Tại sao 50 năm quan hệ ngoại giao được đo bằng lớp học và lễ hội
Hợp tác học thuật Việt–Thái là mạng lưới các chương trình nghiên cứu chung, trao đổi sinh viên, giảng dạy ngôn ngữ và hoạt động giao lưu văn hóa giữa các trường đại học, tổ chức học thuật và cộng đồng hai nước, hướng đến mục tiêu vừa củng cố hiểu biết lẫn nhau vừa tạo động lực phát triển cho thế hệ trẻ trong bối cảnh hội nhập khu vực. Quan hệ Việt Nam–Thái Lan không còn chỉ được đong đếm bằng những tuyên bố ngoại giao, mà bằng số bài nghiên cứu chung, số lớp tiếng Việt Thái Lan, hay số sinh viên hai bên cùng đứng trên sân khấu hùng biện. Đó là lý do mốc 50 năm quan hệ ngoại giao trở nên sống động: nó đi vào giảng đường, vào thư viện và cả không gian lễ hội đường phố. Nếu muốn quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện có chiều sâu, thì không gì bền vững hơn là đầu tư cho tri thức và sự đồng cảm giữa người trẻ.

Đại học Thammasat và VNU-USSH: 50 năm quan hệ ngoại giao bước vào kỷ nguyên tri thức
Hội thảo khoa học quốc tế tại đại học Thammasat ngày 26/8 về lịch sử, xã hội, văn hóa và hợp tác cho thấy hợp tác học thuật Việt–Thái đang trở thành trụ cột của quan hệ song phương. Phó Hiệu trưởng Jirapon Sunkpho nhấn mạnh dấu mốc 50 năm quan hệ ngoại giao là kết quả của 5 thập kỷ vun đắp hiểu biết và tình hữu nghị. Đáng chú ý, lễ ra mắt cuốn sách “Five Decades of Thailand-Vietnam Diplomatic Relations: History, Society, Culture, and Cooperation, 1976-2026” với sự tham gia của 26 học giả hai nước là minh chứng thuyết phục rằng giới học thuật đã bắt đầu viết chung lịch sử quan hệ song phương, thay vì chỉ nghiên cứu về “nước láng giềng” từ xa.
Ý nghĩa hơn, lãnh đạo Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU-USSH) không nói về những kế hoạch hữu nghị chung chung, mà nêu rất rõ các hướng hợp tác: nghiên cứu chính sách ngôn ngữ, di cư và cộng đồng xuyên quốc gia, bảo tồn di sản văn hóa số, trao đổi sinh viên, và các chương trình giảng dạy tiếng Thái cho sinh viên Việt Nam cũng như tiếng Việt cho người Thái. Đây là cách tư duy thực tiễn: dùng các dự án nghiên cứu và lớp học cụ thể để khiến khẩu hiệu “50 năm quan hệ ngoại giao” bớt trừu tượng và bám rễ vào từng khoa, từng bộ môn. Một kỷ niệm tròn 50 năm sẽ trôi qua rất nhanh; còn một mạng lưới đồng nghiệp, sinh viên và ấn phẩm chung sẽ định hình 50 năm tiếp theo.

Lễ hội văn hóa Udon Thani: Khi giao lưu nhân dân không dừng ở sân khấu chính
Nếu hội thảo ở đại học Thammasat là nơi các học giả bàn về lịch sử và chính sách, thì lễ hội văn hóa Udon Thani lại cho thấy hợp tác học thuật Việt–Thái chỉ có ý nghĩa khi chạm được tới người dân, nhất là giới trẻ. Ngày 28/8, tại Udon Thani, Tổng Lãnh sự quán Việt Nam tại Khon Kaen phối hợp với Đại học Rajabhat Udon Thani (UDRU) khai mạc Lễ hội Văn hóa Việt Nam–Thái Lan, nhân kỷ niệm 50 năm thiết lập quan hệ ngoại giao (1976–2026). Không gian lễ hội, nơi kiều bào, sinh viên Thái và Việt gặp gỡ, cho thấy “giao lưu nhân dân” không còn là khái niệm trong bài phát biểu, mà là những cuộc trò chuyện ngoài quầy ẩm thực, những điệu múa học vội sau cánh gà.
Tổng Lãnh sự Đinh Hoàng Linh khẳng định lễ hội không chỉ giới thiệu giá trị văn hóa truyền thống hai dân tộc, mà là dịp nhìn lại 5 thập kỷ hữu nghị, hợp tác và hướng tới tương lai, với trọng tâm là thế hệ trẻ sẽ tiếp nối và vun đắp quan hệ song phương. Việc UDRU mở Thư viện Việt Nam không phải chi tiết “cho đủ nghi thức”, mà là một cam kết dài hơi: thư viện được kỳ vọng là không gian đọc, học tiếng Việt, triển lãm ảnh, chiếu phim, giới thiệu âm nhạc, nghệ thuật, ẩm thực và các giá trị văn hóa Việt Nam, đồng thời hỗ trợ nghiên cứu văn hóa và ngôn ngữ Việt Nam tại Đông Bắc Thái Lan. Lễ hội văn hóa Udon Thani vì thế nên được nhìn như phòng thí nghiệm sinh động cho ngoại giao nhân dân, nơi mỗi tiết mục, mỗi cuốn sách là một viên gạch của lòng tin.

