Quy hoạch TP.HCM 100 năm: bước ngoặt thể chế – không gian mới
Quy hoạch TP.HCM 100 năm là chiến lược định hình lại toàn bộ không gian đô thị, kinh tế và sinh thái của thành phố trong nhiều thế hệ, coi sông nước, biển và khả năng thích ứng khí hậu là nền tảng cho phát triển lâu dài, đồng thời gắn với một khung thể chế mới để biến tầm nhìn đó thành các chương trình hành động cụ thể.
Điểm đáng nói là quy hoạch này không đứng một mình, mà “song kiếm hợp bích” cùng Luật Phát triển đô thị vừa được Quốc hội thông qua, tạo nên một cấu trúc thể chế – không gian phát triển hoàn toàn khác cho TP.HCM. Một bên là bản đồ tầm nhìn 100 năm, một bên là bộ công cụ pháp lý mới, nếu vận hành ăn khớp sẽ nhân bội sức mạnh thay vì chỉ cộng cơ học. PGS.TS Trần Đình Thiên nhấn mạnh đây là sự “đồng nhìn, đồng hướng, đồng tâm” trong phát triển, và coi kết hợp này là cách mở ra “siêu cơ hội” tăng trưởng cho tương lai thành phố.
Trên nền đó, quy hoạch TP.HCM 100 năm phải được hiểu như một “hợp đồng thế hệ”: không phải bản vẽ treo tường, mà là cam kết dài hạn về một đô thị biển thích ứng khí hậu, đáng sống và có sức cạnh tranh toàn cầu.
Từ siêu đô thị sông nước đến đô thị biển thích ứng khí hậu
Tầm nhìn mới của TP.HCM chuyển trọng tâm từ một thành phố bên sông sang hình hài đô thị biển thích ứng khí hậu, trong đó sông Sài Gòn, không gian biển Cần Giờ và hệ sinh thái tự nhiên được đặt ở trung tâm phát triển. Thay vì tiếp tục mở rộng đô thị theo lối “ăn sâu vào đất liền”, cách tiếp cận này yêu cầu khai thác đồng thời giá trị của sông, biển, rừng ngập mặn và các hành lang sinh thái. Đó là bước rẽ chiến lược: coi nước không phải kẻ thù phải che chắn, mà là nguồn lực phải chung sống và khai thác thông minh.
Sông Sài Gòn, vì thế, không còn là đường viền cảnh quan, mà được hình dung như trục kinh tế, logistics, văn hóa và đổi mới sáng tạo kết nối vùng Đông Nam Bộ. Không gian phát triển mới trải dài từ phía Bắc, qua lõi đô thị, xuống Cần Giờ và hướng ra Biển Đông, kết nối các đầu mối hạ tầng lớn như sân bay Tân Sơn Nhất, Long Thành, cụm cảng Cát Lái – Thị Vải và cảng Cần Giờ trong một mạng lưới đồng nhất. Phát biểu có thể trích dẫn là: “Quy hoạch TP.HCM với tầm nhìn 100 năm cần đặt sông nước, biển, hệ sinh thái và khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu vào trung tâm, hướng tới một đô thị biển phát triển bền vững”.
Tầm nhìn đến năm 2125 được định vị ở mục tiêu duy trì một TP.HCM đáng sống, có sức cạnh tranh kinh tế, kết nối với biển, thích ứng với biến đổi khí hậu và bảo tồn những hệ sinh thái quan trọng cho các thế hệ tương lai. Nói cách khác, câu hỏi không còn là “thành phố sẽ to đến đâu”, mà là “thành phố sẽ sống được bao lâu trong bối cảnh nước biển dâng và lún đất” – và câu trả lời chỉ có ý nghĩa nếu đi kèm một chiến lược đô thị biển bền vững.

Quản lý quy hoạch mới: từ luật, “Code nền” đến hạ tầng thông minh
Không có cơ chế quản lý quy hoạch mới, mọi tầm nhìn 100 năm đều có nguy cơ bị “khóa” trong các thủ tục ngắn hạn. Sự xuất hiện của Luật Phát triển đô thị là bước mở quan trọng, vì luật này được thiết kế để trao thêm quyền chủ động, tạo cơ chế linh hoạt, rút ngắn quá trình hiện thực hóa không gian phát triển mà quy hoạch đã vạch ra. PGS.TS Trần Đình Thiên xem đây là công cụ để TP.HCM trở thành đầu tàu tăng trưởng, góp phần đạt mục tiêu quốc gia tăng trưởng hai con số và trở thành nước thu nhập cao vào năm 2045.
Ở tầng kỹ thuật, tham luận về quy hoạch đô thị biển đã đề xuất TP.HCM nghiên cứu một “Code nền TP.HCM” – bộ nguyên tắc chung cho các dự án lớn về đô thị, cảng biển, hạ tầng, lấn biển và khu công nghiệp. Ba nguyên tắc cốt lõi là: xây dựng bộ nguyên tắc nền chung; kiểm soát lún bằng kiểm soát khai thác nước ngầm và giải pháp “đô thị bọt biển”; phát triển từng giai đoạn, đo đạc – đánh giá rồi mới mở rộng. Đây là tư duy quản lý quy hoạch mới: cho phép linh hoạt nhưng vẫn kỷ luật, tránh lặp lại vòng xoáy “quy hoạch một đằng, triển khai một nẻo”.
