Nhà máy LNG Thái Bình và Long Sơn: Không chỉ là thêm hai dự án điện khí
Nhà máy LNG Thái Bình và dự án điện khí LNG Long Sơn là hai dự án điện sử dụng khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) công suất khoảng 1.500MW mỗi nhà máy, gắn với hạ tầng tiếp nhận LNG ngoài khơi và trên bờ, đóng vai trò là các dự án nguồn điện chiến lược trong quy hoạch phát triển điện và lộ trình chuyển đổi năng lượng của Việt Nam đến năm 2050. Ở mức độ bề mặt, đây là các dự án điện khí LNG lớn, góp thêm công suất cho hệ thống; nhưng ở tầng sâu hơn, chúng phản ánh cách các tập đoàn quốc tế như AFRY và TotalEnergies đang dần định hình chuẩn mực kỹ thuật, mô hình tài chính và cách thức quản trị rủi ro cho đầu tư năng lượng Việt Nam. Câu hỏi không còn là “có cần nhà đầu tư ngoại hay không”, mà là “chúng ta muốn họ tham gia theo luật chơi nào và học được gì từ họ”.
Từ góc nhìn chính sách, nhà máy LNG Thái Bình và dự án LNG Long Sơn là minh họa cụ thể cho chiến lược điện khí LNG được ưu tiên trong Quy hoạch điện VIII, với mục tiêu đến năm 2035 đạt tổng công suất 25–30GW từ nguồn LNG, tương đương khoảng 10% tổng công suất nguồn của hệ thống điện. Đây không chỉ là câu chuyện bổ sung nguồn cung, mà là bước chuyển có tính “cầu nối” khi Việt Nam phải cùng lúc đảm bảo an ninh năng lượng, giảm dần điện than, và tránh phụ thuộc quá lớn vào nguồn năng lượng tái tạo biến động. Trong bối cảnh đó, việc các tập đoàn hàng đầu thế giới tham gia sâu vào các dự án LNG là tín hiệu cho thấy thị trường điện Việt Nam đang bước vào giai đoạn mới: cạnh tranh hơn, chuẩn mực hơn, và cũng khắt khe hơn với các nhà đầu tư nội địa.

AFRY và nhà máy LNG Thái Bình: Chuẩn kỹ thuật quốc tế cho một dự án ưu tiên
Nhà máy LNG Thái Bình là một trong những dự án nguồn điện quan trọng, được xác định công suất 1.500MW và nằm trong nhóm dự án LNG được ưu tiên phát triển trong danh mục nguồn điện của Việt Nam. Chủ đầu tư là Công ty Cổ phần Điện khí LNG Thái Bình với ba cổ đông Tokyo Gas nắm 40%, Kyuden International 30% và Tập đoàn Trường Thành Việt Nam 30%. Dự án có quy mô khoảng 269ha, trong đó 57ha trên bờ và 212ha mặt biển, gồm hai tổ máy tua-bin khí chu trình hỗn hợp hiệu suất cao, mục tiêu đưa vào vận hành thương mại trong quý IV/2029. Nói cách khác, đây không phải một nhà máy điện khí thông thường, mà là “bài kiểm tra” thực tế cho năng lực triển khai các dự án LNG tích hợp ngoài khơi – trên bờ theo chuẩn quốc tế của Việt Nam.
Đầu tháng 9/2026, AFRY công bố được lựa chọn làm Cố vấn kỹ thuật quốc tế (ITA) cho dự án nhà máy LNG Thái Bình. Vai trò này bao trùm cả hạ tầng tiếp nhận LNG ngoài khơi, đường ống dẫn khí dưới biển, hệ thống neo chìm, các công trình hàng hải và nhà máy điện chu trình hỗn hợp trên bờ. Về bản chất, đây là “xương sống” kỹ thuật của nhà máy LNG Thái Bình – nơi mọi sai sót thiết kế đều có thể kéo theo rủi ro an toàn và tài chính rất lớn. AFRY là tập đoàn kỹ thuật, tư vấn và thiết kế có hơn 130 năm kinh nghiệm, sở hữu khoảng 18.000 chuyên gia trên toàn cầu, từng được xếp hạng thứ 6 thế giới trong lĩnh vực năng lượng. Việc một nhà tư vấn như vậy nắm vai trò ITA gửi đi thông điệp rõ ràng: nếu muốn bước vào sân chơi LNG, Việt Nam buộc phải chấp nhận chuẩn mực kỹ thuật quốc tế chứ không thể “làm cho xong” như cách từng thấy ở một số dự án nhiệt điện trước đây.

