Chiến lược song hành: Việt Nam không chọn một bên, mà chọn kết quả
Chiến lược hợp tác năng lượng Việt Nam hiện nay là cách tiếp cận song song với các đối tác châu Á và châu Âu nhằm thúc đẩy thủy điện tích năng, điện gió ngoài khơi và nâng cấp thủy điện hiện hữu phục vụ chuyển dịch năng lượng xanh một cách an toàn, linh hoạt và bền vững. Việt Nam không còn xem chuyển dịch năng lượng xanh là khẩu hiệu, mà biến nó thành bài toán cấu trúc hệ thống điện. Điểm đáng chú ý là quốc gia này chấp nhận một chiến lược hai đường ray: vừa mở cửa cho công nghệ châu Á trong các dự án thủy điện và năng lượng tái tạo, vừa tìm kiếm khung hợp tác thể chế và tài chính từ châu Âu. Cách làm này đi ngược tư duy “chọn một đối tác chiến lược” vốn phổ biến, nhưng lại phù hợp với nhu cầu cân bằng giữa tốc độ mở rộng nguồn sạch và yêu cầu ổn định lưới điện.
EVN – Tam Hiệp: Thủy điện tích năng là “bộ đệm” cho bùng nổ tái tạo
Trong bối cảnh tỷ trọng điện gió, điện mặt trời tăng nhanh, Phó Tổng giám đốc EVN Phạm Hồng Phương thừa nhận hệ thống điện đang chịu những yêu cầu vận hành mới, khiến các nguồn có khả năng điều chỉnh linh hoạt và dự phòng công suất trở nên then chốt. Chính vì vậy, EVN đã làm việc với Công ty TNHH Quốc tế Tam Hiệp Trung Quốc (CTGI) để trao đổi khả năng hợp tác phát triển thủy điện tích năng, điện gió ngoài khơi, năng lượng tái tạo và nâng cấp các nhà máy thủy điện tại Việt Nam. Theo lãnh đạo EVN, thủy điện tích năng giữ vai trò quan trọng trong tích trữ năng lượng, điều hòa công suất và tăng độ an toàn, linh hoạt khi nguồn gió và mặt trời tiếp tục gia tăng. Thay vì chạy theo công suất lắp đặt thuần túy, EVN chuyển trọng tâm sang khả năng điều tần, phủ đỉnh, hỗ trợ tích hợp nguồn biến đổi – một quyết định mang tính hệ thống hơn là ngắn hạn. Việc đề nghị các chương trình làm việc chuyên đề về thủy điện tích năng, cải tạo và mở rộng công suất các nhà máy thủy điện cho thấy Việt Nam muốn biến kinh nghiệm của Tam Hiệp thành lợi thế vận hành, không chỉ là dự án mới.
Điện gió ngoài khơi và nâng cấp thủy điện: Khi công nghệ châu Á bước vào giai đoạn tinh chỉnh
Trong hợp tác năng lượng Việt Nam với CTGI, điện gió ngoài khơi được đưa lên bàn như một mũi nhọn mới bên cạnh thủy điện và thủy điện tích năng. Hai bên trao đổi cả về phát triển điện gió ngoài khơi, cải tạo và nâng cấp các nhà máy thủy điện hiện hữu, chia sẻ kinh nghiệm quản lý vận hành, cũng như khả năng hợp tác đầu tư tại Việt Nam và các thị trường khác. Điều này cho thấy Việt Nam không muốn lặp lại quỹ đạo phát triển tái tạo “đi nhanh nhưng thiếu hạ tầng đỡ”, mà muốn gắn nguồn mới với nền tảng thủy điện đã khai thác gần hết. CTGI xác định Đông Nam Á là thị trường trọng điểm và xem Việt Nam là thị trường năng lượng có quy mô lớn, tăng trưởng nhanh và cần đầu tư đáng kể trong quá trình chuyển dịch cơ cấu nguồn điện. Các lĩnh vực CTGI quan tâm – từ thủy điện, thủy điện tích năng đến điện gió ngoài khơi – phù hợp với nhu cầu nâng cấp hệ thống, chứ không chỉ bổ sung công suất. Tham vọng thiết lập quan hệ hợp tác lâu dài, phối hợp nghiên cứu và từng bước cụ thể hóa cơ hội đầu tư cho thấy cả hai bên coi đây là quá trình nhiều giai đoạn, không phải thương vụ một lần.

Hướng tới một kiến trúc năng lượng mở và đa bên
Việc CTGI chủ động mở rộng đầu tư quốc tế, chọn Việt Nam là điểm đến ưu tiên và tập trung vào thủy điện, thủy điện tích năng, điện gió ngoài khơi cùng các nguồn tái tạo khác cho thấy bức tranh chuyển dịch năng lượng xanh không còn là câu chuyện nội địa. Việt Nam đang gắn quá trình chuyển dịch cơ cấu nguồn điện với luồng vốn, công nghệ và kinh nghiệm vận hành từ các đối tác bên ngoài. Theo ông Li Yinsheng, Đông Nam Á là khu vực thị trường trọng điểm của CTGI, còn Việt Nam có nhu cầu đầu tư đáng kể trong giai đoạn chuyển đổi này. Điều đáng nói là cách Việt Nam chủ động thiết kế một kiến trúc hợp tác mở: không đặt cược vào một mô hình hay một nhà cung cấp, mà kết hợp các nguồn lực khác nhau cho cùng mục tiêu ổn định hệ thống và giảm phát thải. Kết luận hợp lý ở thời điểm này là: ai mang lại giải pháp phù hợp cho bài toán thủy điện tích năng, điện gió ngoài khơi và hiện đại hóa nhà máy hiện có, người đó sẽ được chào đón. Phần còn lại phụ thuộc vào khả năng Việt Nam biến các biên bản làm việc hiện nay thành dự án cụ thể, với kỷ luật vận hành và giám sát tương xứng.






