Đánh giá để cải thiện việc dạy và học
Đánh giá học sinh phổ thông là quá trình thu thập thông tin về mức độ đạt yêu cầu học tập, qua đó giúp giáo viên điều chỉnh cách dạy và hỗ trợ từng em tiến bộ, thay vì chỉ xếp loại bằng một bài kiểm tra. Thông tư 89/2026/TT-BGDĐT sửa đổi, bổ sung quy định đánh giá học sinh tiểu học và trung học tại hai thông tư hiện hành, với mục tiêu nâng cao chất lượng giáo dục và làm cho kết quả phản ánh thực chất hơn. Đây là hướng đi đáng ủng hộ, bởi điểm số chỉ có giá trị khi giúp nhà trường biết học sinh đang cần gì. Ông Thái Văn Tài, Vụ trưởng Vụ Giáo dục Phổ thông, nêu tinh thần xuyên suốt là đánh giá vì sự tiến bộ, gắn kiểm tra với quá trình dạy học.
Thông tư quy định kiểm tra chung một số môn ở lớp 5, lớp 9 và lớp 12 nhằm thống nhất yêu cầu, ma trận và cấu trúc đề giữa các địa phương, qua đó tạo cơ sở khách quan hơn để nhìn nhận kết quả. Nhưng chuẩn hóa không nên bị hiểu thành dùng một bài thi để phán xét toàn bộ năng lực. Kết quả phải được đặt cạnh quá trình học tập; nếu không, bài kiểm tra chung có thể tạo thêm áp lực mà không giúp phát hiện đúng khoảng trống kiến thức. Giá trị của thay đổi nằm ở việc dùng dữ liệu để điều chỉnh dạy học, không phải tạo thêm một cuộc đua điểm số.

Thi trên máy tính cần đi theo năng lực thực tế
Kiểm tra trên máy tính có thể giúp xử lý kết quả nhanh hơn, lưu trữ và tổng hợp dữ liệu thuận tiện, đồng thời hỗ trợ theo dõi quy trình tổ chức. Tuy vậy, thiết bị và phần mềm không tự tạo ra một kỳ đánh giá công bằng. Trường học cần chuẩn bị hạ tầng, đường truyền, an toàn thông tin, quy trình hỗ trợ học sinh và cách xử lý sự cố; nếu thiếu những điều kiện này, học sinh ở nơi khó khăn có thể chịu bất lợi. Vì thế, triển khai theo lộ trình là lựa chọn hợp lý hơn việc chuyển đồng loạt. Công nghệ nên phục vụ mục tiêu đánh giá, không trở thành một rào cản mới hay lý do để gia đình phải lo lắng về điều kiện tiếp cận.
Với học sinh, một hệ thống kiểm tra rõ yêu cầu có thể giúp các em hiểu mình cần đạt điều gì và phần nào cần cải thiện. Với giáo viên, kết quả chung có thể chỉ ra nội dung nhiều em chưa nắm vững, nhưng chỉ hữu ích nếu được dùng để điều chỉnh bài giảng và hỗ trợ kịp thời. Nhà trường cũng cần tránh biến quy định thành thêm thủ tục hoặc thêm lượt kiểm tra không cần thiết. Thông tư đặt ra khuôn khổ; cách thực hiện ở từng địa phương mới quyết định liệu quy định có góp phần giảm áp lực thi cử hay chỉ đổi hình thức của áp lực.
Tiếp nhận đầu cấp: ưu tiên chỗ học, không chạy đua
Dự thảo về tiếp nhận học sinh đầu cấp chuyển trọng tâm từ tổ chức “tuyển sinh” sang chủ động dự báo trẻ trong độ tuổi, nhu cầu học tập và khả năng trường lớp để bố trí chỗ học phù hợp. Đây là thay đổi có ý nghĩa hơn một lần điều chỉnh thủ tục: nếu địa phương chuẩn bị đủ trường lớp và đội ngũ, gia đình sẽ bớt phải chạy đua vào một trường bằng mọi giá. Dự thảo mở rộng phạm vi điều chỉnh đối với lớp 1, lớp 6 và lớp 10; với lớp 1, không kiểm tra, đánh giá, phân loại hay tuyển chọn học sinh. Định hướng bố trí theo địa bàn cư trú, tạo điều kiện học gần nhà, có thể giảm thời gian đi lại và áp lực cho phụ huynh, miễn là chất lượng giữa các trường không chênh lệch quá xa.
Dự thảo không xóa bỏ mọi hình thức thi tuyển và cũng không bảo đảm mọi học sinh được vào đúng trường theo nguyện vọng. Thi tuyển chỉ được tính đến khi số đăng ký vượt khả năng tiếp nhận và không thể giải quyết bằng điều phối, phân bổ; nếu phải thi, hai môn được quy định là Toán và Ngữ văn. Nguyên tắc này chỉ thực sự giảm áp lực khi điều phối không bị biến thành cách loại học sinh đã đáp ứng điều kiện tiếp nhận. Dữ liệu về trẻ, quy mô học sinh và năng lực tiếp nhận cần được dùng để dự báo nhu cầu trường lớp, nhân lực và cơ sở vật chất theo từng giai đoạn.
Thước đo thành công là trải nghiệm của học sinh
Hai thay đổi cùng hướng đến nâng chất lượng, mở rộng cơ hội học tập và giảm áp lực không cần thiết, nhưng tác động không tự xuất hiện chỉ vì có văn bản mới. Học sinh cần được đánh giá bằng nhiều thông tin, không bị đóng khung bởi một bài kiểm tra; phụ huynh cần quy trình đầu cấp rõ ràng, hạn chế hồ sơ và những cuộc chạy đua luyện thi; nhà trường cần hướng dẫn cụ thể, đủ nguồn lực và quyền tổ chức phù hợp điều kiện thực tế. Nếu việc triển khai tạo thêm kiểm tra, thủ tục hoặc bất bình đẳng do thiếu thiết bị, mục tiêu sẽ bị đảo ngược.
Điều đáng theo dõi tiếp theo là mức độ chuẩn bị của địa phương: chất lượng đề kiểm tra, phương án hỗ trợ khi thi trên máy tính, khả năng bố trí đủ chỗ học và cách xử lý trường hợp vượt năng lực tiếp nhận. Kết luận cần rõ ràng: Thông tư 89 và dự thảo tiếp nhận đầu cấp có thể giảm áp lực thi cử nếu đánh giá phục vụ tiến bộ, còn tuyển chọn không lấn át quyền học tập. Thành công nên được đo bằng việc học sinh được hỗ trợ đúng lúc và có chỗ học phù hợp, chứ không phải bằng số kỳ kiểm tra được chuẩn hóa.






