Âm nhạc dân gian Việt là di sản sống, không phải bảo tàng
Âm nhạc dân gian Việt là tổng thể những làn điệu, lời ca và nghi thức gắn chặt với đời sống cộng đồng, được truyền miệng qua nhiều thế hệ, không chỉ như kỷ vật quá khứ mà như một di sản sống, tiếp tục đổi thay cùng nhịp thở của từng làng chài, ngôi chùa và con người hiện nay. Khi bàn về di sản văn hóa hát ru hay nhạc ngũ âm Khmer, câu hỏi quan trọng không phải là nó cổ xưa thế nào, mà là nó còn được ai hát, ai nghe và ai muốn mang theo trong đời sống. Chính ở chỗ này, các cộng đồng địa phương đang đưa ra câu trả lời mạnh mẽ: di sản tồn tại hay biến mất tùy thuộc vào việc chúng ta coi nó là thói quen thường ngày hay tiết mục biểu diễn hiếm hoi.
Lời ru đàn ông ở Cảnh Dương: Di sản văn hóa hát ru không nằm yên bên cánh võng
Ở làng biển gần 400 năm tuổi Cảnh Dương, đàn ông biết hát ru không còn là một điều lạ. Những người đàn ông “ăn sóng nói gió”, lớn lên cùng biển, sau những chuyến đi dài lại trở về nhà, phụ giúp gia đình và ru con bằng những câu hát mộc mạc quê nhà: “Hò hẹ hò hè, bồng bổng, bồng bồng… Ai về đất Cảnh quê tôi”. Ở Cảnh Dương, lời ru không chỉ nằm bên cánh võng. Nó đi cùng đời sống, theo những đứa trẻ ra bến, xuống thuyền, rồi theo những người cha ra khơi mang nỗi nhớ nhà. Hát ru và hò chèo cạn ở đây không chỉ là những tiết mục văn nghệ; chúng kể lại đời sống của một làng chài, là cách một làng biển giữ hồn mình giữa nhịp sống mới. Hát ru Cảnh Dương đã được công nhận là di sản văn hóa phi vật thể quốc gia vào năm 2023, nhưng giá trị của di sản không nằm ở danh hiệu mà ở việc người dân còn hát, còn nhớ và muốn truyền lại.
Xẩm 48h: Chọn đi ngược dòng để bảo tồn nhạc truyền thống nguyên bản
Trong bức tranh âm nhạc dân gian Việt, Xẩm 48h là một lựa chọn đi ngược xu hướng nhưng đầy thuyết phục: không chạy theo trào lưu hòa âm phối khí sôi động, nhóm bền bỉ với lối đi riêng, giữ gìn trọn vẹn nét cổ truyền và lan tỏa giá trị nguyên bản của xẩm đến cộng đồng. Nhóm khởi đầu năm 2014 từ những lớp học trải nghiệm nghệ thuật truyền thống dành cho người trẻ yêu văn hóa dân tộc, đến năm 2016 lớp hát xẩm đầu tiên ra đời và cái tên Xẩm 48h chính thức xuất hiện. Điều đáng nói là nhóm không coi xẩm như “hàng trưng bày”, mà như một thực hành sống: mở lớp, mời khán giả trải nghiệm trực tiếp, kết hợp sinh viên ở nhiều trường đại học để cùng làm sự kiện văn hóa, nghiên cứu khoa học và mở rộng truyền thông trên mạng xã hội. Một câu nói có thể trích dẫn ở đây là: “Định hướng lâu dài của Xẩm 48h là tập trung trau dồi vốn bài bản cổ để thực hiện các dự án lưu trữ di sản lâu dài”. Chính sự kiên định với lề lối cổ giúp công chúng thấy xẩm không hề lỗi thời, mà là mảnh ghép cần thiết trong đời sống văn hóa đa dạng.

Nhạc ngũ âm Khmer ở chùa An Giang: Khi lớp học là nhịp cầu giữa thế hệ
Với đồng bào Khmer Nam Bộ, nhạc ngũ âm không chỉ tạo nên không khí trang nghiêm trong nghi lễ Phật giáo hay rộn ràng trong lễ hội, mà còn là một phần văn hóa được gìn giữ và trao truyền qua nhiều thế hệ. Đồng bào Khmer chiếm khoảng 8% dân số An Giang và nhạc ngũ âm hiện diện trong nhiều lễ hội, nghi thức Phật giáo trong đời sống cộng đồng. Tại các ngôi chùa Khmer ở An Giang, những lớp học nhạc ngũ âm đang giúp thế hệ trẻ hiểu, yêu và tiếp tục gìn giữ những thanh âm đặc trưng của dân tộc mình. Từ một cậu bé say mê tiếng nhạc sân chùa, Chau Vanh Tha đã trở thành người chơi thành thạo nhiều nhạc cụ trong dàn ngũ âm và quay về truyền dạy cho các bạn trẻ. Âm nhạc ngũ âm thể hiện kỹ năng nghệ thuật tinh tế, đồng thời phản ánh quan niệm âm dương, ngũ hành và triết lý hài hòa giữa con người với tự nhiên. Đề án bảo tồn nhạc ngũ âm của tỉnh tập trung hỗ trợ nghệ nhân truyền nghề, mở lớp cho thanh thiếu niên tại chùa, trường học và trung tâm văn hóa. Qua đó, những thanh âm ngũ âm không chỉ được gìn giữ mà tiếp tục hiện diện trong đời sống, giúp thế hệ trẻ chủ động tiếp nối di sản văn hóa Khmer Nam Bộ.
Thách thức và câu trả lời: Di sản sống cần thêm không gian, không chỉ danh hiệu
Đằng sau những câu chuyện đẹp là những cảnh báo không thể bỏ qua. Ở An Giang, hầu hết chùa Khmer đều còn dàn nhạc ngũ âm, nhưng số lượng nghệ nhân am hiểu sâu kỹ thuật trình diễn và chế tác nhạc cụ đang giảm, đội ngũ nghệ nhân ngày càng lớn tuổi, lớp trẻ kế thừa còn ít, hoạt động truyền dạy chủ yếu tự phát, thiếu giáo trình và không gian luyện tập thường xuyên. Tại Cảnh Dương, chính quyền định hướng đưa nội dung hát ru vào hoạt động ngoại khóa ở trường học, tạo điều kiện để câu lạc bộ hát ru, hò chèo cạn sinh hoạt, giúp nghệ nhân truyền dạy cho thế hệ trẻ. Còn với Xẩm 48h, nhóm chủ động đưa hát xẩm vào học đường và kết nối sinh viên qua các dự án văn hóa, nghiên cứu khoa học, truyền thông số. Những nỗ lực này cho thấy bảo tồn nhạc truyền thống không thể chỉ trông chờ vào danh hiệu di sản. Nó đòi hỏi không gian thực hành thường xuyên, chính sách hỗ trợ người dạy và người học, cùng với sự tham gia của công chúng – từ người cha ru con ở làng biển, người trẻ đứng trước dàn ngũ âm trong chùa đến sinh viên thành phố tìm lại tiếng xẩm. Di sản chỉ sống khi nó là một phần tự nhiên của đời sống hôm nay.







