Nghị quyết 27: bước ngoặt tổ chức lại không gian phát triển quốc gia
Nghị quyết 27 Bộ Chính trị là văn kiện định hướng phát triển các vùng và tổ chức lại không gian phát triển quốc gia, coi phát triển vùng là phương thức tổ chức tăng trưởng, phân bổ nguồn lực và nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh mới, đồng thời xác định rõ vai trò, vị trí và sứ mệnh của từng vùng trong tổng thể phát triển đất nước.
Điểm then chốt là tính thời điểm: sau hơn 3 năm thực hiện các nghị quyết khóa XIII về phát triển kinh tế - xã hội 6 vùng kinh tế - xã hội, dù nhận thức và liên kết vùng đã được nâng lên, hệ thống vẫn chưa đạt mục tiêu, còn vướng quy hoạch chồng lấn, hạ tầng nghẽn, hành lang kinh tế chậm phát triển và các cực tăng trưởng chưa phát huy vai trò lan tỏa. Trong bối cảnh đó, việc Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm thay mặt Bộ Chính trị ký ban hành Nghị quyết 27-NQ/TW về phát triển các vùng và tổ chức không gian phát triển quốc gia trong giai đoạn mới là một quyết định mang tính hiệu chỉnh chiến lược.
Nghị quyết này không chỉ “vá lỗi” kỹ thuật quy hoạch, mà đặt lại câu hỏi cốt lõi: Việt Nam muốn tăng trưởng trên bản đồ nào – bản đồ hành chính hay bản đồ không gian kinh tế? Câu trả lời nghiêng hẳn về không gian kinh tế, với các vùng động lực và hành lang kinh tế giữ vai trò khung xương phát triển.
Chiến lược phát triển vùng: từ tư duy cục bộ sang không gian kinh tế tích hợp
Nghị quyết 27 đặt phát triển vùng lên tầm một “phương thức tổ chức tăng trưởng quốc gia”, chứ không chỉ là một lớp quy hoạch bổ sung. Tinh thần xuyên suốt là chuyển từ mô hình tận dụng tài nguyên sẵn có sang mô hình kiến tạo, dẫn dắt và kích hoạt mọi nguồn lực, với nội lực là yếu tố mang tính chiến lược, lâu dài, kết hợp hiệu quả với ngoại lực để phát triển nhanh, bền vững.
Cốt lõi của chiến lược phát triển vùng trong Nghị quyết 27 Bộ Chính trị là tổ chức lại không gian phát triển quốc gia thống nhất, trên cơ sở xác định rõ vai trò, chức năng, lợi thế, bản sắc và sứ mệnh từng vùng, đồng thời phát huy liên kết, bổ trợ và lan tỏa giữa các vùng, vùng động lực, cực tăng trưởng, hành lang kinh tế, chuỗi đô thị và các trung tâm kinh tế. Nói cách khác, vùng không còn là các “ô” địa giới hành chính mở rộng, mà trở thành các không gian kinh tế có chức năng rõ ràng trong tổng thể quốc gia.
Một điểm mạnh đáng chú ý là Nghị quyết nhấn mạnh xây dựng cơ chế liên kết, điều phối vùng thật sự mạnh, thực chất, hiệu quả như một “khâu đột phá”, bảo đảm đồng bộ trong quy hoạch, đầu tư hạ tầng, dữ liệu và phân bổ nguồn lực, đồng thời làm rõ trách nhiệm và hài hòa lợi ích giữa địa phương, vùng và quốc gia. Đây là bước đi trực diện vào điểm yếu cố hữu: tư duy cục bộ, phát triển dàn trải và trùng lặp.

6 vùng động lực và các hành lang kinh tế: khung xương mới của tăng trưởng
Điểm nhấn chính trị của Nghị quyết 27 là khái niệm 6 vùng động lực Việt Nam, được cụ thể hóa trong Phụ lục kèm theo về định hướng phát triển các vùng động lực, hành lang kinh tế, ngành, lĩnh vực, hệ thống đô thị và các công trình, dự án giao thông trọng điểm. Tuy phụ lục không được trích đầy đủ, thông điệp đã rõ: chọn những địa bàn thuận lợi nhất ở mỗi vùng để hình thành các vùng động lực quốc gia làm hạt nhân, đầu tàu dẫn dắt tăng trưởng, và sẽ tiếp tục mở rộng khi đủ điều kiện.
Một ví dụ tiêu biểu là định hướng phát triển vành đai công nghiệp Thái Nguyên – Phú Thọ trong vùng Trung du và miền núi phía Bắc, gắn với công nghiệp chế biến, chế tạo, năng lượng và dịch vụ logistics dựa trên lợi thế cửa khẩu và đường sắt quốc tế, từng bước hình thành vùng động lực công nghiệp – đô thị – dịch vụ của khu vực. Hình ảnh này cho thấy cách tiếp cận “vùng động lực”: không phải vẽ lại bản đồ, mà gia cố các cực tăng trưởng then chốt.
Về hành lang kinh tế khu vực, Phụ lục ưu tiên các trục kết nối vùng động lực và đô thị lớn, như hành lang kinh tế Bắc – Nam trên cơ sở trục giao thông Bắc – Nam phía Đông; hành lang Lào Cai – Hà Nội – Hải Phòng – Quảng Ninh; hay hành lang Mộc Bài (Tây Ninh) – TP.HCM – Biên Hòa (Đồng Nai) – Vũng Tàu, đồng thời nhấn mạnh việc từng bước hình thành thêm các hành lang kinh tế dài hạn. Đây là cách “đóng khung” không gian phát triển quốc gia bằng các trục dọc – ngang gắn chặt kinh tế với hạ tầng giao thông.

