Một chuyến công du ngắn ngày nhưng mang tính bước ngoặt
Chuyến công du Mỹ Canada của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm, gồm tham dự UNGA khóa 81, hoạt động song phương tại Hoa Kỳ và thăm cấp Nhà nước Canada, là một sự kiện ngoại giao tập trung trong 6 ngày nhưng mở ra cơ hội nâng cấp hợp tác chiến lược khu vực giữa Việt Nam và hai đối tác Bắc Mỹ, đồng thời khẳng định vị thế ngoại giao Việt Nam trong hệ thống đa phương hiện nay.
Trọng tâm chuyến đi là việc Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm Đại hội đồng Liên hợp quốc, tham dự và phát biểu tại Phiên thảo luận cấp cao UNGA khóa 81, đồng thời tiến hành hàng loạt cuộc tiếp xúc song phương tại Hoa Kỳ và công du Mỹ Canada trong khuôn khổ thăm cấp Nhà nước theo lời mời của Toàn quyền Canada Louise Arbour. Đây là lần thứ hai ông tham gia kỳ họp UNGA với tư cách người đứng đầu Đảng và Nhà nước, sau lần đầu năm 2024, cho thấy sự liên tục và nhất quán trong đường lối ngoại giao Việt Nam. Việc kết hợp đa phương – song phương trong cùng một hành trình cho thấy Việt Nam không chỉ “đi cùng thế giới” mà còn chủ động định hình vai trò của mình trong trật tự khu vực mới.

UNGA khóa 81: Bệ phóng cho tiếng nói và trách nhiệm mới của Việt Nam
UNGA khóa 81 với chủ đề “Restoring Trust, Managing Transformation: A United Nations That Delivers for All” không chỉ là diễn đàn thảo luận, mà là bài kiểm tra năng lực của các quốc gia trong việc khôi phục lòng tin và quản lý các chuyển đổi mang tính hệ thống. Việt Nam bước vào kỳ họp với gần 50 năm đồng hành cùng Liên hợp quốc, từ gìn giữ hòa bình, cứu trợ nhân đạo đến thúc đẩy phát triển bền vững.
Điểm đáng chú ý là năm 2026, Việt Nam đồng thời đảm nhiệm hàng loạt trọng trách: thành viên Hội đồng Nhân quyền nhiệm kỳ 2026-2028, Ủy ban Luật pháp quốc tế nhiệm kỳ 2023-2027, Chủ tịch Hội nghị kiểm điểm Hiệp ước Không phổ biến Vũ khí hạt nhân lần thứ 11, cùng việc lần đầu có thẩm phán tại Tòa án Quốc tế về Luật Biển nhiệm kỳ 2026-2035. Một phát biểu của lãnh đạo Việt Nam tại UNGA, trong bối cảnh này, không còn là “tiếng nói của một nước đang phát triển” mà là tiếng nói của một thành viên có trách nhiệm trong việc định hình luật chơi toàn cầu. Nếu Việt Nam biết tận dụng diễn đàn, đây sẽ là cơ hội vàng để gắn hình ảnh một quốc gia tôn trọng luật pháp quốc tế với lợi ích thiết thực về an ninh, kinh tế và biển đảo.
Mỹ: Làm dày thêm Đối tác chiến lược toàn diện bằng lợi ích kinh tế và an ninh
Quan hệ Việt Nam – Hoa Kỳ đã được nâng lên Đối tác chiến lược toàn diện cho hòa bình, hợp tác và phát triển bền vững từ tháng 9/2023, nhưng mức độ “chiến lược” chỉ thực sự đo bằng nội dung hợp tác. Chuyến công tác lần này, với các cuộc gặp dự kiến với lãnh đạo chính quyền, Quốc hội Hoa Kỳ và nhiều hoạt động song phương khác, chính là phép thử để hai bên biến tuyên bố chính trị thành lợi ích cụ thể.
