Đề nghị bỏ danh sách D1, D3: tín hiệu tự tin của nền kinh tế Việt Nam
Việc Việt Nam đề nghị Mỹ sớm đưa mình ra khỏi danh sách kiểm soát xuất khẩu D1, D3 là bước đi nhằm tháo gỡ rào cản thương mại, tăng khả năng tiếp cận công nghệ cao và khẳng định vị thế của một nền kinh tế thị trường năng động đang tìm cách tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu trong bối cảnh quan hệ Đối tác Chiến lược toàn diện giữa hai nước được cụ thể hóa.
Trong chuyến công tác tại Washington ngày 27-28/8, Phó Thủ tướng Nguyễn Văn Thắng đã làm việc với Bộ Thương mại Hoa Kỳ, USTR, Bộ Ngoại giao Mỹ và Cơ quan Tài chính Phát triển Quốc tế Mỹ (DFC), tập trung vào các vấn đề kinh tế, thương mại, tài chính và công nghệ. Tại đây, ông nêu rõ đề nghị Mỹ sớm đưa Việt Nam ra khỏi danh sách kiểm soát xuất khẩu D1, D3, đồng thời xem xét công nhận Việt Nam là nền kinh tế thị trường và áp dụng cách tiếp cận khách quan, công bằng trong các vụ việc phòng vệ thương mại đối với hàng hóa Việt Nam. Đây không phải lời kêu gọi mang tính hình thức, mà là thông điệp chính trị: Việt Nam muốn được đối xử như đối tác thực sự bình đẳng trong hệ thống kiểm soát xuất khẩu Mỹ.

Bối cảnh căng thẳng thương mại và nguy cơ bị xem là điểm trung chuyển
Đề nghị bỏ kiểm soát xuất khẩu Mỹ đối với Việt Nam không diễn ra trong khoảng trống chính sách; nó là phản ứng có tính chủ động trước xu hướng giám sát chặt hơn của Washington. Các cuộc làm việc lần này diễn ra sau khi Mỹ nêu danh sách 40 đối tác thương mại có nguy cơ bị lợi dụng để tránh thuế quan, trong đó có Việt Nam. Nếu im lặng, Việt Nam dễ bị đóng khung trong hình ảnh "trạm trung chuyển" hàng hóa, kéo theo nguy cơ thêm rào cản thương mại và kiểm soát xuất khẩu nghiêm ngặt hơn.
Thông điệp từ phía Việt Nam là khá rõ: thúc đẩy hợp tác thương mại lành mạnh, chống gian lận xuất xứ và gian lận thương mại, đồng thời muốn Mỹ nhìn nhận nỗ lực thể chế ở trong nước một cách tích cực, khách quan. Việc Việt Nam nhấn mạnh đang xây dựng và hoàn thiện khuôn khổ pháp lý để chống gian lận nguồn gốc xuất xứ không chỉ là biện minh, mà là cách đặt lại câu chuyện: không nên dùng danh sách D1, D3 hay nghi ngờ trung chuyển để che phủ toàn bộ tiềm năng hợp tác Việt Nam – Mỹ. Trong bối cảnh kim ngạch thương mại hai chiều đã đạt 170 tỷ USD vào năm 2025, tầm quan trọng của Việt Nam với chuỗi cung ứng Mỹ là điều khó có thể bỏ qua.
Từ kiểm soát xuất khẩu đến công nghiệp công nghệ cao: cơ hội hay phép thử?
Danh sách D1, D3 về kiểm soát xuất khẩu Mỹ gắn liền với những mặt hàng, công nghệ nhạy cảm; bị đưa vào danh sách này đồng nghĩa doanh nghiệp phải chịu thêm tầng phê duyệt, chi phí tuân thủ và rủi ro chậm trễ hợp đồng. Khi Phó Thủ tướng Nguyễn Văn Thắng nhấn mạnh chủ trương tạo đột phá về khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, yêu cầu gỡ bỏ kiểm soát xuất khẩu thể hiện rõ tham vọng: Việt Nam muốn bước lên nấc thang mới của công nghiệp công nghệ cao, chứ không hài lòng ở vị trí gia công giá thấp.
