Ẩm thực không chỉ để no bụng mà để kể chuyện một vùng đất
Du lịch ẩm thực là cách một điểm đến biến món ăn địa phương, chợ, quán nhỏ và thói quen ăn uống thường ngày thành trải nghiệm khám phá văn hóa, nơi du khách không chỉ ăn ngon mà còn hiểu về lịch sử, sinh kế và ký ức cộng đồng gắn với từng món, từng khu phố, từng vùng sinh thái. Khi các thành phố nhìn món ăn như di sản ẩm thực sống, bữa ăn trở thành lối đi tắt để chạm vào bản sắc. Và Việt Nam, với mạng lưới ẩm thực đường phố dày đặc, đang ở đúng thời điểm phải chọn: hoặc coi đồ ăn là dịch vụ phụ trong tour, hoặc biến nó thành câu chuyện ẩm thực dẫn dắt hành trình. TP.HCM và Khánh Hòa đang cho thấy lựa chọn thứ hai không chỉ khả thi mà còn là con đường bảo tồn di sản sống trong nhịp phát triển du lịch.
TP.HCM: từ hàng quán trong hẻm đến nội dung số về du lịch ẩm thực
TP.HCM đang nói thẳng một điều: muốn cạnh tranh, thành phố phải kể câu chuyện ẩm thực của mình tốt hơn. Sở Du lịch phát động cuộc thi video clip “Thành phố Hồ Chí Minh - Chạm vị ẩm thực, kể chuyện muôn phương” ngày 15/9 như hoạt động trung tâm trong kế hoạch phát triển sản phẩm du lịch ẩm thực năm nay. Điểm đáng chú ý là trọng tâm không nằm ở nhà hàng sang trọng mà ở món ăn địa phương, quán nhỏ, khu chợ và trải nghiệm bản địa, được coi là chất liệu kể chuyện điểm đến. Time Out đã xếp TP.HCM đứng thứ 6 trong 20 thành phố có nền ẩm thực hấp dẫn nhất thế giới và đứng đầu về ẩm thực đường phố – đó là “bằng chứng sống” cho sức hút của hẻm, xe đẩy, gánh hàng rong. Nếu chỉ dừng ở ăn no, thành phố sẽ bỏ phí lợi thế này.
Chiến lược của TP.HCM là biến những khoảnh khắc bình thường – tô bún bên vỉa hè, ly cà phê trong hẻm, cảnh mặc cả ở chợ – thành nội dung số mang sức lan tỏa. Cuộc thi mở cho cả cư dân, du khách, người nước ngoài và người làm F&B, với yêu cầu quay tại TP.HCM và gắn với địa điểm ẩm thực có thật; tổng giá trị giải thưởng là 354 triệu đồng và nhận bài đến ngày 11/11, trao giải dự kiến trong tháng 12. Mục tiêu dài hạn là tạo nguồn nội dung số phục vụ truyền thông và xúc tiến du lịch. Trong bối cảnh nhu cầu tìm kiếm về đặc sản địa phương Việt Nam trên Trip.com tăng hơn 700%, việc đặt ẩm thực đường phố vào trung tâm câu chuyện ẩm thực không phải “phụ kiện” marketing, mà là bước đi chiến lược để giữ linh hồn đô thị trong guồng du lịch.

Khánh Hòa: khi mâm cơm trở thành bản đồ ký ức và di sản ẩm thực
Nếu TP.HCM dùng video để kể chuyện ẩm thực đường phố, Khánh Hòa chọn cách đi từ gốc rễ di sản. Từ những món ăn dân dã đến những tri thức nghề được trao truyền qua nhiều thế hệ, ẩm thực Khánh Hòa chứa trong mình ký ức cộng đồng và bản sắc vùng đất Trầm Hương. Mỗi món ăn địa phương không chỉ là công thức, mà là câu chuyện về mùa vụ, nghề biển, nếp sống làng chài, sự trù phú của biển xanh và vùng đất giàu sản vật. Câu hỏi quan trọng ở đây không phải “làm lễ hội gì để hút khách”, mà là: làm sao để văn hóa ẩm thực trở thành một phần đời sống và chuỗi sản phẩm du lịch bền vững, nơi người làm nghề được tôn trọng như người giữ di sản chứ không phải người “phục vụ”.
Gần ba năm qua, Hiệp hội Văn hóa Ẩm thực Khánh Hòa tập hợp hơn 100 doanh nghiệp, cơ sở dịch vụ, đầu bếp và nghệ nhân, tạo thành một mạng lưới những người làm và yêu ẩm thực. Họ không chỉ tổ chức các chương trình giới thiệu mâm cơm truyền thống, cuộc thi chế biến món từ tôm hùm hay tham gia Festival Biển với 90 gian hàng; quan trọng hơn, họ kéo ẩm thực ra khỏi phạm vi bàn ăn để trở thành câu chuyện điểm đến. Trong tám tháng đầu năm, Khánh Hòa đón hơn 18 triệu lượt khách. Nếu không nhìn những món ăn và tri thức nghề như di sản ẩm thực sống, dòng khách này sẽ lướt qua mà không chạm vào ký ức vùng đất – và đó mới là tổn thất lớn nhất.

