Tăng trưởng xuất khẩu thủy sản Việt: Bề nổi tích cực, chiều sâu đáng lo
Xuất khẩu thủy sản Việt là hoạt động đưa các sản phẩm tôm, cá tra, cá ngừ, mực, bạch tuộc và giáp xác chế biến trong nước sang các thị trường quốc tế, đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu kim ngạch hàng hóa và định hình năng lực cạnh tranh của ngành nông nghiệp trên thương trường toàn cầu. Dù báo cáo gần đây cho thấy xuất khẩu thủy sản Việt vẫn tăng so với cùng kỳ, những tín hiệu chậm lại về tốc độ tăng trưởng, đặc biệt từ thị trường Mỹ, đang đặt ra câu hỏi lớn: lợi thế hiện tại là nền tảng bền vững hay chỉ là quán tính từ các tháng tăng trưởng cao trước đó? Kim ngạch xuất khẩu duy trì đều đặn nhưng nhịp tăng đã hụt hơi, buộc cách nhìn lạc quan phải đi kèm sự thận trọng.
Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam, tháng 8 xuất khẩu thủy sản đạt mức tăng 6,4% so với cùng kỳ nhưng lũy kế 8 tháng tăng tới 11,9%, cho thấy kết quả chung đang được nâng đỡ bởi những tháng tăng cao trước đó hơn là sức bật hiện tại của thị trường. Điều này đặc biệt quan trọng với các doanh nghiệp vốn đang dựa vào xuất khẩu thủy sản Việt để duy trì dòng doanh thu ổn định. Thực tế là bức tranh lũy kế đẹp hơn bức tranh từng tháng báo hiệu giai đoạn cao điểm cuối năm sẽ không còn dễ dàng, nhất là khi một trong những thị trường có giá trị cao nhất chuyển hướng sang thận trọng và gia tăng điều kiện thương mại.

Tôm: Ngôi sao tăng trưởng nhưng bị kéo phanh bởi thị trường Mỹ
Tôm tiếp tục là tâm điểm của xuất khẩu thủy sản Việt, nhưng quý IV sẽ là bài kiểm tra xem ngành này có thể bước ra khỏi quán tính cạnh tranh giá thủy sản để chuyển sang mô hình dựa trên hiệu quả và giá trị hay không. Về tổng thể, xuất khẩu tôm lũy kế 8 tháng tăng hai con số, phản ánh sức cầu cao ở nhiều khu vực và vai trò đầu kéo của các thị trường châu Á. Tuy nhiên, khi soi kỹ theo từng thị trường, câu chuyện tôm lại là sự phân hóa rõ rệt giữa bên hỗ trợ tăng trưởng và bên tạo sức ép, mà Mỹ nằm ở nhóm thứ hai. Một mặt hàng chủ lực không thể dựa vào một vài thị trường thuận lợi để bù mãi cho những điểm yếu đang ngày càng lộ rõ.
Số liệu cho thấy xuất khẩu tôm 8 tháng đạt mức tăng 12%, với tôm chân trắng chiếm tỷ trọng lớn nhất và vẫn tăng ở mức một chữ số ổn định. Trung Quốc và Hong Kong giữ vai trò đầu kéo khi kim ngạch tôm sang hai thị trường này tăng gần 36% và chiếm hơn một phần ba tổng xuất khẩu tôm Việt, trong đó riêng Trung Quốc tăng tới hơn 38%. Ngược lại, thị trường Mỹ tôm lại đi xuống rõ rệt: kim ngạch sang Mỹ trong 8 tháng giảm 11,7%, riêng tháng 8 giảm 12,6%. Điều này chứng tỏ một thực tế khó chịu: dù xuất khẩu thủy sản Việt vẫn tăng, động lực chính lại không đến từ thị trường Mỹ tôm; với vai trò thị trường giá trị cao, việc Mỹ chậm lại đang làm suy yếu chất lượng tăng trưởng của toàn ngành.

Cá tra: Từ trụ cột sang điểm yếu vì thuế và áp lực giá
Nếu tôm còn được hỗ trợ bởi sự đa dạng thị trường, cá tra lại cho thấy mặt dễ tổn thương nhất của xuất khẩu thủy sản Việt khi phụ thuộc quá nhiều vào một vài thị trường lớn, trong đó có Mỹ. Về phía tổng thể, cá tra vẫn ghi nhận mức tăng lũy kế, nhưng những con số giảm sâu trong tháng gần đây và kết quả rà soát thuế bất lợi đã biến cá tra thành chỉ báo rủi ro hơn là động lực tăng trưởng. Điều đáng nói không phải chỉ là một tháng xấu, mà là xu hướng dài hơi khiến việc tiếp tục cạnh tranh giá thủy sản với cá tra tại Mỹ trở thành lựa chọn ngày càng ít hiệu quả đối với doanh nghiệp.
Theo dữ liệu, cá tra lũy kế 8 tháng đạt mức kim ngạch đáng kể, song xuất khẩu sang Mỹ lại giảm mạnh cả theo tháng lẫn theo giai đoạn. Tháng 8, xuất khẩu cá tra sang thị trường này giảm hơn 49%, trong khi tính chung 8 tháng giảm trên 13%. Nguyên nhân không chỉ nằm ở sức mua, mà còn gắn chặt với kết quả kỳ rà soát hành chính thuế chống bán phá giá POR21 được công bố với mức thuế bất lợi hơn so với kết quả sơ bộ, làm suy giảm khả năng chào giá và lựa chọn nhà cung cấp đối với nhiều doanh nghiệp cá tra. Trong bối cảnh chi phí thuế bị cộng thêm với các khoản thuế hiện hành, việc tiếp tục hạ giá bán để giữ đơn hàng cá tra tại Mỹ chỉ khiến biên lợi nhuận bị bào mòn và tăng rủi ro tài chính.