Hạ tầng giao thông và đô thị: chất kết dính cho không gian phát triển vùng
Không thể có phát triển vùng nếu các vùng vẫn bị “cắt khúc” bởi hạ tầng yếu. Nghị quyết 27 nhìn thẳng vào điểm nghẽn này khi xác định kết cấu hạ tầng là một trong những nguyên nhân khiến phát triển vùng chưa đạt mục tiêu, hành lang kinh tế và cụm liên kết ngành chậm hình thành, còn nhiều không gian phát triển chưa được khai thác. Vì vậy, Phụ lục Nghị quyết tập trung rõ vào hệ thống hạ tầng giao thông như một đòn bẩy chiến lược.
Định hướng chung là đầu tư phát triển các hành lang kinh tế để tối ưu hóa không gian phát triển, tạo thành các trục kết nối giao thông và không gian kinh tế xuyên suốt, kết nối các trung tâm kinh tế, đô thị và cảng biển quan trọng. Cùng với đó là ưu tiên các công trình, dự án giao thông trọng điểm mang tính liên vùng, bảo đảm tính liên thông của không gian phát triển quốc gia. Một câu nói có thể trích dẫn nguyên văn là: “Định hướng phát triển các hành lang kinh tế, vùng động lực, ngành, lĩnh vực, hệ thống đô thị và các công trình, dự án giao thông trọng điểm được xác định tại Phụ lục 02 kèm theo”.
Trên nền các hành lang kinh tế đó, hệ thống đô thị được xem như những “trạm khuếch đại” tăng trưởng, với vai trò hạt nhân và cực tăng trưởng của các thành phố lớn được nhắc đến như một hạn chế cần khắc phục. Việc gắn chặt quy hoạch đô thị với hành lang kinh tế và dự án hạ tầng liên vùng là hướng đi hợp lý nếu muốn chuyển từ tăng trưởng phân tán sang phát triển không gian quốc gia thống nhất.

Tầm nhìn 2030–2045: 6 vùng động lực có làm được điều mà quy hoạch cũ bỏ lỡ?
Nghị quyết 27 đặt ra hai mốc thời gian rõ ràng: các mục tiêu, chỉ tiêu cụ thể đến năm 2030 được quy định trong Phụ lục 01; và tầm nhìn đến 2045 là xây dựng các vùng phát triển theo phương thức kinh tế số, kinh tế xanh, kinh tế dữ liệu, kinh tế tuần hoàn; có hạ tầng đồng bộ, thông minh, xanh, an toàn, kết nối thông suốt; khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực chính của tăng trưởng; xã hội kỷ cương, văn minh; môi trường bền vững; quốc phòng – an ninh hiện đại; người dân được hưởng dịch vụ xã hội chất lượng cao, góp phần đưa Việt Nam trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao.
Tuy nhiên, câu hỏi không nhỏ là: liệu 6 vùng động lực Việt Nam và các hành lang kinh tế có tránh được “vết xe đổ” của các quy hoạch trước – quy hoạch tốt trên giấy, yếu trong thực thi? Câu trả lời phụ thuộc quyết định ở hai yếu tố mà Nghị quyết đã nêu nhưng sẽ rất khó làm: một là cơ chế điều phối vùng đủ mạnh và đủ quyền lực; hai là kỷ luật trong phân bổ nguồn lực, không bị phá vỡ bởi lợi ích cục bộ.
Nếu các yêu cầu về tái cấu trúc không gian phát triển vùng, phát huy vai trò vùng động lực, hành lang kinh tế, cực tăng trưởng đi cùng với việc đổi mới mô hình tăng trưởng dựa trên kinh tế dữ liệu, kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn và kinh tế số, lấy khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo làm trục xuyên suốt như Nghị quyết đặt ra, thì bản đồ kinh tế quốc gia sẽ được “vẽ lại” theo logic của năng suất và kết nối, thay vì ranh giới hành chính. Khi đó, Nghị quyết 27 thực sự có thể trở thành bản thiết kế chiến lược cho không gian phát triển quốc gia trong giai đoạn mới.