Các cuộc trao đổi với phía Mỹ cho thấy trọng tâm hợp tác đã dịch chuyển sang các ngành như hạ tầng số, bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, năng lượng và chuỗi cung ứng khoáng sản thiết yếu. Phía DFC nhấn mạnh sự tương đồng lớn trong các định hướng ưu tiên chiến lược giữa hai bên, đồng thời đề nghị Việt Nam cung cấp thông tin cụ thể về các dự án và doanh nghiệp tiềm năng để thúc đẩy các cơ hội hợp tác đầu tư thực chất. Nói cách khác, yêu cầu bỏ danh sách D1, D3 là “điều kiện nhập môn” cho một chương hợp tác mới: từ xuất khẩu hàng hóa truyền thống sang tham gia sâu hơn vào những chuỗi giá trị công nghệ cao vốn lâu nay chịu kiểm soát xuất khẩu khắt khe.
Đối tác Chiến lược toàn diện: thử nghiệm mức độ tin cậy song phương
Không thể tách câu chuyện kiểm soát xuất khẩu khỏi khuôn khổ Đối tác Chiến lược toàn diện. Phó Thủ tướng Nguyễn Văn Thắng khẳng định Việt Nam nhất quán coi Mỹ là một trong những đối tác quan trọng chiến lược hàng đầu, mong muốn đưa quan hệ phát triển ổn định, thực chất, hiệu quả, vì lợi ích nhân dân hai nước, đóng góp cho hòa bình và hợp tác khu vực cũng như toàn cầu. Nhưng một quan hệ chiến lược sẽ mất ý nghĩa nếu các quyết định quan trọng vẫn bị trói bởi danh sách kiểm soát xuất khẩu D1, D3 và các rào cản thương mại thủ tục.
Ở chiều ngược lại, lãnh đạo Bộ Thương mại Mỹ khẳng định sẽ tiếp tục phối hợp chặt chẽ với các cơ quan Việt Nam để triển khai hiệu quả các thỏa thuận và cam kết, đưa Đối tác Chiến lược toàn diện phát triển thực chất. USTR cũng bày tỏ mong muốn sớm hoàn tất đàm phán Hiệp định Thương mại đối ứng, công bằng và cân bằng (ART), qua đó tạo nền tảng cho hợp tác kinh tế, thương mại và đầu tư song phương. Trong bức tranh này, việc Mỹ có gỡ bỏ kiểm soát xuất khẩu D1, D3 hay không trở thành thước đo cụ thể cho mức độ tin cậy: Mỹ có sẵn sàng đối xử với Việt Nam như một đối tác thị trường, thay vì một điểm rủi ro trong ma trận kiểm soát xuất khẩu?
Kết luận: Gỡ rào cản thương mại để biến tiềm năng thành quyền lợi thực tế
Với kim ngạch hai chiều đã lên tới 170 tỷ USD và vị thế đối tác thương mại lớn thứ 5 của Mỹ, Việt Nam không còn là "ngoại lệ" nhỏ trong chính sách kiểm soát xuất khẩu Mỹ. Việc tiếp tục giữ Việt Nam trong danh sách D1, D3 vừa đi ngược xu thế hợp tác mở rộng, vừa làm suy yếu mục tiêu bảo đảm chuỗi cung ứng toàn cầu thông suốt mà cả hai bên cùng tuyên bố ưu tiên.
Quan điểm đáng chú ý của Việt Nam là không chỉ yêu cầu gỡ bỏ rào cản thương mại, mà đồng thời cam kết cải cách thể chế, cắt giảm thủ tục hành chính, hoàn thiện pháp lý và chống gian lận thương mại. Cơ hội là rõ ràng: nếu danh sách D1, D3 được điều chỉnh phù hợp, không chỉ thương mại hàng hóa truyền thống được hưởng lợi, mà các ngành công nghệ, kinh tế số, bán dẫn, trí tuệ nhân tạo cũng có thêm không gian phát triển. Song cơ hội sẽ vẫn chỉ là tiềm năng nếu Mỹ không có bước đi tương xứng. Trong giai đoạn tiếp theo, việc sớm hoàn tất ART và cụ thể hóa các dự án hợp tác với DFC sẽ cho thấy hai bên có biến khẩu hiệu "Đối tác Chiến lược toàn diện" thành quyền lợi thực tế cho doanh nghiệp hay không.





