Di sản trở thành nội dung do học sinh kể
Giáo dục di sản bằng học liệu số là cách đưa lịch sử, văn hóa và địa danh quen thuộc vào trải nghiệm học tập, để học sinh tự tìm hiểu rồi kể lại bằng hình ảnh, video và bản đồ. Tại chuyên đề Giáo dục địa phương cấp THCS ở phường Thanh Xuân, cô Nguyễn Diệu Ngân cùng học sinh lớp 8A15, Trường THCS Nhân Chính, thực hiện tiết học minh họa, trong đó các em giới thiệu danh nhân, di tích lịch sử – văn hóa và lễ hội truyền thống bằng những sản phẩm do mình xây dựng. Cách tiếp cận này đáng chú ý vì biến học sinh từ người nghe thành người lựa chọn tư liệu và truyền đạt câu chuyện. Thay vì chỉ ghi nhớ thông tin trong sách, các em phải quyết định điều gì đáng kể về nơi mình sống và làm sao để người khác hiểu được giá trị ấy.
Hoạt động thuộc chuyên đề giáo dục địa phương cấp THCS theo Chương trình Giáo dục phổ thông 2018, hướng tới đổi mới phương pháp dạy học bằng trải nghiệm thực tế và công nghệ số. Đây không phải phần trang trí công nghệ cho một bài học có sẵn: khi tự tìm tư liệu, học sinh phải tham gia vào quá trình hình thành nội dung.

Từ mã QR đến không gian khám phá
Điểm mạnh của sản phẩm số là chúng mở rộng bài học ra ngoài lớp. Học sinh làm video, sản phẩm song ngữ, phần trình diễn và bản đồ số; bộ ấn phẩm Việt – Anh về Thanh Xuân có poster gắn mã QR, dẫn người xem tới bản đồ, video và câu chuyện văn hóa trên thiết bị di động. Người xem có thể lần theo địa danh thay vì chỉ đọc tên trên trang giấy, còn học sinh có dịp vận dụng ngoại ngữ để giới thiệu di sản địa phương. Đây là kiểu học liệu số có ích vì nối thông tin với địa điểm cụ thể và cho phép người học tiếp tục khám phá theo nhịp riêng.
Tiết học còn kết hợp video thực tế, công cụ AI và Google My Maps; phần tái hiện lễ hội 5 làng Mọc đưa tiếng trống và màn biểu diễn vào lớp học. Những hình thức ấy có thể giúp nội dung lịch sử bớt trừu tượng, nhưng giá trị không nằm ở hiệu ứng: công nghệ chỉ phát huy tác dụng khi học sinh dùng nó để tìm hiểu, chọn lọc và giải thích câu chuyện.

Học bằng cách làm giúp kiến thức ở lại lâu hơn
Khi học sinh tự xây dựng sản phẩm, các em phải xử lý kiến thức thay vì chỉ tiếp nhận. Đó là lý do cách học này có thể đồng thời rèn khả năng tìm tòi, trình bày, hợp tác và năng lực số. Phương Mai chia sẻ rằng hình ảnh, video và tư liệu giúp em dễ hình dung, ghi nhớ nội dung hơn, đồng thời em thích tra cứu thông tin trên bản đồ số. Lời nhận xét ấy chỉ ra lợi ích gần gũi nhất với người học: bản đồ không còn là hình minh họa, mà trở thành công cụ để tự đặt câu hỏi và lần tìm câu trả lời.
Dẫu vậy, sản phẩm đẹp chưa đủ bảo đảm hiểu biết sâu. Giáo viên vẫn cần hướng dẫn học sinh kiểm tra tư liệu và đặt câu chuyện di sản trong bối cảnh phù hợp. Sau tiết học minh họa, cán bộ quản lý và giáo viên trao đổi chuyên môn, tập huấn phương pháp giảng dạy nội dung Giáo dục địa phương dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Thị Thu Thủy, giảng viên Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Việc chia sẻ cách làm giữa các trường là bước cần thiết để hoạt động không dừng ở một tiết học mẫu.

Bản đồ có thể tiếp tục được bồi đắp
Triển vọng đáng giá nhất là sản phẩm không phải kết thúc cùng buổi học. Theo cô Nguyễn Diệu Ngân, bản đồ số có thể được bổ sung hình ảnh, video và chuyện do học sinh sưu tầm từ các chuyến tham quan hoặc cuộc gặp với người am hiểu lịch sử địa phương; qua thời gian, bản đồ có thể trở thành nguồn học liệu mở cho các năm học sau. Điều đó biến mỗi dự án thành một phần lưu giữ tri thức cộng đồng, thay vì bài tập nộp xong rồi cất đi.
Thanh Xuân đang cho thấy giáo dục địa phương có thể hấp dẫn hơn khi học sinh được quyền khám phá và tự trình bày điều mình tìm thấy. Video, mã QR và bản đồ số không thay thế việc gặp gỡ di tích hay nghe câu chuyện từ người am hiểu; chúng giúp những trải nghiệm ấy được kết nối, ghi lại và chia sẻ rộng hơn. Muốn giáo dục di sản có sức sống lâu dài, nhà trường nên xem sản phẩm số là điểm khởi đầu cho việc tìm hiểu liên tục, chứ không chỉ là phương tiện làm tiết học thêm sinh động.






