Khai thác khoáng sản Việt Nam bước vào chu kỳ mới
Khai thác khoáng sản Việt Nam là quá trình thăm dò, khai thác và chế biến các nguồn tài nguyên như quặng sắt, quặng đỏ, vàng, bạc nhằm cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp trong nước và tăng nguồn thu cho ngân sách địa phương, đồng thời phải kiểm soát chặt chẽ tác động môi trường và xã hội để bảo đảm phát triển bền vững.
Điểm nhấn của chu kỳ mới là “kho báu đỏ” quặng limonit – hematit ở Quý Xa, huyện Văn Bàn, tỉnh Lào Cai, với tổng trữ lượng lên tới 112 triệu tấn quặng, thuộc nhóm mỏ lớn nhất cả nước và có chất lượng hàng đầu khu vực. Sau thời gian dài tạm dừng, mỏ sắt Quý Xa chính thức hoạt động trở lại từ ngày 10/9/2026, sau khi hoàn tất các thủ tục pháp lý cần thiết. Chính quyền địa phương kỳ vọng “cú chạm” vào kho báu này có thể mang lại khoảng 1.000 tỷ đồng giá trị tăng thêm vào GRDP chỉ trong năm 2026. Câu hỏi quan trọng hơn là: chúng ta sẽ biến nguồn lực này thành động lực phát triển dài hạn hay chỉ thành một cơn sóng ngắn hạn của doanh thu khoáng sản 2026?
Quặng đỏ 112 triệu tấn ở Quý Xa: Trụ cột mới cho mỏ sắt Lào Cai
Mỏ sắt Lào Cai tại Quý Xa đang trở lại như một “trụ cột thép” của vùng Tây Bắc. Với trữ lượng 112 triệu tấn quặng đỏ, trong đó hơn 73 triệu tấn được cấp phép cho Công ty Cổ phần Khai thác và Chế biến kim loại Thủ Đô khai thác, dự án được thiết kế với công suất tối đa 5 triệu tấn quặng nguyên khai mỗi năm trong 15 năm 8 tháng. Theo lãnh đạo tỉnh, riêng năm 2026, mỏ có thể đóng góp khoảng 1.000 tỷ đồng vào GRDP Lào Cai – một con số đủ để thay đổi đáng kể cấu trúc thu ngân sách địa phương.
Về phía chuỗi cung ứng, toàn bộ quặng sắt khai thác sẽ phục vụ nhu cầu gang thép trong nước, ưu tiên Nhà máy Gang thép Lào Cai thuộc Công ty TNHH Khoáng sản và Luyện kim Việt Trung, sau đó bán cho các cơ sở sản xuất gang thép khác theo nguyên tắc thị trường. Một câu nói then chốt là: “Nguồn quặng từ mỏ sẽ giúp tăng cường tính ổn định của chuỗi cung ứng trong nước, giảm bớt phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu, tránh chảy máu ngoại tệ ra nước ngoài”. Đây không chỉ là chuyện sản lượng, mà là năng lực tự chủ nguyên liệu của cả ngành thép.
Khai thác vàng Lai Châu: Kho bạc 1.584 kg và cái giá của rừng
Trong khi Lào Cai đánh thức mỏ sắt, Lai Châu lại mở đường cho khai thác vàng với một dự án được chấp thuận chủ trương đầu tư tại khu vực Nậm Kha Á, thuộc xã Mù Cả và Mường Tè. Dự án do Công ty Cổ phần Khoáng sản Sao Phương Bắc thực hiện, trên diện tích khoảng 126 ha, với trữ lượng vàng được phê duyệt khoảng 1.584 kg, cùng hàng tấn bạc. Phần tài nguyên đưa vào khai thác ước khoảng 410.000 tấn quặng, chứa hơn 1.383 kg vàng và 4.613 kg bạc.