Tiếng Việt ở Thái Lan và những cuộc thi hùng biện: Ngôn ngữ như chiếc “cầu nối mềm”
Trong rất nhiều chương trình kỷ niệm 50 năm quan hệ ngoại giao, các hoạt động xoay quanh tiếng Việt Thái Lan cho thấy một lựa chọn chiến lược: coi ngôn ngữ là chiếc “cầu nối mềm” nhưng bền nhất giữa hai dân tộc. Từ gợi mở của VNU-USSH về các chương trình giảng dạy tiếng Việt cho người Thái và tiếng Thái cho sinh viên Việt Nam, đến việc UDRU xây dựng Thư viện Việt Nam như không gian học tiếng Việt và tìm hiểu văn hóa, có thể thấy ngôn ngữ được đặt ở trung tâm chính sách giao lưu nhân dân. Đây là cách đi đúng: khi người trẻ có thể nói với nhau bằng tiếng của nhau, mọi định kiến chính trị hay khác biệt lịch sử đều dễ được giải tỏa hơn.
Các cuộc thi hùng biện và trả lời câu hỏi cho sinh viên với chủ đề “Ngôn ngữ, xã hội và văn hóa Việt Nam” cho học sinh, sinh viên Thái Lan không nên bị xem là hoạt động phụ trợ. Trên thực tế, đây là nơi những người học tiếng Việt kiểm chứng khả năng sử dụng ngôn ngữ trong các chủ đề rộng – từ xã hội đến văn hóa – đồng thời buộc họ phải đọc, phải tìm hiểu sâu hơn về Việt Nam. Theo ghi nhận từ sự kiện tại Udon Thani, các hoạt động này góp phần thúc đẩy hợp tác giáo dục, giao lưu văn hóa và kết nối thế hệ trẻ hai nước. Khi năng lực hùng biện bằng tiếng Việt trở thành “thước đo” mới cho học sinh, sinh viên Thái, chúng ta đang chứng kiến một dạng vốn văn hóa chung được hình thành: hiểu nhau bằng chính tiếng nói của nhau.
Từ kỷ niệm đến cam kết: 50 năm là điểm khởi đầu, không phải điểm kết
Điểm chung của hội thảo tại đại học Thammasat, cuốn sách học thuật chung, lễ hội văn hóa Udon Thani và các cuộc thi hùng biện tiếng Việt là gì? Tất cả đều chuyển trọng tâm từ nghi thức ngoại giao sang những không gian nơi người dân – đặc biệt là giới trẻ – có thể trực tiếp tham gia, học hỏi và đồng sáng tạo các giá trị mới. Sự kiện tại Thammasat được đánh giá đã tăng cường kết nối học thuật, thúc đẩy giao lưu nhân dân và vun đắp tình hữu nghị Việt Nam–Thái Lan, trong khi lễ hội Udon Thani được nhấn mạnh là dịp nhìn lại 5 thập kỷ hợp tác và hướng tới tương lai, đồng thời kết nối thế hệ trẻ hai nước.
Nhìn từ góc độ đó, 50 năm quan hệ ngoại giao không nên được khép lại bằng một báo cáo tổng kết, mà bằng các kế hoạch rất cụ thể: mở thêm chương trình trao đổi sinh viên, tạo quỹ hỗ trợ nghiên cứu chung, duy trì đều đặn các lễ hội văn hóa song phương, mở rộng mạng lưới lớp tiếng Việt ở Thái Lan và tiếng Thái ở Việt Nam. Khi các trường đại học tiếp tục đóng vai trò “cầu nối”, các nhà ngoại giao kiên trì với ngoại giao nhân dân, còn cộng đồng người Việt tại Thái Lan cùng tham gia các hoạt động chung, hợp tác học thuật Việt–Thái sẽ không dừng ở những ấn phẩm kỷ niệm, mà trở thành nền tảng tri thức cho 50 năm tiếp theo. Và đó mới là cách kỷ niệm xứng đáng cho một quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện.