TotalEnergies – T&T và LNG Long Sơn: Thỏa thuận liên danh hay “bản mẫu” cho hợp tác LNG?
Trên tuyến hành lang chính sách, dự án nhà máy điện khí LNG Long Sơn tại TP.HCM đã được thành phố chấp thuận chủ trương đầu tư và đưa vào Quy hoạch điện VIII theo Quyết định số 768/QĐ-TTg, giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050. Dự án có công suất khoảng 1.500MW, được kỳ vọng trở thành một trong những nhà máy điện khí LNG lớn nhất Việt Nam và giữ vai trò then chốt trong bảo đảm an ninh năng lượng cho khu vực miền Nam cũng như cả nước trong giai đoạn chuyển đổi năng lượng đến năm 2050. Nói cách khác, LNG Long Sơn không chỉ là một dự án của riêng T&T Group, mà là “mảnh ghép” quan trọng trong bức tranh điện khí của cả hệ thống. Nếu dự án này thất bại, niềm tin vào điện khí LNG sẽ bị thử thách; nếu thành công, nó sẽ trở thành chuẩn tham chiếu cho các dự án sau.
Trong khuôn khổ chuyến thăm chính thức Cộng hòa Pháp và dự Hội nghị Thượng đỉnh không gian vũ trụ từ 10–12/9 của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm, T&T Group và TotalEnergies đã ký biên bản ghi nhớ về hợp tác phát triển dự án điện khí LNG Long Sơn. Theo đó, TotalEnergies Gas & Power Activities sẽ cùng T&T Energy Group nghiên cứu thành lập liên danh, với mục tiêu xây dựng, vận hành nhà máy điện khí LNG và cung cấp khí LNG với giá cạnh tranh cho dự án. TotalEnergies giữ vai trò nhà đầu tư, đồng phát triển dự án, chịu trách nhiệm đầu tư nhà máy, hạ tầng LNG, cung cấp LNG và chủ trì thu xếp tài chính. Trong khi đó, T&T Energy Group đảm nhiệm phần pháp lý, làm việc với các cơ quan trung ương và địa phương về phát triển, tài trợ, xây dựng, vận hành, bảo dưỡng và thực hiện đầy đủ các thủ tục hành chính cần thiết. Mô hình phân chia vai trò rất rõ ràng này cho thấy một xu hướng mới: nhà đầu tư nội tận dụng tối đa kinh nghiệm quốc tế về tài chính – kỹ thuật, đồng thời giữ vai trò “nhạc trưởng” về pháp lý và triển khai trong nước.

Từ kho Thị Vải đến Long Sơn: TotalEnergies Việt Nam đang dần trở thành “trục” LNG
TotalEnergies Gas & Power Activities là công ty thuộc TotalEnergies SE – tập đoàn năng lượng tích hợp toàn cầu, hoạt động trên toàn chuỗi LNG, từ sản xuất, vận chuyển, tái khí hóa đến kinh doanh và cung cấp LNG, với danh mục toàn cầu đạt 44 triệu tấn/năm vào năm 2025. Tại Việt Nam, TotalEnergies đã hiện diện như một mắt xích quan trọng trong hệ sinh thái LNG khi là một trong những nhà cung cấp LNG cho kho Thị Vải, phục vụ nguồn khí cho các nhà máy điện Nhơn Trạch 3 và Nhơn Trạch 4 do PV Power quản lý. Khi một nhà cung cấp đã có kinh nghiệm trên chuỗi LNG quốc tế và đã “thử lửa” tại kho Thị Vải trở thành đối tác cung cấp LNG cho dự án Long Sơn, điều đó gửi thông điệp mạnh về mức độ chuyên nghiệp kỳ vọng ở các dự án điện khí LNG mới.
