Làng gốm du lịch: Lối thoát mới cho một nghề cũ
Làng gốm du lịch ở Bình Dương là mô hình kết hợp giữa xưởng sản xuất gốm và không gian tham quan, trải nghiệm làm gốm, nơi du khách vừa chứng kiến quy trình thủ công truyền thống vừa trực tiếp tham gia, qua đó tạo thêm nguồn thu và động lực gìn giữ nghề gốm truyền thống cho cộng đồng địa phương.
Điều đáng nói là sự chuyển đổi này không xuất phát từ trào lưu làm du lịch cho “có phong trào”, mà từ nỗi lo rất thực: thiếu người kế nghiệp, thị trường tiêu thụ biến động, thợ lành nghề ngày càng lớn tuổi trong khi lớp trẻ quay lưng với lò gốm. Khi các làng gốm lâu đời ở Bình Dương trước đây bắt đầu kết hợp sản xuất với du lịch trải nghiệm, họ đang chủ động tìm một mô hình sinh kế mới thay vì chờ đợi hỗ trợ từ bên ngoài. Đây là bước đi mang tính tự vệ nhưng cũng đầy chủ động: biến giá trị di sản thành sản phẩm du lịch di sản có khả năng nuôi sống chính người giữ nghề.

Nỗi lo mất nghề và cú hích từ du lịch di sản
Ở Lái Thiêu, Tân Phước Khánh, Chánh Nghĩa, những lu, khạp, chậu cây, chén bát, heo đất từng nuôi sống bao thế hệ nay không còn là lựa chọn nghề nghiệp hấp dẫn với người trẻ. Nghệ nhân như bà Trần Thị Yến đã ngoài 60 tuổi vẫn miệt mài bên bàn vẽ, nhưng ngay trong gia đình bà cũng chưa có người nối nghiệp. Nếu không có thay đổi, nghề gốm truyền thống ở vùng đất Đông Nam Bộ này sẽ lặng lẽ lùi vào ký ức.
Cú hích đến từ một yếu tố tưởng như bên ngoài: nhu cầu du lịch di sản và tour nội đô sau khi địa giới TP Hồ Chí Minh được mở rộng. Ông Nguyễn Minh Mẫn, Phó Tổng Giám đốc VinaGroup Travel, nhận thấy làng nghề gốm Bình Dương có tiềm năng thu hút khách khi được kết nối với văn hóa, lịch sử. Nói cách khác, chính thị trường du lịch đang gợi ý cho làng nghề một con đường mới: bán câu chuyện, kỹ năng và trải nghiệm, chứ không chỉ bán sản phẩm gốm.

Trải nghiệm làm gốm: Từ chuyến tham quan thành lớp học sống động
Một ngày cuối tuần, con đường đất đỏ trên đường Lò Lu dẫn du khách đến cụm xưởng Nam Long và Việt Long – nơi nghề gốm Bình Dương cũ vẫn còn đỏ lửa. Tại đây, hành trình không dừng ở việc ngắm những chiếc chum, chậu hay viên gạch; du khách được quan sát quy trình tạo hình, nung sản phẩm, rồi tự tay nhào đất, xoay bàn, nắn thành hình dưới sự hướng dẫn của thợ và nhân viên xưởng.
Những người trẻ như chị Nguyễn Kiều Giang hay Phương Anh lần đầu chạm tay vào đất, hiểu rằng phía sau một chiếc bát là cả chuỗi công đoạn gắn với đặc tính nguyên liệu và kỹ thuật chế tác. Với các gia đình đưa con đến làng gốm du lịch vào cuối tuần, đây là lớp học thủ công sống động hơn bất kỳ buổi ngoại khóa nào. Chính những trải nghiệm làm gốm như vậy đang biến xưởng sản xuất thành không gian giáo dục, nơi nghề gốm truyền thống được “dạy lại” cho thế hệ tiêu dùng mới.

Khi di sản trở thành sinh kế: Lợi ích kép cho làng gốm
Điểm đáng giá nhất của mô hình làng gốm du lịch không chỉ là thêm một nguồn thu từ vé tham quan hay dịch vụ trải nghiệm, mà là sự thay đổi cấu trúc sinh kế. Đối với cơ sở sản xuất, việc đón khách mở thêm kênh giới thiệu và tiêu thụ sản phẩm ngay tại làng nghề, giảm phụ thuộc vào thương lái. Với cụm xưởng Nam Long – Việt Long, định hướng kết hợp bảo tồn dòng sản phẩm truyền thống với gốm sứ ứng dụng công nghệ hiện đại giúp họ vừa giữ lò củi, lò rồng, vừa tham gia thị trường mới.
Những viên gạch, ngói hoa sen, hoa cúc thời Lý, Trần được sản xuất bằng kỹ thuật nung truyền thống đã góp mặt trong các công trình phục dựng như lăng mộ Thái hậu Từ Dũ hay đường làng cổ, chứng minh rằng nghề cũ vẫn có chỗ đứng trong việc gìn giữ dấu ấn kiến trúc, văn hóa. Đây là ví dụ rõ ràng cho thấy du lịch di sản, nếu làm đúng, có thể tạo ra doanh thu vượt ra ngoài việc bán đồ lưu niệm: nó đưa kỹ thuật và sản phẩm truyền thống quay lại phục vụ chính không gian văn hóa của đất nước.

Từ điểm sáng thí điểm đến hệ sinh thái du lịch làng nghề
Dù nhiều tín hiệu tích cực, mô hình làng gốm du lịch ở Bình Dương vẫn mới ở giai đoạn khởi đầu. Nếu chỉ vài xưởng tự phát mở cửa đón khách, hiệu quả sẽ hạn chế và dễ rơi vào tình trạng “đông khách một thời, vắng khách dài lâu”. Theo ông Nguyễn Minh Mẫn, để khai thác tiềm năng, cần kết nối nhà xưởng, khu trưng bày, không gian thực hành với doanh nghiệp lữ hành và các dịch vụ phục vụ khách. Nói thẳng, làng nghề phải trở thành một mắt xích trong chuỗi du lịch di sản chứ không thể hoạt động đơn lẻ.
Các chuyên gia đề xuất địa phương hỗ trợ đào tạo kỹ năng đón khách, thuyết minh, khuyến khích nghệ nhân truyền nghề cho thanh niên, đồng thời hình thành nhóm hộ cùng cung cấp dịch vụ, phân chia lợi ích minh bạch. Một phần nguồn thu từ du lịch cần dành cho bảo tồn lò gốm, lưu giữ mẫu cổ, cải thiện cảnh quan – nếu không, du lịch sẽ “ăn mòn” chính di sản mà nó dựa vào. Câu hỏi không còn là có nên làm du lịch làng nghề hay không, mà là làm thế nào để người thợ gốm trở thành chủ thể, được hưởng lợi xứng đáng từ tri thức và đôi tay của mình.







