Làn sóng doanh nghiệp Thái Lan tại Việt Nam: Bức tranh tổng thể
Làn sóng doanh nghiệp Thái Lan tại Việt Nam là quá trình các tập đoàn và nhà đầu tư Thái Lan gia tăng mạnh sự hiện diện thông qua mở rộng đầu tư, thương mại và liên kết chuỗi cung ứng trong nhiều ngành, từ công nghiệp, bán lẻ, năng lượng cho tới dịch vụ số, góp phần tái định vị vai trò Thái Lan trên bản đồ kinh tế Việt Nam.
Điểm đáng chú ý không phải là việc doanh nghiệp Thái “ghé thăm” mà là họ đang bám rễ sâu vào nền kinh tế, từ nhà máy, khu công nghiệp tới chuỗi bán lẻ và dự án năng lượng. Thái Lan hiện là đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam trong ASEAN, trong khi doanh nghiệp Thái Lan Việt Nam ngày càng đan xen lợi ích với các đối tác nội địa, thể hiện qua thương mại hai chiều tăng mạnh và hàng trăm dự án đầu tư đang hoạt động. Đây không còn là câu chuyện một chiều về đầu tư nước ngoài, mà là một cấu trúc hợp tác mới, nơi Việt Nam là cứ điểm sản xuất, còn doanh nghiệp Thái là những người nhanh chân chiếm lĩnh dư địa.

Trụ cột quan hệ kinh tế: Thương mại, đầu tư và "Ba kết nối"
Động lực lớn nhất thúc đẩy doanh nghiệp Thái mở rộng thị trường Việt Nam đến từ việc quan hệ song phương được nâng lên Đối tác Chiến lược Toàn diện và được “bọc khung” bằng các trụ cột hợp tác cụ thể. Không phải ngẫu nhiên mà chuyến thăm cấp Nhà nước của Nhà Vua Thái Lan Maha Vajiralongkorn Phra Vajiraklaochaoyuhua và Hoàng hậu Suthida từ ngày 14–16/9/2026 được đặt đúng dịp hai nước kỷ niệm 50 năm quan hệ ngoại giao; đó là tín hiệu chính trị rõ ràng rằng kinh tế sẽ tiếp tục là trung tâm kết nối.
Tại cuộc hội đàm ngày 8/6, Thủ tướng Lê Minh Hưng và Thủ tướng Anutin Charnvirakul thống nhất thúc đẩy Chiến lược “Ba kết nối”: chuỗi cung ứng; doanh nghiệp, địa phương và hạ tầng kinh tế; cùng liên kết các chiến lược phát triển bền vững. Họ đồng thời đặt mục tiêu thương mại song phương đạt 50 tỷ USD theo hướng cân bằng, bền vững. Nói cách khác, doanh nghiệp Thái Lan không đơn thuần tìm kiếm thị trường tiêu thụ, mà tham gia vào việc tái cấu trúc chuỗi cung ứng khu vực, gắn thương mại Việt - Thái với logistics, tài chính số, năng lượng và cả nông nghiệp công nghệ cao.

Ngành dẫn dắt: Từ công nghiệp nặng đến bán lẻ đời sống
Nếu nhìn vào từng ngành, có thể thấy rõ doanh nghiệp Thái Lan đang chọn những mắt xích có khả năng định hình lâu dài cấu trúc kinh tế Việt Nam. Ở công nghiệp nặng, SCG nổi bật với 27 công ty thành viên và khoảng 15.500 lao động tại Việt Nam, tâm điểm là Tổ hợp hóa dầu Long Sơn – một trong những dự án hóa dầu lớn nhất trong nước. Chiến lược sử dụng nguồn ethane nhập khẩu để giảm chi phí nguyên liệu cho thấy họ không đầu tư ngắn hạn; họ đang tối ưu chuỗi giá trị nguyên liệu nhằm giữ vị thế lâu dài.
Ở phía “chạm mặt” người tiêu dùng, Central Group thông qua Central Retail đang mở rộng hệ thống trung tâm thương mại và đại siêu thị tới nhiều địa phương ngoài các đô thị lớn. Việt Nam hiện là thị trường chiến lược lớn thứ hai của tập đoàn này, và họ không giấu tham vọng biến các trung tâm như GO! thành mô hình bán lẻ tích hợp – nơi bán lẻ, dịch vụ và trải nghiệm gắn chặt. Cộng với những thương vụ đình đám trong ngành đồ uống, thực phẩm, có thể nói doanh nghiệp Thái Lan đang chiếm “điểm chạm” quan trọng trong cả chuỗi sản xuất lẫn tiêu dùng của thị trường Việt Nam.

Chuỗi cung ứng, nông nghiệp và năng lượng: Tham vọng hạ tầng dài hạn
Không chỉ dừng ở nhà máy và siêu thị, doanh nghiệp Thái Lan đang nhắm đến tầng sâu hơn: chuỗi cung ứng, logistics, nông nghiệp và năng lượng. Quan hệ kinh tế hai nước được thiết kế để mở rộng sang logistics, tài chính số, năng lượng và nông nghiệp công nghệ cao, với định hướng tăng kết nối thanh toán số, thương mại điện tử và hạ tầng logistics xuyên biên giới. Điều này tạo nền tảng để dòng vốn Thái Lan bám vào cả “xương sống” hạ tầng lẫn các dịch vụ mới của nền kinh tế số.
Nhìn từ chiều ngược lại, các doanh nghiệp Việt Nam cũng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị khu vực, như việc KIM LONG MOTOR Huế bàn giao lô xe buýt điện KIMLONGB30-EV cho đối tác INNOPOWER của Thái Lan ngày 10/9 – lô đầu tiên trong hợp đồng xuất khẩu 113 xe. Sự đan xen này khiến thương mại Việt - Thái không còn là việc mua bán hàng hóa thuần túy, mà là quá trình đồng phát triển chuỗi cung ứng và công nghệ. Khi Bộ Công Thương làm việc với tập đoàn năng lượng quốc gia Thái PTT và PTTEP để bàn về các dự án năng lượng, rõ ràng doanh nghiệp Thái đang hướng tới vai trò dài hạn trong an ninh năng lượng của khu vực.
Cân bằng lợi ích và tương lai thương mại Việt - Thái
Khi doanh nghiệp Thái Lan mở rộng thị trường Việt Nam với tốc độ ngày càng nhanh, câu hỏi không phải là “có nên” mà là “làm sao để cân bằng lợi ích”. Thương mại song phương vẫn ghi nhận nhập siêu của Việt Nam, trong khi doanh nghiệp Thái tiếp tục duy trì sự hiện diện đáng kể từ công nghiệp, bán lẻ đến bất động sản và năng lượng. Nếu không chủ động chiến lược, Việt Nam dễ rơi vào thế làm thị trường tiêu thụ nhiều hơn là trung tâm giá trị gia tăng.
Tuy vậy, cơ hội “bứt phá” vẫn rất rõ ràng: hợp tác trong chuyển đổi số, chất bán dẫn, năng lượng tái tạo và nông nghiệp công nghệ cao đang mở ra dư địa mới cho cả hai bên. Doanh nghiệp Thái Lan Việt Nam có thể trở thành cặp đối tác cùng nâng cấp chuỗi giá trị thay vì chỉ chia lại miếng bánh hiện tại. Điều Việt Nam cần làm là nâng chuẩn chọn lọc dự án, ưu tiên những khoản đầu tư gắn với chuyển giao công nghệ, tài chính số và logistics, để mục tiêu thương mại 50 tỷ USD không chỉ là con số, mà là thước đo một cấu trúc hợp tác bền vững và cân bằng.