Về kinh tế, đây là “kho bạc” đủ lớn để mang lại nguồn thu mới cho một tỉnh miền núi còn nhiều khó khăn, với tổng vốn đầu tư dự án lên tới 422,5 tỷ đồng. Tuy nhiên cái giá đi kèm không nhỏ: khoảng 66,35 ha rừng tự nhiên sản xuất dự kiến được chuyển đổi để phục vụ hoạt động khoáng sản. Dự án có tuổi thọ 27 năm, gồm 2 năm xây dựng và 25 năm sản xuất, dự kiến khởi công quý I/2028 và vận hành từ quý II/2029. Nếu không thiết lập chuẩn môi trường nghiêm ngặt ngay từ giai đoạn thủ tục – vốn được lên kế hoạch kéo dài từ quý II/2026 đến quý IV/2027 – Lai Châu rất dễ đánh đổi dài hạn (rừng, sinh kế) để lấy ngắn hạn (doanh thu khoáng sản).

Từ doanh thu khoáng sản 2026 đến bài toán phát triển vùng
Các dự án quặng đỏ 112 triệu tấn ở Quý Xa, mỏ sắt Lào Cai tái khởi động và khai thác vàng Lai Châu không chỉ là những con số trữ lượng hay sản lượng. Chúng đang định hình lại bản đồ kinh tế các tỉnh miền núi phía Bắc, nơi nguồn thu ngân sách phụ thuộc lớn vào nông – lâm nghiệp và chuyển giao từ trung ương. Lào Cai kỳ vọng mỏ Quý Xa sẽ trở thành động lực quan trọng giúp tỉnh đạt mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số đến năm 2030. Hàng trăm kỹ sư, công nhân từng phải rời mỏ nay có cơ hội quay lại, bảo đảm việc làm và thu nhập ổn định.
Ở tầm quốc gia, việc tăng tính tự chủ nguyên liệu sắt cho ngành thép giúp ổn định giá thành, tăng sức cạnh tranh của các ngành sử dụng nhiều thép như xây dựng, cơ khí, chế tạo. Nhưng nếu quản trị yếu, các địa phương dễ rơi vào “bẫy tài nguyên”: phụ thuộc vào khai thác khoáng sản Việt Nam, đối mặt ô nhiễm, mất rừng, và khi mỏ đóng cửa thì để lại khoảng trống kinh tế – xã hội khó lấp. Vì thế, doanh thu khoáng sản 2026 chỉ là bước khởi đầu; điều quan trọng là biến nguồn thu hiện tại thành hạ tầng, giáo dục, và kinh tế phi khai khoáng cho tương lai.
Ba trụ cột khoáng sản mới và yêu cầu quản trị khắt khe
Nhìn tổng thể, ba trụ cột khoáng sản mới – quặng đỏ 112 triệu tấn ở Quý Xa, mỏ sắt Lào Cai tái hoạt động và dự án khai thác vàng Lai Châu – đang mở ra một “làn sóng tài nguyên” mới ở miền Bắc. Chúng bổ sung nguồn nguyên liệu chiến lược cho ngành thép, hỗ trợ chuỗi cung ứng sản xuất trong nước, giảm phụ thuộc nhập khẩu và giữ lại ngoại tệ. Đồng thời, các dự án này tạo thêm nguồn thu ngân sách và việc làm tại địa phương.
Tuy vậy, cơ hội càng lớn thì yêu cầu quản trị tài nguyên càng khắt khe. Các tỉnh không thể chỉ dừng ở việc “khai thác cho đủ chỉ tiêu”, mà phải xây chiến lược dài hạn: gắn khai thác với chế biến sâu, đặt trần rõ ràng cho chuyển đổi đất rừng, áp chuẩn công nghệ và an toàn môi trường, đồng thời tích lũy nguồn lực cho giai đoạn hậu khai thác. Nếu làm tốt, quặng đỏ, sắt và vàng sẽ là đòn bẩy giúp miền núi phía Bắc thoát phụ thuộc vào trợ cấp; nếu không, đây sẽ chỉ là một chương nữa trong lịch sử “bán rẻ tài nguyên” mà hậu quả để lại lâu dài hơn bất kỳ con số doanh thu nào trong một năm.






