Hợp tác đại học Việt Malaysia: Từ ngoại giao đến lợi ích thiết thực
Hợp tác đại học Việt Malaysia là tập hợp các chương trình trao đổi sinh viên quốc tế, liên kết đào tạo, nghiên cứu chung và kết nối doanh nghiệp – nhà trường, được triển khai bởi các trường hai nước nhằm tạo ra cơ hội học thuật, nghề nghiệp và hội nhập văn hóa cụ thể cho người học thay vì chỉ dừng ở những bản ghi nhớ mang tính biểu tượng. Trong bối cảnh quan hệ song phương được nâng cấp lên Đối tác chiến lược toàn diện vào tháng 11-2024, giáo dục đại học đang được kỳ vọng trở thành một trong những “chất xúc tác” mạnh nhất cho hội nhập khu vực và nâng tầm nguồn nhân lực trẻ. Vấn đề không còn là có ký kết hay không, mà là các thỏa thuận đó mang lại trải nghiệm gì cho sinh viên và giảng viên trong vài năm tới.
Bên lề một hội thảo quốc tế về giáo dục đại học hồi cuối tháng 7, Tổng lãnh sự Malaysia tại TP.HCM Firdauz Othman nhấn mạnh rằng các trường, viện của Việt Nam và Malaysia có tiềm năng học tập lẫn nhau và thiết lập quan hệ đối tác, hướng đến kết quả thực tiễn và bền vững. Quan điểm này đi thẳng vào điểm yếu lâu nay của nhiều thỏa thuận hợp tác: ký nhiều, làm ít. Khi Malaysia chủ động khuyến khích các cơ sở giáo dục hai nước “bắt tay nhau” từ chương trình đào tạo liên kết, trao đổi giảng viên đến sáng kiến gắn với doanh nghiệp, thông điệp gửi tới giới học thuật Việt Nam là rõ ràng: nếu chúng ta không nhanh chóng biến giấy tờ thành lớp học, phòng thí nghiệm và dự án chung, cơ hội sẽ trôi về các đối tác khác trong khu vực.

Malaysia Education & Tourism Networking: Kết nối học thuật khu vực bằng những cuộc gặp mặt cụ thể
Điểm đáng kể nhất trong làn sóng hợp tác mới không phải là những bài phát biểu, mà là các sự kiện kết nối dày đặc giữa đại diện các trường hai nước. Tại chương trình Malaysia Education and Tourism Networking & Appreciation High-Tea, các trường đại học Malaysia, đại học Việt Nam và nhiều đối tác đã ngồi lại với nhau để thắt chặt quan hệ hiện có, thiết lập kết nối mới và khám phá cơ hội hợp tác giáo dục. Đây là bước đi thực tế: thay vì gửi email, người làm quản lý đào tạo và nghiên cứu gặp trực tiếp, trao đổi chương trình, lộ trình quốc tế, chỉ tiêu tuyển sinh và khả năng tiếp nhận sinh viên. Hệ quả là các kế hoạch trao đổi học thuật, chương trình liên kết và tuyển sinh được thiết kế trên hiểu biết thật về năng lực mỗi bên, thay vì dựa trên ấn tượng mơ hồ.
Đằng sau các sự kiện này là một chiến lược rõ ràng: biến Malaysia thành một điểm đến giáo dục quốc tế thân thiện, giá cả phải chăng và chất lượng cao. Phái đoàn nước này đến Hà Nội sau khi tổ chức thành công hai sự kiện giáo dục lớn tại TP.HCM, trong đó Hội nghị Giáo dục Đại học Toàn cầu 2026 cùng một trường Việt Nam đồng tổ chức đã chào đón khoảng 300 đại biểu từ khắp ASEAN, và sự kiện tư vấn du học “Du học: Tại sao không phải là Malaysia?” thu hút hơn 400 phụ huynh và học sinh Việt Nam. Một câu nói có thể trích lại ở đây: "Hai sự kiện giáo dục tại Thành phố Hồ Chí Minh đã thu hút khoảng 700 người tham gia bao gồm 300 đại biểu ASEAN và hơn 400 phụ huynh, học sinh Việt Nam". Những con số này cho thấy nhu cầu kết nối học thuật khu vực là có thật – và Malaysia lẫn Việt Nam đang muốn đi trước.

Sinh viên Việt Nam trong mạng lưới trao đổi sinh viên quốc tế với Malaysia
Ở tầng lớp sinh viên, hợp tác đại học Việt Malaysia đang dịch chuyển từ hình thức “du học trọn khóa” sang các mô hình linh hoạt hơn: lớp học ảo, đào tạo xuyên biên giới và các chuyến giao lưu ngắn hạn. Điều này phù hợp với thực tế tài chính và tâm lý của nhiều gia đình Việt Nam, đồng thời tận dụng được hạ tầng số để mở rộng kết nối học thuật khu vực mà không đòi hỏi sinh viên phải rời quê hương quá lâu. Tổng lãnh sự Malaysia nhấn mạnh rằng AI đang chuyển trọng tâm giáo dục từ dịch chuyển sinh viên sang dịch chuyển tri thức, nhân tài và quan hệ đối tác đổi mới sáng tạo. Nói thẳng: nếu chỉ xuất khẩu người học, Việt Nam sẽ luôn đi sau; còn nếu cùng thiết kế tri thức và công nghệ, sinh viên Việt Nam có thể trở thành đồng tác giả của những công trình khu vực.
Trên thực tế, các chương trình trao đổi sinh viên quốc tế với Malaysia đã bắt đầu tạo dấu ấn. Một ví dụ là sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh của một trường tại TP.HCM tham gia chương trình giao lưu học thuật tại Trường Đại học Quốc gia Malaysia (UKM). Tại đây, họ gặp gỡ giảng viên, sinh viên sở tại, tham gia chuyên đề về giao tiếp liên văn hóa và trực tiếp trải nghiệm môi trường học thuật đa văn hóa. Mỗi cuộc trò chuyện, mỗi lần làm việc cùng bạn bè quốc tế trở thành cơ hội rèn luyện khả năng sử dụng ngôn ngữ, tư duy cởi mở và sự tự tin khi kết nối với thế giới. Quan trọng hơn, những chuyến đi này mở ra trao đổi giữa lãnh đạo hai trường về hướng hợp tác tiếp theo, tạo thêm không gian cho các đoàn sinh viên kế tiếp – đúng tinh thần hợp tác không chỉ dành cho một nhóm “elite” mà hướng tới sự bao trùm.

