Từ tỉnh hợp nhất đến tham vọng trung tâm logistics vùng
Chiến lược xây dựng Hưng Yên thành trung tâm logistics và công nghiệp xanh vùng Đồng bằng sông Hồng là quá trình tái định vị toàn diện không gian phát triển, dựa trên hợp nhất địa giới, quy hoạch 66 khu công nghiệp hiện đại, đầu tư trục giao thông nối biển và hình thành các khu sản xuất ứng dụng công nghệ cao, hạ tầng xanh, quản trị thông minh nhằm thu hút dòng vốn chất lượng và chuyển dịch mô hình tăng trưởng theo hướng bền vững. Điểm mấu chốt là Hưng Yên không chỉ mở rộng quy mô, mà dùng quy hoạch để thay đổi vai trò của mình trong bản đồ logistics Đồng bằng sông Hồng: từ tỉnh nội địa trở thành cửa ngõ công nghiệp – dịch vụ kết nối Thủ đô với kinh tế biển. Sau hợp nhất với Thái Bình, tỉnh mới có hơn 2,5 nghìn km2 diện tích tự nhiên và khoảng 3,5 triệu dân, tạo dư địa đủ lớn để tổ chức lại không gian đô thị, công nghiệp, công nghệ cao và logistics. Hội nghị công bố Quy hoạch tỉnh thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050 diễn ra ngày 12/10 đánh dấu bước ngoặt: Hưng Yên chính thức được định vị ở vị thế trung tâm vùng Thủ đô và vùng đồng bằng sông Hồng, với công nghiệp, công nghệ cao, logistics và kinh tế biển là các động lực tăng trưởng chủ đạo. Đây là lựa chọn mang tính chủ động, cho thấy tỉnh muốn đi trước một bước trong cuộc cạnh tranh thu hút đầu tư và dịch chuyển chuỗi cung ứng.

Quy hoạch KCN Hưng Yên: 66 khu công nghiệp và cấu trúc ba vùng động lực
Nếu phải chọn một “xương sống” cho tham vọng mới của Hưng Yên, đó chính là mạng lưới Hưng Yên khu công nghiệp được quy hoạch với quy mô chưa từng có, nhưng nhấn mạnh yếu tố xanh và công nghệ cao. Theo quy hoạch, tỉnh hoàn thiện hạ tầng công nghiệp gồm 1 khu kinh tế, 1 khu công nghệ cao, 66 khu công nghiệp và hơn 115–126 cụm công nghiệp, với tổng diện tích KCN trên 23.000ha và cụm công nghiệp gần 8.000ha. Bức tranh này không phải là sự mở rộng cơ học, mà được đặt trong cấu trúc ba vùng phát triển. Vùng động lực phía Bắc được định vị là trung tâm công nghiệp – đô thị – dịch vụ – logistics, công nghệ cao, đóng vai trò cửa ngõ giao thương giữa vùng Thủ đô và khu vực đồng bằng ven biển. Vùng trung tâm là hạt nhân hành chính, văn hóa, giáo dục, điều phối phát triển, trong khi vùng ven biển được thiết kế như động lực chiến lược mới với kinh tế biển tổng hợp, logistics cảng biển, công nghiệp năng lượng và nông nghiệp quy mô lớn. Điều đáng chú ý là định hướng phát triển bền vững đã bắt đầu đi vào thực tế: các khu công nghiệp mới như Thổ Hoàng (250ha) và cụm công nghiệp Lạc Đạo (42,5ha) được yêu cầu xây dựng hạ tầng “sáng – xanh – sạch – đẹp”, rút ngắn thủ tục nhưng không đánh đổi tiêu chuẩn môi trường. Đây là tín hiệu cho thấy quy hoạch KCN Hưng Yên không chỉ chạy theo số lượng, mà đang thử xây dựng chuẩn mực mới cho hạ tầng xanh công nghiệp.

Đại lộ 89: trục nối biển tạo lợi thế logistics Đồng bằng sông Hồng
Không có hạ tầng giao thông chiến lược, mọi tham vọng logistics đều dễ trở thành khẩu hiệu. Hưng Yên dường như hiểu rõ điều đó khi đặt tuyến trục động lực xương sống – thường được gọi là “Đại lộ 89” – vào trung tâm của bài toán kết nối. Tuyến này được quy hoạch mặt cắt 180m, tốc độ thiết kế tối đa 120km/h, giúp rút ngắn thời gian di chuyển từ Hà Nội ra biển xuống dưới một giờ. Cùng với các tuyến huyết mạch khác, “Đại lộ 89” được kỳ vọng trở thành động lực phát triển kinh tế – xã hội toàn diện, đặc biệt là logistics và kinh tế biển. Từ một địa bàn nội địa, Hưng Yên nay sở hữu hành lang kinh tế trải dài từ cửa ngõ Thủ đô thẳng ra vịnh Bắc Bộ, mở ra cơ hội hình thành các trung tâm kho vận, phân phối hàng hóa và dịch vụ logistics Đồng bằng sông Hồng gắn với cảng biển, khu công nghiệp ven biển và thị trường nội địa đông dân. Tác động thực tế lên người dân và doanh nghiệp không chỉ nằm ở bản đồ. Hạ tầng giao thông mới giúp rút ngắn thời gian vận chuyển, giảm chi phí logistics, đồng thời tạo điều kiện nâng cấp 36 xã lên phường, đặt nền móng cho mục tiêu đưa toàn bộ tỉnh trở thành thành phố trực thuộc Trung ương trước năm 2030. Nếu được triển khai đúng tiến độ và chất lượng, “Đại lộ 89” sẽ là lợi thế cạnh tranh mà ít địa phương trong vùng có được.

