ quản lý phân tán theo từng lĩnh vực sang mô hình quản trị biển hiện đại, tích hợp, bảo đảm vừa phát triển kinh tế biển, vừa gìn giữ hệ sinh thái và tuân thủ đầy đủ Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển 1982. Dự thảo Luật Tài nguyên, môi trường biển và hải đảo (sửa đổi) gồm 6 chương, 76 điều, bao quát quản lý tổng hợp tài nguyên, không gian biển, bảo vệ môi trường biển và hải đảo, cùng quyền, nghĩa vụ của các chủ thể liên quan. Đây không chỉ là chỉnh sửa kỹ thuật mà là đổi mới mô hình quản trị biển, tập trung đồng thời vào pháp lý, quản trị, kinh tế biển và môi trường.

Từ Nghị quyết quốc gia biển mạnh đến thiết kế quyền sử dụng biển như tài sản
Điểm xuất phát của làn sóng cải cách luật biển Việt Nam không phải ngẫu nhiên mà đến từ một lựa chọn chính trị rõ ràng: Nghị quyết số 20 của Ban Chấp hành Trung ương xác định mục tiêu xây dựng Việt Nam trở thành quốc gia biển mạnh, nhấn mạnh quản trị biển hiện đại, khoa học công nghệ và môi trường biển khỏe mạnh, bền vững. Trong khung đó, kinh tế biển được nhìn lại với con mắt thực dụng hơn. Chủ tịch Quốc hội thừa nhận thu ngân sách từ kinh tế biển còn rất khiêm tốn so với tiềm năng; một nguyên nhân là quyền sử dụng biển chưa đủ mức "tài sản hóa" để doanh nghiệp thế chấp, góp vốn cho các dự án lớn như điện gió ngoài khơi hay nuôi biển công nghệ cao. Việc cho phép chuyển nhượng, cho thuê, góp vốn, thế chấp quyền sử dụng khu vực biển và tài sản gắn liền chính là bước mở khóa, biến không gian biển thành tài sản pháp lý có giá trị kinh tế, nhưng vẫn phải nằm trong những "ranh giới đỏ" về an ninh và sinh thái.

Quản trị biển hiện đại: Phân bổ không gian biển và xử lý xung đột lợi ích
Nếu trước đây không gian biển gần như bị coi là khoảng trống vô hạn cho mọi hoạt động, thì dự thảo luật mới buộc chúng ta phải đối mặt với một sự thật khó chịu: biển cũng có giới hạn và xung đột lợi ích là hiện hữu. Dự thảo bổ sung chế định quản lý, sử dụng không gian biển; cơ chế giải quyết chồng lấn, xung đột giữa dầu khí, điện gió, nuôi biển, hàng hải, quốc phòng và bảo tồn. Chủ tịch Quốc hội yêu cầu phải định nghĩa rõ "không gian biển" để không va chạm với các luật khác, đồng thời thiết lập thứ tự ưu tiên minh bạch từ quốc phòng, an toàn hàng hải, hệ sinh thái nhạy cảm, hạ tầng chiến lược đến phát triển kinh tế. Việc phân bổ không gian biển phải tôn trọng quyền hợp pháp đã được xác lập, bảo đảm quyền tiếp cận biển của cộng đồng và quyền hợp pháp của các quốc gia khác theo UNCLOS 1982. Đây là điểm mấu chốt đưa quản trị biển Việt Nam tiệm cận chuẩn quốc tế, thay vì xử lý từng vụ việc một cách ad hoc.

Liên kết tài nguyên, môi trường biển với chuẩn mực luật biển quốc tế
Một khung pháp lý biển hiện đại không thể chỉ khép kín trong phạm vi quốc gia. Việc Việt Nam tham gia tích cực vào Hiệp định về bảo tồn và sử dụng bền vững đa dạng sinh học biển tại các vùng biển nằm ngoài quyền tài phán quốc gia (BBNJ), một hiệp định thực thi trong khuôn khổ UNCLOS 1982, đặt áp lực buộc luật trong nước phải tương thích. Các nguyên tắc quản lý tổng hợp tài nguyên môi trường biển trong dự thảo luật – điều phối liên ngành, giải quyết xung đột mà không thay thế thẩm quyền chuyên ngành – chính là cách nội luật hóa tinh thần UNCLOS. Ở bình diện thực thi, yêu cầu chuyển từ xử lý sang phòng ngừa ô nhiễm, lấy sức chịu tải hệ sinh thái làm điều kiện pháp lý cho thấy tư duy quản trị biển đã rời khỏi lối mòn “phạt cho tồn tại”. Song song, Australia công bố sáng kiến Đối tác biển Đông Nam Á nhằm hỗ trợ Việt Nam tăng cường năng lực biển, củng cố thêm nền tảng khoa học và thể chế để luật không chỉ "đẹp" trên giấy.

Vị thế luật biển Việt Nam qua ghế thẩm phán Tòa án Luật Biển quốc tế
Một thay đổi ít mang tính kỹ thuật nhưng lại có giá trị biểu tượng mạnh là việc Việt Nam có thẩm phán tại Tòa án Luật Biển quốc tế. PGS.TS Nguyễn Thị Lan Anh – người vừa được bầu vào vị trí này – là minh chứng cho việc Việt Nam không chỉ tuân thủ mà còn muốn góp phần định hình luật biển quốc tế. Theo đánh giá của đại diện các đối tác, việc bà được đề cử và trúng cử là thành tựu ghi nhận đóng góp ngày càng tăng của Việt Nam trong xây dựng và thực thi luật pháp quốc tế về luật biển. Sáng 18/9, tại Đối thoại Biển lần thứ 15 với chủ đề triển khai Hiệp định BBNJ vì quản trị biển công bằng, hiệu quả, các bên một lần nữa nhấn mạnh không quốc gia nào có thể bảo vệ đa dạng sinh học biển một mình. Trong bối cảnh đó, một hệ thống luật biển Việt Nam bám sát UNCLOS, hướng tới quản trị biển hiện đại và kinh tế biển bền vững không chỉ là nhu cầu nội tại, mà còn là điều kiện để tiếng nói của Việt Nam có trọng lượng hơn trên các diễn đàn quốc tế.

Kết luận: Khung luật mới có đủ để mở khóa tiềm năng kinh tế biển?
Câu trả lời thẳng thắn là: khung pháp lý mới là điều kiện cần nhưng chưa đủ. Dự thảo Luật Tài nguyên, môi trường biển và hải đảo (sửa đổi) đã đặt những viên gạch nền cho quản trị biển hiện đại: quản lý tổng hợp tài nguyên và không gian biển, cho phép "tài sản hóa" quyền sử dụng biển để kích hoạt dòng vốn cho kinh tế biển, đồng thời siết chặt bảo vệ môi trường và tuân thủ UNCLOS trong phân bổ không gian. Việc Việt Nam có thẩm phán tại Tòa án Luật Biển quốc tế và tham gia sớm vào Hiệp định BBNJ cho thấy tham vọng vượt khỏi vai trò "người đi sau". Tuy vậy, mọi khung luật chỉ phát huy giá trị khi được thực thi bằng thể chế minh bạch và năng lực quản lý đủ mạnh. Nếu Quốc hội giữ được tinh thần "cơ sở pháp lý sạch" và Chính phủ không biến nguyên tắc quản trị biển hiện đại thành thủ tục rườm rà, thì kinh tế biển Việt Nam có cơ hội chuyển từ "tiềm năng" sang "thực tế" trong thập kỷ tới.