“Căn bếp mở” và cách Khánh Hòa dựng nên câu chuyện ẩm thực cho từng vùng
Điểm táo bạo trong cách Khánh Hòa xây dựng du lịch ẩm thực là dám tuyên bố: mỗi vùng đất là một “căn bếp” với câu chuyện riêng. Mỗi vùng sinh thái biển, rừng, đồng quê mang theo sản vật, cách chế biến và tri thức ẩm thực khác nhau. Thay vì gom mọi thứ vào vài món “đặc sản bắt buộc phải ăn”, Hiệp hội hướng tới tư liệu hóa món ăn, xây dựng bản đồ văn hóa ẩm thực, phát triển nội dung và kết nối với du lịch để từng bước hình thành chuỗi giá trị nghề. Ý tưởng “Căn bếp mở” đặt ẩm thực vào không gian giao thoa: tri thức được gìn giữ nhưng không khép kín, thế hệ trẻ, cộng đồng và du khách quốc tế có thể gặp nhau qua một chiếc bàn ăn.
Từ ngày 18/9, Khánh Hòa thành lập thêm bốn chi hội: Đầu bếp trẻ, Văn hóa Ẩm thực Halal, Bếp bánh và Phụ nữ Văn hóa Ẩm thực. Đây không chỉ là chuyện tổ chức hội nhóm, mà là cách chia nhỏ “căn bếp mở” thành nhiều phòng chuyên đề để trao đổi tay nghề, đào tạo và kể câu chuyện ẩm thực sâu hơn cho từng mảng. Song song, địa phương định hướng bốn cách kể: “Bếp của Biển Trời” cho Nha Trang – Cam Ranh, “Bếp của Nắng Ngọt” cho Phan Rang – Cà Ná, “Bếp của Ruộng Đồng” cho Diên Khánh, “Bếp của Rừng Suối” cho Khánh Sơn – Khánh Vĩnh. Đây là cách làm đúng: không áp dụng một mô-típ du lịch ẩm thực cho mọi nơi, mà tôn trọng hệ sinh thái món ăn địa phương như một tấm bản đồ di sản.

Kể câu chuyện ẩm thực để giữ di sản sống, không chỉ để quảng bá
Điểm chung giữa TP.HCM và Khánh Hòa là đều nhìn ẩm thực như di sản sống có thể “đi cùng” du khách, thay vì vật trưng bày trong bảo tàng. TP.HCM dùng video, nền tảng số để biến các lát cắt đời thường thành nội dung xúc tiến du lịch ẩm thực. Khánh Hòa xây mạng lưới người làm nghề, tư liệu hóa món ăn, dựng “căn bếp mở” để bảo vệ tri thức nghề. Cả hai đều chứng kiến nhu cầu tìm hiểu món ăn địa phương và ẩm thực đường phố tăng mạnh, từ dữ liệu tìm kiếm đặc sản tăng hơn 700% đến sức hút của các lễ hội ẩm thực. Điều đáng nói: họ không dừng ở marketing mà đi thẳng vào câu hỏi bảo tồn.
Khi những món ăn, tri thức nghề và ký ức cộng đồng được nhìn nhận như một di sản sống, ẩm thực trở thành phần không thể tách khỏi hành trình khám phá điểm đến. Đó là lúc tô phở, đĩa hải sản, ổ bánh mì hay mâm cơm quê không còn là “dịch vụ ăn uống” mà là cánh cửa vào lịch sử, địa lý và con người. Con đường từ chợ địa phương đến du lịch ẩm thực vì thế không nên bị thu hẹp trong vài chiến dịch quảng bá. Nó cần được coi là chiến lược văn hóa lâu dài: để người dân được làm chủ câu chuyện ẩm thực của chính họ, và để mỗi lần du khách ăn một món Việt là một lần di sản ẩm thực trên bàn ăn được tiếp tục sống.