Cùng với hạ tầng giao thông, TP.HCM trong 10 năm tới được khuyến nghị tập trung mạnh vào hạ tầng số – nền tảng cho quản lý đô thị thông minh, nâng hiệu quả vận hành và hỗ trợ hoạt động kinh tế – xã hội. Một thành phố hiện đại không thể chỉ dựa vào đường xá, cầu cống, mà phải có hệ sinh thái dữ liệu và kết nối số đủ mạnh để điều phối siêu đô thị sông – biển trong thời gian thực.
Hạ tầng, siêu liên kết vùng và bài toán ưu tiên
Tầm nhìn quy hoạch 100 năm sẽ vô nghĩa nếu không có hạ tầng tương xứng. Dự thảo quy hoạch xác định TP.HCM như một siêu đô thị gồm ba trung tâm: trung tâm TP.HCM (cũ) với vai trò dịch vụ cao cấp, tài chính quốc tế và đổi mới sáng tạo; khu vực Bình Dương (cũ) là trung tâm công nghiệp công nghệ cao; vùng Bà Rịa – Vũng Tàu (cũ) là trung tâm logistics, hàng hải và du lịch với hạt nhân là khu thương mại tự do, cảng trung chuyển quốc tế. Cấu trúc này chỉ hoạt động nếu các tuyến cao tốc, đường vành đai, cầu vượt biển và mạng lưới metro được triển khai như một “bộ khung liên kết vùng” thống nhất.
Một ví dụ là dự án cầu đường vượt biển Cần Giờ – Vũng Tàu dài hơn 14 km, quy mô 6 làn xe, với tổng mức đầu tư hơn 93.000 tỉ đồng, được kỳ vọng tạo trục kết nối chiến lược giữa không gian biển Cần Giờ và Bà Rịa – Vũng Tàu. Tuy nhiên, như PGS.TS Trần Đình Thiên cảnh báo, vấn đề không chỉ là “cần bao nhiêu vốn”, mà quan trọng hơn là thứ tự ưu tiên: hạ tầng nào tạo tác động lan tỏa lớn nhất, tuyến nào mở ra không gian phát triển mới, khu vực nào cần tập trung nguồn lực trước.
Nếu TP.HCM tiếp tục đầu tư dàn trải, không gắn các tuyến metro, đường vành đai, cao tốc với chiến lược tái cấu trúc không gian, thì tắc nghẽn giao thông và đô thị lan tỏa thiếu kiểm soát sẽ lặp lại ở quy mô lớn hơn. Hạ tầng phải được nhìn như công cụ “tổ chức lại thành phố” chứ không chỉ để giải bài toán đi lại. Mỗi tuyến metro hay cầu vượt biển cần đi cùng chiến lược khai thác giá trị đất, hình thành các trung tâm dịch vụ, thương mại, giáo dục, nghiên cứu mới, qua đó nâng năng lực cạnh tranh toàn đô thị.
Từ tầm nhìn đến chất lượng sống: phép thử của quy hoạch 100 năm
Cuối cùng, quy hoạch TP.HCM 100 năm sẽ được đánh giá không phải bằng số trang tài liệu, mà bằng chất lượng sống và hạnh phúc của người dân. Tầm nhìn đến năm 2125 đã khẳng định mục tiêu duy trì một thành phố đáng sống, có sức cạnh tranh kinh tế, kết nối với biển, thích ứng với biến đổi khí hậu và bảo tồn hệ sinh thái cho các thế hệ tương lai. Nói cách khác, phát triển đô thị bền vững không phải khẩu hiệu, mà là cam kết cân bằng giữa tăng trưởng, môi trường và phúc lợi xã hội.
Bối cảnh hiện nay cho thấy áp lực lên TP.HCM rất lớn: vừa phải đóng vai trò đầu tàu kinh tế, góp phần vào mục tiêu tăng trưởng hai con số của cả nước, vừa phải giải bài toán ngập lụt, lún đất, tắc đường, giãn dân và chênh lệch chất lượng dịch vụ đô thị. Quy hoạch 100 năm chỉ có ý nghĩa nếu đi kèm những quy hoạch hành động cụ thể, tập trung nâng năng lực hấp thụ nguồn lực, thu hút vốn và nhân lực chất lượng cao, đồng thời đặt người dân vào trung tâm của mọi quyết định.
Sự kết hợp giữa Luật Phát triển đô thị và quy hoạch tầm nhìn 100 năm có thể mở ra “siêu cơ hội” tăng trưởng cho TP.HCM, nhưng cũng là phép thử năng lực quản trị. Nếu thành phố dám kiên định với mô hình đô thị biển thích ứng khí hậu, biết ưu tiên đúng hạ tầng, xây dựng được “Code nền” kỷ luật và một hệ sinh thái số hiện đại, thì tầm nhìn 100 năm sẽ không còn là một bản vẽ xa xỉ, mà là lộ trình hiện thực hóa giấc mơ một siêu đô thị sông – biển bền vững, đáng sống.