Vai trò tiên phong của các chương trình Ngôn ngữ Anh trong xây cầu học thuật
Một điểm nổi bật nhưng ít được nói đủ là vai trò tiên phong của các chương trình Ngôn ngữ Anh ở Việt Nam trong việc mở cầu tới Malaysia. Khi sinh viên ngành này liên tục bước vào những môi trường học thuật khác nhau, kiến thức ngôn ngữ của họ được đặt trong bối cảnh thực tế hơn, gắn với văn hóa, đời sống và những tranh luận học thuật khu vực. Tại UKM, giảng viên Việt Nam còn chia sẻ chuyên đề về giao tiếp liên văn hóa cho sinh viên, học viên và nghiên cứu sinh, nhấn mạnh đây là kỹ năng thiết yếu khi làm việc và học tập trong môi trường quốc tế. Điều đó cho thấy người Việt không chỉ đến để học mà còn góp tiếng nói chuyên môn, khẳng định vị thế học thuật chứ không đứng ở vai “khách vãng lai”. Nếu tiếp tục đầu tư theo hướng này, các ngành Ngôn ngữ Anh có thể trở thành đầu tàu trong kết nối học thuật khu vực chứ không chỉ đóng vai hỗ trợ.
Sự chủ động của các khoa Ngôn ngữ Anh cũng phản ánh một chuyển biến tâm lý đáng mừng: thay vì coi tiếng Anh là môn thi, họ coi đó là công cụ để thương lượng vị thế học thuật cho cả trường. Khi đoàn sinh viên Việt Nam giới thiệu các món ăn đặc trưng, kể câu chuyện về văn hóa và con người với bạn bè Malaysia, họ vừa xây kỹ năng mềm, vừa đưa hình ảnh Việt Nam vào đời sống thường ngày của cộng đồng quốc tế. Những hoạt động như vậy có vẻ nhỏ, nhưng tích lũy theo thời gian sẽ tạo nên mạng lưới cựu sinh viên và giảng viên gắn bó, làm nền cho các chương trình học bổng Malaysia, liên kết đào tạo và nghiên cứu chung. Nếu bỏ qua mảng kết nối văn hóa mềm này, hợp tác chỉ còn là các file PDF; còn khi chăm chút nó, chúng ta có cơ hội xây một cộng đồng học thuật thực sự gắn kết.

Từ ký kết đến hành động: Cần những dự án chung gắn với doanh nghiệp và công nghệ
Câu hỏi quan trọng nhất bây giờ không phải là “hợp tác để làm gì?”, mà là “làm gì để hợp tác không trở thành hình thức?”. Ngay trong phát biểu của mình, Tổng lãnh sự Malaysia đã cảnh báo rằng giá trị của các thỏa thuận không nên được đo bằng số văn kiện đã ký mà phải nằm ở những cơ hội chúng tạo ra cho sinh viên, giảng viên, nhà trường và xã hội. Malaysia đặt mục tiêu biến giáo dục đại học thành chất xúc tác cho hội nhập ASEAN, hướng tới thế hệ sinh viên có khả năng cạnh tranh toàn cầu, kỹ năng số và kết nối văn hóa. Điều này chỉ có thể đạt được nếu các trường hai bên cùng xây những dự án gắn với doanh nghiệp, đưa sinh viên vào các dự án thực tế ngay trong quá trình học để họ được trang bị đúng kỹ năng mà các ngành ASEAN đang cần. Nói cách khác, phải có “sản phẩm chung” thì hợp tác mới sống được lâu.
Ở tầm khu vực, các hội nghị và diễn đàn về giáo dục đại học đã bắt đầu tập trung vào việc dùng trí tuệ nhân tạo lấy con người làm trung tâm, phát triển kỹ năng tương lai và đổi mới bao trùm. Song công nghệ chỉ mang lại ý nghĩa nếu đi kèm đầu tư vào hạ tầng số, Internet giá phải chăng và chính sách bảo đảm không ai bị bỏ lại phía sau. Các cuộc thảo luận trong khuôn khổ chương trình kết nối giáo dục Malaysia – Việt Nam được kỳ vọng sẽ dẫn tới những quan hệ đối tác mới, các chương trình liên kết và trao đổi học thuật cụ thể. Đây là lúc các trường Việt Nam cần đặt câu hỏi khó cho đối tác: học bổng Malaysia sẽ ưu tiên nhóm sinh viên nào, có cơ chế đồng tài trợ cho nghiên cứu ra sao, và doanh nghiệp sẽ tham gia thế nào. Nếu không, chúng ta có nguy cơ đứng ngoài cuộc chơi lớn của kết nối học thuật khu vực.







