Huy động vốn quốc tế là gì và vì sao ngân hàng Việt tăng tốc?
Huy động vốn quốc tế là việc các ngân hàng tìm kiếm nguồn tài chính từ các tổ chức, nhà đầu tư ở bên ngoài lãnh thổ thông qua vay hợp vốn, phát hành trái phiếu quốc tế hoặc các khoản tín dụng song phương, nhằm bổ sung cho nguồn vốn trong nước và phục vụ các mục tiêu tăng trưởng dài hạn theo chuẩn mực toàn cầu. Thị trường tài chính quốc tế đang trở thành một kênh huy động vốn ngày càng quan trọng đối với các ngân hàng Việt Nam, bổ sung cho tiền gửi trong nước, đặc biệt với nhu cầu vốn trung và dài hạn. Đồng thời, các ngân hàng trong nước ngày càng đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn quản trị, minh bạch thông tin, an toàn vốn và được xếp hạng tín nhiệm nâng hạng hoặc duy trì triển vọng tích cực. Đây không còn là lựa chọn thử nghiệm, mà đang trở thành cấu phần chiến lược trong bài toán năng lực tài chính và cạnh tranh khu vực.

Từ vay hợp vốn đến trái phiếu quốc tế: cuộc đua quy mô và uy tín
Điểm đáng chú ý trong làn sóng huy động vốn quốc tế là sự đa dạng công cụ và quy mô ngày càng lớn. Các ngân hàng Việt không chỉ dừng ở những khoản vay hợp vốn nhỏ lẻ mà đã bước vào sân chơi trái phiếu quốc tế và các gói tín dụng liên kết bền vững. Nhiều nhà băng liên tiếp ký các khoản vay hợp vốn, tín dụng xanh và huy động vốn từ các định chế tài chính quốc tế. VPBank nổi bật với khoản vay hợp vốn liên kết bền vững trị giá lớn, cùng với tổng giá trị huy động trên thị trường quốc tế đạt khoảng 3,65 tỷ USD nếu tính cả các thương vụ trong năm 2025. Một câu nói có thể trích dẫn là: "Nguồn vốn được định hướng cho các lĩnh vực xanh và xã hội". HDBank lại kết hợp cả vay hợp vốn xã hội và phát hành trái phiếu xanh quốc tế, cho thấy cách tiếp cận chủ động với kênh trái phiếu quốc tế như một trụ cột vốn trung dài hạn thay vì công cụ phụ trợ.
Vì sao thời điểm này? Áp lực vốn dài hạn và cú hích từ xếp hạng tín nhiệm
Động lực lớn nhất khiến ngân hàng Việt đẩy mạnh huy động vốn quốc tế nằm ở sự lệch pha giữa nhu cầu và cấu trúc vốn. Nhu cầu vốn trung dài hạn tăng mạnh trong khi huy động trong nước vẫn thiên về kỳ hạn ngắn, khiến việc phụ thuộc đơn thuần vào tiền gửi nội địa trở nên rủi ro. Thị trường quốc tế cho phép thu xếp những gói vốn quy mô lớn, kỳ hạn dài, điều mà thị trường nội địa khó đáp ứng. Một lý do quan trọng khác là uy tín và xếp hạng tín nhiệm được cải thiện. Các ngân hàng Việt được các tổ chức xếp hạng tín nhiệm nâng hạng hoặc giữ triển vọng tích cực, giúp cửa vốn quốc tế mở rộng. Đối với nhà đầu tư, kết quả đánh giá của Moody's là nguồn tham chiếu quan trọng khi xem xét sức khỏe tài chính và triển vọng của ngân hàng; còn với đối tác quốc tế, xếp hạng tín nhiệm là cơ sở để quyết định hợp tác, cấp vốn hoặc tham gia các giao dịch tài chính.
SeABank và câu chuyện nâng hạng tín nhiệm: bài học về năng lực tài chính
Trong bối cảnh ngân hàng Việt tìm kiếm vốn ngoại, câu chuyện của SeABank cho thấy xếp hạng tín nhiệm không chỉ là con số mà là giấy thông hành. Moody’s đã nâng xếp hạng tín dụng cơ bản của SeABank từ B1 lên Ba3, nâng xếp hạng rủi ro đối tác lên Ba2 và giữ xếp hạng tiền gửi dài hạn ở mức Ba3 nhưng chuyển triển vọng từ ổn định sang tích cực. Theo Moody’s, việc nâng xếp hạng phản ánh chất lượng tài sản ổn định và nền tảng vốn vững chắc của SeABank. Tỷ lệ vốn chủ sở hữu hữu hình trên tài sản có rủi ro được dự báo duy trì trên 12%, tạo dư địa tăng trưởng mà vẫn đáp ứng yêu cầu an toàn vốn. Quan trọng hơn, cơ quan này đánh giá cao hiệu quả quản trị rủi ro, nhấn mạnh rằng năng lực quản trị và sự bền vững mới là thước đo dài hạn cho sức khỏe ngân hàng. Việc Moody’s nâng hạng cho thấy SeABank đang đáp ứng tốt hơn các tiêu chí này.
Tín dụng xanh, doanh nghiệp yếu thế và tác động tới người dùng
Điểm tích cực rõ ràng nhất của làn sóng huy động vốn quốc tế là định hướng sử dụng vốn. Phần lớn các khoản vốn huy động được gắn với các lĩnh vực ưu tiên như tín dụng xanh, năng lượng tái tạo, công trình tiết kiệm năng lượng, tài trợ thương mại và hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa. Nhiều khoản vay dành riêng cho doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ và các dự án nông nghiệp bền vững thích ứng với biến đổi khí hậu. Điều này phản ánh chiến lược tăng trưởng bền vững khi hầu hết nguồn vốn ngoại đều gắn với các tiêu chí môi trường, xã hội (ESG) và mục tiêu Net Zero. Về phía người dùng, nguồn vốn này giúp mở rộng khả năng tiếp cận tài chính cho các nhóm doanh nghiệp yếu thế trong nền kinh tế, tạo thêm sản phẩm tín dụng phù hợp, lãi suất cạnh tranh hơn và thúc đẩy các dự án xanh, sạch ngay trong cộng đồng nơi khách hàng đang sống và làm việc.
Chiến lược nào để nâng tầm cạnh tranh khu vực?
Huy động vốn quốc tế rõ ràng là bước đi cần thiết, nhưng để biến nó thành lợi thế cạnh tranh khu vực, ngân hàng Việt cần một chiến lược bài bản hơn là chạy theo quy mô. Trước hết, phải coi huy động vốn quốc tế là cấu phần bổ trợ dài hạn cho kênh huy động trong nước, thay vì nguồn tiền ngắn hạn mang tính thời vụ. Thứ hai, mỗi thương vụ vay hợp vốn hay trái phiếu quốc tế nên gắn với khung tài chính bền vững, chuẩn ICMA và LMA, nhằm tiếp cận nhóm nhà đầu tư tổ chức, quỹ phát triển và định chế đa phương vốn đòi hỏi tiêu chuẩn cao. Thứ ba, cần tiếp tục củng cố quản trị rủi ro, chất lượng tài sản và vốn tự có, bởi chính các yếu tố này quyết định xếp hạng tín nhiệm – chìa khóa để giảm chi phí vốn và mở rộng đối tác. Cuối cùng, thành công chỉ có ý nghĩa khi nguồn vốn thực sự chảy vào tín dụng xanh, doanh nghiệp nhỏ và nhóm khách hàng yếu thế, qua đó nâng chất lượng tăng trưởng và hình ảnh ngân hàng Việt trên bản đồ khu vực.






