Mục tiêu 6 tỷ USD cần được đo bằng dự án thực chất
Thương mại Việt Ba Lan là hoạt động trao đổi hàng hóa và dịch vụ giữa hai nền kinh tế, đồng thời mở đường cho đầu tư, liên kết sản xuất và kết nối chuỗi cung ứng. Hai nước đặt mục tiêu nâng kim ngạch song phương lên 6 tỷ USD vào năm 2030, một đích đến có cơ sở nhưng đòi hỏi doanh nghiệp chuyển thiện chí thành hợp đồng và dự án cụ thể.
Động lực chính trị cho mục tiêu này được củng cố trong chuyến thăm Việt Nam từ ngày 24 đến 26/10/2026 của Thủ tướng Ba Lan Donald Tusk. Hai nước nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược, đánh dấu giai đoạn mới sau 76 năm quan hệ ngoại giao. Đây không chỉ là nghi thức ngoại giao: khuôn khổ mới tạo lý do để hai bên ưu tiên tháo gỡ vướng mắc và theo đuổi hợp tác dài hạn.
Nền tảng hiện tại cho thấy còn dư địa tăng trưởng: kim ngạch năm 2025 đạt gần 4 tỷ USD, tăng 14,8%; chín tháng đầu năm 2026 đạt gần 3,5 tỷ USD, tăng 19% so với cùng kỳ. Tuy nhiên, tăng trưởng thương mại tự thân chưa đủ bảo đảm mục tiêu. Chất lượng hàng hóa, khả năng tiếp cận thị trường và các liên kết đầu tư mới sẽ quyết định liệu đà tăng có bền vững hay không.

Hội nghị doanh nghiệp phải nối đối thoại với hành động
Hội nghị bàn tròn doanh nghiệp Việt Nam – Ba Lan, với sự tham dự của Thủ tướng Lê Minh Hưng và Thủ tướng Donald Tusk, tạo không gian để doanh nghiệp và cơ quan quản lý trao đổi trực tiếp về thương mại, đầu tư và những lĩnh vực hợp tác dài hạn. Giá trị của hội nghị không nằm ở số cuộc gặp, mà ở việc những cuộc gặp đó có dẫn đến đầu mối phụ trách, lịch triển khai và kết quả đo được hay không.
Ba Lan là đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam tại Trung Đông Âu và đứng thứ 36 trong số 154 quốc gia, vùng lãnh thổ về đầu tư tại Việt Nam. Doanh nghiệp Ba Lan có thế mạnh về dược phẩm, y tế, năng lượng tái tạo, nông nghiệp thông minh, chuyển đổi số, đường sắt và môi trường; Việt Nam có năng lực chế biến, cảng biển, nguồn nhân lực và mạng lưới 18 hiệp định thương mại tự do với hơn 60 đối tác.
Đầu tư Việt Nam Ba Lan vì thế nên tập trung vào những điểm bổ trợ thay vì chỉ theo đuổi giao dịch ngắn hạn. Việt Nam khuyến khích doanh nghiệp Ba Lan đầu tư vào năng lượng tái tạo, nông nghiệp thông minh, chuyển đổi số, đường sắt, đóng tàu và môi trường, gắn với chuyển giao công nghệ và phát triển bền vững. Hai bên cũng có thể mở rộng hợp tác trong chế biến, chế tạo, công nghệ thông tin, dược phẩm và logistics.
Muốn những cơ hội này thành dự án, hai chính phủ cần xử lý các vướng mắc về thủ tục đầu tư, xuất nhập cảnh, hải quan và tiêu chuẩn; doanh nghiệp cần có đối thoại thường xuyên với cơ quan quản lý.

EVFTA là công cụ mở cửa, không phải kết quả tự động
EVFTA Việt Nam Ba Lan đem lại một nền tảng thuận lợi để hàng hóa hai bên tiếp cận thị trường, nhưng lợi ích từ hiệp định không tự chuyển thành đơn hàng. Hai nước xác định sẽ tiếp tục tận dụng EVFTA, giảm rào cản và tạo thuận lợi cho hàng hóa đi vào thị trường của nhau. Thủ tướng Donald Tusk cũng nhận định hiệp định, có hiệu lực từ năm 2020, hỗ trợ hợp tác thương mại song phương.
Doanh nghiệp cần chủ động tìm hiểu quy tắc xuất xứ, tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu hải quan để biến ưu đãi thành lợi thế cạnh tranh. Chính phủ hai nước có phần việc không kém quan trọng: rà soát khác biệt về quy định, cải thiện thủ tục và giúp doanh nghiệp tiếp cận thông tin thị trường. Nếu những điểm nghẽn này còn nguyên, EVFTA sẽ là cơ hội trên giấy nhiều hơn là động lực thương mại.
Kết nối giao thông cũng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tận dụng thị trường. Việc hãng hàng không LOT nối lại đường bay thẳng Warsaw – Hà Nội được kỳ vọng tạo thuận lợi cho kinh doanh, du lịch và giao lưu nhân dân. Hai bên còn hướng tới đa dạng hóa tuyến hàng không, đường biển và nghiên cứu kết nối đường sắt.

Từ kế hoạch 2026–2030 đến trách nhiệm thực thi
Hai nước đã thông qua Kế hoạch hành động giai đoạn 2026–2030 để cụ thể hóa quan hệ Đối tác chiến lược và xác định lĩnh vực ưu tiên. Bước tiếp theo phải là chuyển kế hoạch thành chương trình, dự án có cơ quan đầu mối, nguồn lực, thời hạn và kết quả rõ ràng. Đây là thước đo quan trọng hơn các tuyên bố mục tiêu, bởi doanh nghiệp cần biết ai giải quyết vướng mắc và tiến độ được theo dõi ra sao.
Hợp tác cũng cần có lợi ích gần gũi với người dân: kết nối hàng không thuận tiện hơn hỗ trợ đi lại, du lịch và giao lưu; dự án đầu tư dài hạn có thể mở rộng cơ hội việc làm, đào tạo và tiếp cận công nghệ. Chính phủ Việt Nam cam kết đồng hành, tạo điều kiện để doanh nghiệp hai nước hợp tác ổn định và bền vững.
Mốc 6 tỷ USD là khả thi nếu được xem như kết quả của một chương trình hợp tác rộng hơn, chứ không phải con số để chạy theo. Đối thoại doanh nghiệp, đầu tư bổ trợ, hạ tầng kết nối và việc sử dụng hiệu quả EVFTA cần tiến triển đồng thời. Nếu thiếu khâu thực thi, quan hệ Đối tác chiến lược sẽ chưa tạo ra thay đổi tương xứng cho cộng đồng doanh nghiệp.