Theo các nguồn chính thức, Hoa Kỳ hiện là một trong những đối tác thương mại hàng đầu của Việt Nam, với kim ngạch song phương nửa đầu năm 2026 đã đạt mức rất cao, tạo nền tảng kinh tế vững cho việc mở rộng hợp tác. Song, điểm phải được nhìn rõ là hợp tác kinh tế – thương mại chỉ bền nếu đi cùng hợp tác an ninh, khoa học – công nghệ, từ khắc phục hậu quả chiến tranh, hợp tác quốc phòng đến các lĩnh vực mới như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, năng lượng hạt nhân, đào tạo nhân lực chất lượng cao. Nếu Hà Nội và Washington không sớm cụ thể hóa các lĩnh vực này bằng khuôn khổ và dự án cụ thể, khái niệm “hợp tác chiến lược khu vực” sẽ khó vượt khỏi lời tuyên bố.
Canada: Từ Đối tác toàn diện đến liên kết phát triển xanh và số
Nếu Hoa Kỳ là đối tác kinh tế – an ninh trọng yếu, thì Canada là mảnh ghép quan trọng khác trong chiến lược Bắc Mỹ của Việt Nam. Quan hệ hai nước hiện ở khuôn khổ Đối tác toàn diện, trong bối cảnh Canada triển khai Chiến lược Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương và coi Việt Nam là đối tác quan trọng trong ASEAN cũng như các diễn đàn như APEC và Tổ chức quốc tế Pháp ngữ.
Chuyến thăm cấp Nhà nước tại Ottawa ngày 24/9, với chương trình hội kiến Toàn quyền Louise Arbour, hội đàm với Thủ tướng Mark Carney và làm việc với lãnh đạo Quốc hội Canada, đặt ra kỳ vọng cụ thể hơn: gắn kết ưu tiên phát triển của mỗi bên. Canada chú trọng năng lượng, khoáng sản chiến lược, trí tuệ nhân tạo, nông nghiệp công nghệ cao, trong khi Việt Nam thúc đẩy công nghiệp, kinh tế số, kinh tế xanh. Sự tương đồng về nhu cầu phát triển là “đường băng” lý tưởng cho hợp tác chiến lược khu vực, từ an ninh năng lượng, chuỗi cung ứng tới biến đổi khí hậu. Vấn đề không phải là có hợp tác hay không, mà là Việt Nam có đủ chủ động để đàm phán các dự án mang lại giá trị gia tăng cao, tránh rơi vào vai trò chỉ là nơi gia công hay cung cấp nguyên liệu thô.
Ngoại giao Việt Nam: Từ “tham gia tích cực” đến “định hình cuộc chơi”
Trong gần nửa thế kỷ tham gia Liên hợp quốc, Việt Nam được đánh giá là ngày càng tham gia chủ động, tích cực và có nhiều đóng góp thực chất, từ gìn giữ hòa bình với khoảng 1.400 lượt cán bộ, chiến sĩ tại các phái bộ, đến việc đảm nhiệm nhiều vị trí quan trọng trong các cơ quan của tổ chức. Nhưng chuyến công du Mỹ Canada lần này cho thấy một tham vọng cao hơn: không chỉ là “người tham gia” mà là một bên định hình luật chơi trong các vấn đề quốc tế trọng yếu.
Việt Nam đang đồng thời thực hiện Khung hợp tác phát triển bền vững 2022-2026 với Liên hợp quốc và giữ vai trò chủ tịch trong nhiều cơ chế đa phương, từ NPT đến Công ước Luật biển. Một câu nói có tính trích dẫn là: “Kể từ khi gia nhập Liên hợp quốc năm 1977, quan hệ Việt Nam – Liên hợp quốc không ngừng được củng cố và phát triển trên nhiều lĩnh vực, từ thúc đẩy phát triển bền vững, gìn giữ hòa bình đến tăng cường an ninh quốc tế và ứng phó với các thách thức toàn cầu”. Nếu Việt Nam tiếp tục giữ nhịp công du cấp cao như chuyến đi này, kiên định với luật pháp quốc tế và lợi ích cân bằng, ngoại giao Việt Nam có thể chuyển hẳn từ thế phòng thủ sang thế chủ động, qua đó tăng sức nặng của đất nước trong các bàn cờ khu vực lẫn toàn cầu.






