Kim Lan – di sản gốm nghìn năm và bài toán sinh kế hôm nay
Làng gốm Kim Lan là một cộng đồng nghề thủ công ven sông Hồng, nơi các lớp trầm tích khảo cổ, hệ thống đình chùa miếu và ký ức nghề gốm nghìn năm đan xen với đời sống hiện đại, tạo nên không gian di sản gốm vừa phong phú vừa chịu sức ép đô thị hóa, buộc cư dân phải tìm cách bảo tồn di sản gốm đồng thời duy trì sinh kế cộng đồng bền vững. Nhìn Kim Lan hôm nay, điều quan trọng không phải là lãng mạn hóa quá khứ, mà là trả lời câu hỏi: di sản để trưng bày hay để sống cùng? Trong quy hoạch đô thị ven sông Hồng, nếu làng nghề chỉ được giữ lại như một “phông nền” cổ, không gắn với lò gốm truyền thống đang hoạt động và thu nhập thực tế của người thợ, thì đó là bảo tồn hình thức. Kim Lan đang cố gắng đi con đường khác: biến di sản thành nguồn lực kinh tế thông qua du lịch ven sông Hồng và các hoạt động trải nghiệm nghề.

Những lớp trầm tích khảo cổ: nền tảng cho câu chuyện du lịch văn hóa
Điểm mạnh nhất của làng gốm Kim Lan trong cạnh tranh du lịch ven sông Hồng nằm ở chiều sâu khảo cổ mà ít làng nghề nào có được. Từ bãi Hàm Rồng, những mùa lũ làm lộ ra vô số mảnh gốm sứ, gạch cổ, bao nung, con kê… đã hé mở một đại công xưởng gốm kéo dài nhiều thế kỷ. Theo Viện Khảo cổ học và Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, dấu vết cư trú tại đây bắt đầu từ thế kỷ II – III, đến thế kỷ IX – X Kim Lan trở thành nơi chế tác vật liệu xây dựng phục vụ đắp thành Đại La, với loại gạch xám in nổi chữ Hán “Giang Tây quân” đồng nhất với gạch ở Hoàng thành Thăng Long. Những lò gốm truyền thống thời Lý – Trần, dấu tích men ngọc, men nâu, hoa nâu, cùng ký hiệu chữ “Quan” trên sản phẩm cung cấp cho triều đình, là chất liệu kể chuyện tuyệt vời cho các tour du lịch văn hóa. Vấn đề là Kim Lan có dám đặt di sản khảo cổ vào trung tâm sản phẩm du lịch, thay vì chỉ bán đồ gốm như một hàng hóa vô danh?

Giữ lò gốm truyền thống để giữ lửa nghề trong không gian đô thị ven sông
Không có lò gốm truyền thống đang cháy, mọi câu chuyện di sản gốm đều trở nên khô cứng. Kim Lan từng trải qua giai đoạn suy giảm, gián đoạn nghề, nhưng ký ức nghề và kinh nghiệm thợ gốm vẫn âm thầm tồn tại trong cộng đồng. Từ cuối thế kỷ XX, những lò gốm được nhóm lại, kỹ thuật tạo hình, phối men, nung sản phẩm được khôi phục, giúp làng nghề dần tìm lại chỗ đứng trên thị trường. Nghệ nhân Ưu tú Đào Việt Bình nhấn mạnh: “Giữ nghề truyền thống không chỉ là giữ lại cách làm ra một sản phẩm, mà còn là giữ những kinh nghiệm, tâm huyết và bản sắc được cha ông truyền lại.” Quan điểm này đặt ra yêu cầu rõ ràng: quy hoạch đô thị ven sông Hồng phải chừa chỗ cho không gian sản xuất thực, không biến Kim Lan thành bảo tàng ngoài trời vô hồn. Nếu người thợ không sống được bằng nghề, mọi khẩu hiệu bảo tồn di sản gốm đều là lời nói suông.

Bảo tàng cộng đồng và du lịch trải nghiệm: kết nối di sản với thế hệ trẻ
Một trong những bước đi chiến lược của Kim Lan là xây dựng Bảo tàng Gốm sứ cộng đồng, nơi lưu giữ hàng trăm hiện vật cổ do chính người dân quyên góp. Khi hiện vật khảo cổ được đặt cạnh câu chuyện của người thợ, di sản gốm không còn nằm trong sách vở mà trở thành trải nghiệm cụ thể cho học sinh, sinh viên, du khách. Các câu lạc bộ nghệ nhân phối hợp với cơ sở giáo dục đưa học sinh đến tham quan, nặn gốm, tìm hiểu lịch sử làng nghề, biến du lịch ven sông Hồng thành lớp học mở về văn hóa Thăng Long – Hà Nội. Đây không chỉ là hoạt động “tham quan làng nghề” mang tính phong trào, mà là cách tạo sinh kế cộng đồng: người thợ có thêm nguồn thu từ dịch vụ trải nghiệm, lớp trẻ thấy nghề gốm gắn với tương lai chứ không chỉ là hoài niệm. Nếu được tổ chức bài bản, chuỗi bảo tàng – lò gốm – bãi sông có thể trở thành tuyến du lịch văn hóa đặc sắc.

Kết hợp bảo tồn di sản gốm với sinh kế cộng đồng: mô hình tham chiếu cho làng nghề
Từ câu chuyện làng gốm Kim Lan, có thể thấy bảo tồn di sản gốm chỉ có ý nghĩa khi đi cùng chiến lược sinh kế cộng đồng. Gắn nghề gốm với du lịch ven sông Hồng, với thị trường sản phẩm đương đại, với giáo dục trải nghiệm, là cách để di sản không bị “đóng khung” trong bảo tàng. Kim Lan đang cho thấy một hướng đi: dùng khảo cổ học để khẳng định giá trị, dùng lò gốm truyền thống để duy trì thực hành nghề, dùng du lịch văn hóa để tạo thu nhập và thu hút lớp trẻ. Mô hình này không dễ, bởi làng nghề phải đối mặt với cạnh tranh thương mại, áp lực đô thị hóa và nguy cơ bị “du lịch hóa” quá mức. Tuy vậy, nếu giữ được nguyên tắc: mọi hoạt động phát triển đều phải củng cố chứ không làm rỗng ruột di sản, Kim Lan có thể trở thành tham chiếu quan trọng cho nhiều làng nghề truyền thống khác đang loay hoay giữa bảo tồn và phát triển.