T&T Group, với đơn vị nòng cốt là T&T Energy Group, hiện là một trong những nhà đầu tư và phát triển dự án hàng đầu trong lĩnh vực năng lượng sạch tại Việt Nam, với tổng danh mục các dự án đã và đang đầu tư đạt công suất khoảng 2.900MW, trong đó gần 1.200MW đã vận hành thương mại. Việc hợp tác với TotalEnergies để phát triển dự án điện khí LNG Long Sơn lần này sẽ làm gia tăng thêm danh mục các dự án điện gió, điện mặt trời, điện sinh khối, LNG và các nguồn năng lượng sạch khác trên cả nước của T&T Group. Từ góc độ hệ thống, sự kết hợp giữa một tập đoàn năng lượng quốc tế có chuỗi LNG hoàn chỉnh và một nhà đầu tư nội địa đã quen với dự án điện gió, mặt trời, thủy điện tạo ra một “trục” LNG mới: LNG nhập khẩu – hạ tầng tái khí hóa – nhà máy điện khí – mạng lưới truyền tải. Đây là cấu trúc mà Việt Nam sẽ phải nhân rộng nếu muốn đạt mục tiêu 25–30GW điện khí LNG đến năm 2035.
AFRY, TotalEnergies và bài toán chủ quyền năng lượng trong kỷ nguyên chuyển đổi xanh
Việc AFRY trở thành Cố vấn kỹ thuật quốc tế cho nhà máy LNG Thái Bình, cùng với việc TotalEnergies tham gia sâu vào dự án LNG Long Sơn, đặt ra một câu hỏi quan trọng: làm sao để tận dụng tri thức và vốn quốc tế mà không đánh đổi chủ quyền năng lượng? AFRY đã có lịch sử hoạt động tại Việt Nam từ năm 1978, thành lập văn phòng đại diện năm 1997 và AFRY Vietnam Limited năm 2020, cùng khoảng 50 nhân sự tại Việt Nam, với hơn 150 nhiệm vụ tư vấn kỹ thuật đã thực hiện, riêng lĩnh vực năng lượng đạt tổng công suất khoảng 10.000MW điện nhiệt, thủy điện, điện gió. Một tập đoàn với bề dày như vậy nắm vai trò cố vấn kỹ thuật cho nhà máy LNG Thái Bình chắc chắn sẽ nâng chuẩn kỹ thuật và quản lý dự án, nhưng cũng khiến Việt Nam phải nghiêm túc xây dựng đội ngũ nội địa có thể “đồng ngôn ngữ” với họ.
Ở phía Nam, mô hình liên danh giữa T&T Energy Group và TotalEnergies cho dự án điện khí LNG Long Sơn, với việc sau khi liên danh được chính thức lựa chọn là nhà đầu tư, hai bên sẽ tham gia đàm phán Thỏa thuận Mua bán LNG để TotalEnergies trở thành nhà cung cấp LNG cho dự án, cho thấy một xu hướng đáng chú ý: Việt Nam không còn đứng ngoài chuỗi LNG toàn cầu, mà chủ động tìm cách “gắn” nhà máy điện của mình vào mạng lưới cung ứng LNG đã vận hành ổn định. Đây là con dao hai lưỡi. Một mặt, nó giúp dự án tiếp cận nguồn khí LNG ổn định, giá cạnh tranh; mặt khác, nó làm tăng mức độ phụ thuộc vào các tập đoàn đa quốc gia. Cách cân bằng hợp lý là đặt ra yêu cầu chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực, và từng bước nội địa hóa các khâu ít phức tạp hơn trong chuỗi giá trị. Nếu không, chúng ta sẽ có các nhà máy điện khí LNG hiện đại nhưng vẫn phải “đứng sau” trong mọi quyết định chiến lược, từ thiết kế, vận hành đến đàm phán nguồn khí.