Green One: mô hình hạ tầng xanh và thông minh cho không gian sản xuất mới
Tham vọng công nghiệp xanh sẽ khó thuyết phục nếu thiếu những dự án cụ thể. Khu công nghiệp Green One tại Yên Mỹ – Xuân Trúc là một trong những phép thử đầu tiên cho hướng đi này. Ngày 16/10, Công ty Cổ phần Viglacera Hưng Yên khởi công giai đoạn 1 dự án KCN số 1 (tên thương mại Green One) với diện tích 216,17ha, tổng quy mô toàn khu 258,82ha và định hướng phát triển theo mô hình khu công nghiệp công nghệ cao, gắn hạ tầng đồng bộ với các giải pháp xanh và quản trị thông minh. Vị trí nút giao Yên Mỹ, tiếp giáp cao tốc Hà Nội – Hải Phòng và các tuyến ĐT.382, ĐT.382B giúp Green One kết nối thuận lợi với Thủ đô, cảng biển quốc tế Hải Phòng và các trung tâm sản xuất phía Bắc, hỗ trợ mạnh cho hoạt động vận tải, lưu thông hàng hóa và xuất nhập khẩu. Dự án dành tới 30,47ha, tương đương 14,09% diện tích giai đoạn 1, cho hệ thống cây xanh, mặt nước; áp dụng hệ thống điều hành thông minh, camera an ninh toàn khu, chiếu sáng thông minh theo thời gian thực và khuyến khích điện mặt trời áp mái. Quan trọng hơn, Green One tích hợp mô hình “Sản xuất – An cư – Tiện ích” với khu nhà ở xã hội cho công nhân (8,5ha), khu lưu trú chuyên gia (1,8ha), trung tâm R&D, cơ sở đào tạo nghề và không gian thử nghiệm công nghệ. Dự kiến khi lấp đầy, dự án tạo việc làm cho khoảng 15.000 lao động, góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế địa phương và lan tỏa giá trị tới chuỗi dịch vụ phụ trợ. Nếu vận hành đúng thiết kế, Green One có thể trở thành mẫu hình hạ tầng xanh công nghiệp mà các KCN khác trong tỉnh phải tham chiếu.

Thách thức và cơ hội trong hành trình trở thành trung tâm công nghiệp – logistics xanh
Nhìn tổng thể, Hưng Yên đang chọn con đường khó nhưng nhiều cơ hội: xây dựng trung tâm công nghiệp – logistics Đồng bằng sông Hồng dựa trên hạ tầng lớn và tiêu chuẩn xanh, thay vì mở rộng công nghiệp theo mô hình cũ. Quy hoạch 66 khu công nghiệp, một khu công nghệ cao gần 500ha và các dự án như Green One cho thấy tỉnh muốn đón đầu làn sóng đầu tư công nghệ cao, sản xuất sạch, hạn chế thâm dụng tài nguyên. Tỉnh cũng ký thỏa thuận hợp tác toàn diện với một tập đoàn viễn thông lớn để triển khai 184 nhiệm vụ về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đến năm 2030, cho thấy nhận thức rằng hạ tầng xanh phải đi cùng hạ tầng số. Tuy nhiên, quy mô quy hoạch khổng lồ đặt ra thách thức về thực thi: từ giải phóng mặt bằng, chất lượng xây dựng, đến việc bảo đảm các tiêu chuẩn “sáng – xanh – sạch – đẹp” không bị nới lỏng khi áp lực tiến độ tăng. Kết luận lại, Hưng Yên đang ở điểm xuất phát thuận lợi nhưng chưa phải đích đến. Thành công hay không sẽ phụ thuộc vào khả năng biến quy hoạch KCN Hưng Yên, “Đại lộ 89” và các dự án như Green One thành những không gian sản xuất thực sự xanh, thông minh, mang lại việc làm chất lượng và giảm chi phí logistics cho doanh nghiệp. Nếu làm được, Hưng Yên không chỉ trở thành trung tâm logistics mới của vùng, mà còn là hình mẫu cho cách một địa phương nội địa tái cấu trúc mình trong kỷ nguyên kinh tế xanh.