Thị trường Mỹ: Biến số lớn trong áp lực thương mại quý IV
Điều làm thị trường Mỹ trở thành biến số lớn nhất đối với xuất khẩu thủy sản Việt trong quý IV không chỉ là quy mô kim ngạch, mà là sự kết hợp của thuế tăng, hàng tồn kho cao và hàng rào kỹ thuật siết chặt cùng lúc. Nói thẳng, môi trường kinh doanh hiện tại ở Mỹ buộc doanh nghiệp Việt phải chấp nhận rằng cạnh tranh giá thủy sản theo kiểu giảm giá, kéo dài thời hạn thanh toán hoặc cắt biên lợi nhuận sẽ không còn là chiến lược bền vững. Từ một thị trường quen thuộc, Mỹ đang chuyển thành bài toán phức tạp: vừa tốn chi phí tuân thủ, vừa bị so sánh khắt khe với các đối thủ có mức thuế thấp hơn, lại vừa yêu cầu minh bạch sâu tới từng mắt xích chuỗi cung ứng.
Từ ngày 24/7, nhiều mặt hàng thủy sản Việt vào Mỹ phải chịu thêm thuế Section 301 ở mức 12,5%, được cộng với thuế thông thường và trong một số trường hợp đi cùng cả thuế chống bán phá giá hoặc chống trợ cấp. Mức thuế này cao hơn mức 10% mà Mỹ áp dụng với một số đối thủ cạnh tranh trực tiếp như Ấn Độ, Ecuador hay Indonesia, khiến chênh lệch thuế tác động trực tiếp đến tương quan giá và khả năng cạnh tranh giá thủy sản của nguồn cung Việt. Cùng thời điểm, doanh số thủy sản tươi và đông lạnh tại Mỹ trong tháng 8 đều giảm trên 7%, tồn kho cao khiến nhà nhập khẩu rút ngắn thời hạn hợp đồng và ép giá mạnh hơn. Chưa hết, bản ghi nhớ ngày 23/7 của Tổng thống Mỹ liên quan đến điều tra theo Mục 301 về hàng hóa có yếu tố lao động cưỡng bức làm tăng rủi ro pháp lý đối với cả nguyên liệu và bán thành phẩm, biến hồ sơ truy xuất nguồn gốc thành một tiêu chí cạnh tranh quan trọng không kém giá bán.

Từ cạnh tranh giá sang hiệu quả và giá trị: Lối đi bắt buộc cho doanh nghiệp Việt
Trong bối cảnh thuế, hàng tồn kho và hàng rào kỹ thuật cùng siết lại, câu hỏi không còn là liệu xuất khẩu thủy sản Việt có thể giữ nguyên cách làm cũ, mà là bao lâu nữa doanh nghiệp sẽ chủ động chuyển hướng từ cạnh tranh giá sang nâng cao hiệu quả và giá trị sản phẩm. Phản ứng tự nhiên khi bị ép về giá là giảm thêm chi phí, chấp nhận biên lợi nhuận thấp hơn để giữ thị phần. Nhưng khi giá nguyên liệu, thức ăn và chi phí tuân thủ đều tăng, tiếp tục hạ giá bán chẳng khác nào lấy sức khỏe tài chính doanh nghiệp bù cho rủi ro thị trường. Đã đến lúc phải coi đầu tư vào quy trình, chứng nhận, truy xuất nguồn gốc và phát triển sản phẩm giá trị gia tăng là phần cốt lõi, chứ không phải phụ lục trong chiến lược xuất khẩu.
Các hiệp hội ngành khuyến cáo doanh nghiệp không nên chạy theo kim ngạch bằng mọi giá trong bối cảnh chi phí đầu vào và nghĩa vụ tuân thủ đều đi lên; nếu hạ giá để giữ đơn hàng trong điều kiện thuế tăng, sức ép sẽ chuyển thẳng vào biên lợi nhuận và kéo theo rủi ro tài chính. Nói cách khác, cạnh tranh giá thủy sản thời điểm này phải nhường chỗ cho cạnh tranh bằng hiệu quả vận hành và giá trị sản phẩm: tối ưu chuỗi cung ứng, đa dạng hóa thị trường, phát triển sản phẩm chế biến sâu, xây dựng hồ sơ truy xuất nguồn gốc và minh bạch lao động. “Nếu trước đây cạnh tranh chủ yếu xoay quanh giá, chất lượng và năng lực giao hàng, thì nay giá bán phải đi cùng khả năng chứng minh nguồn gốc và mức độ minh bạch của cả chuỗi cung ứng.” Tôm và cá tra chịu áp lực mạnh nhất tại Mỹ, nhưng chính chúng cũng có thể trở thành nhóm hàng tiên phong cho sự chuyển dịch này nếu doanh nghiệp chấp nhận tái cấu trúc thay vì cố níu giữ lợi thế giá rẻ đang dần biến mất.






