Quyết định di dời di tích lịch sử Bắc Ninh: vì sao gây tranh luận?
Việc Bắc Ninh di dời hai di tích lịch sử để nhường chỗ cho tuyến đường kết nối sân bay Gia Bình với Hà Nội là một quyết định thể hiện rõ mâu thuẫn giữa nhu cầu phát triển hạ tầng giao thông hiện đại và nhiệm vụ bảo tồn di sản văn hóa lâu đời, đặt xã hội trước câu hỏi đâu là giới hạn chấp nhận được của tăng trưởng. Trong bối cảnh đó, Quốc hội đã thông qua nghị quyết cho phép di chuyển đình Đông Côi ở phường Thuận Thành và đình Tam Sơn ở xã Lương Tài, đều là di tích lịch sử – văn hóa cấp tỉnh, nhằm phục vụ dự án tuyến đường kết nối Cảng hàng không quốc tế Gia Bình với Thủ đô Hà Nội. Không chỉ là chuyện giải phóng mặt bằng, đây là phép thử về cách chúng ta định nghĩa phát triển: mở rộng đường băng cho tương lai hay thu hẹp không gian ký ức của cộng đồng.
Động lực đằng sau quyết định này rất rõ ràng: các dự án kết nối sân bay Gia Bình với Hà Nội được yêu cầu đẩy nhanh tiến độ để phục vụ Hội nghị Cấp cao APEC 2027. Trước đó, ngày 22/8, Quốc hội đã nghe Tờ trình và Báo cáo thẩm tra dự thảo Nghị quyết về cơ chế, chính sách áp dụng với việc di chuyển di tích trong phạm vi tuyến đường kết nối sân bay và dự án doanh trại Trung đoàn không quân Công an nhân dân. Điều đáng chú ý là hệ thống pháp luật hiện hành lẫn Công ước Di sản thế giới năm 1972 chưa có quy định về di chuyển di tích, nên Quốc hội buộc phải chấp nhận một cơ chế “cá biệt và cấp bách” để tháo gỡ điểm nghẽn mặt bằng. Nói cách khác, chúng ta đang đi vào vùng pháp lý chưa có tiền lệ, trong khi cái giá có thể là những mảnh ghép hữu hình của ký ức vùng Kinh Bắc.

Sân bay Gia Bình và tham vọng hạ tầng chiến lược phía Bắc
Để hiểu vì sao hai ngôi đình phải nhường chỗ, cần nhìn vào quy mô tham vọng của sân bay Gia Bình và tuyến đường kết nối hạ tầng giao thông kèm theo. Cảng hàng không quốc tế Gia Bình được khởi công ngày 19/8/2025; theo quy hoạch, sân bay đạt tiêu chuẩn cấp 4E, với công suất khoảng 30 triệu lượt hành khách và 1,6 triệu tấn hàng hóa mỗi năm trong giai đoạn đầu, dự kiến nâng lên 50 triệu lượt hành khách và 2,5 triệu tấn hàng hóa vào năm 2050. Một nguồn khác nêu sân bay được quy hoạch theo tiêu chuẩn cấp 4F, giai đoạn một đạt 30 triệu hành khách mỗi năm, với tổng vốn đầu tư dự kiến rất lớn. Dù chi tiết kỹ thuật có khác biệt, bức tranh chung vẫn rõ: đây không phải công trình hạ tầng bình thường mà là mũi nhọn chiến lược của miền Bắc.
Theo đánh giá, khi hoàn thành, Gia Bình sẽ là sân bay lớn nhất miền Bắc và lớn thứ hai cả nước, trở thành một trong những trung tâm hàng không quan trọng của khu vực phía Bắc, tạo động lực phát triển mạnh cho thị trường đô thị, công nghiệp và dịch vụ của Bắc Ninh. Tuyến đường kết nối với Hà Nội vì thế không chỉ là một con đường, mà là mắt xích then chốt trong chiến lược nâng cao khả năng tiếp cận của toàn vùng. Có thể trích lại một nhận định mang tính định hướng: “Việc ban hành Nghị quyết có đầy đủ cơ sở chính trị, pháp lý và thực tiễn để… tạo điều kiện thuận lợi cho việc hoàn thành hạ tầng chiến lược quốc gia phục vụ Hội nghị Cấp cao APEC 2027”. Câu hỏi đặt ra không phải là có phát triển hay không, mà là phát triển kiểu gì khi di sản nằm ngay trên trục tăng trưởng.

Di dời di tích: ranh giới mong manh giữa bảo tồn và đánh đổi
Về mặt nguyên tắc, nghị quyết của Quốc hội không “bật đèn xanh” vô điều kiện cho việc di dời di tích lịch sử Bắc Ninh. Văn bản quy định rõ: di chuyển đình Đông Côi và đình Tam Sơn chỉ được tiến hành khi “thực sự cần thiết và không còn giải pháp thay thế” để giữ di tích tại vị trí hiện nay. UBND tỉnh Bắc Ninh chịu trách nhiệm bảo tồn tối đa kiến trúc, các yếu tố nguyên gốc và những giá trị lịch sử, văn hóa của từng di tích. Trong quá trình di chuyển, các di tích không được để xảy ra mai một, biến dạng hoặc đánh mất bản sắc, đặc trưng về văn hóa, kiến trúc, tín ngưỡng vốn có. Trên giấy tờ, ranh giới bảo tồn – phát triển được vẽ khá chặt, nhưng thực tế thi công luôn phức tạp hơn nhiều so với những câu chữ cẩn trọng.
Chính phủ khẳng định việc ban hành cơ chế đặc thù nhằm đồng thời “bảo tồn và phát huy bền vững giá trị di sản văn hóa” và tháo gỡ điểm nghẽn về hạ tầng, bảo đảm an ninh quốc phòng. Ủy ban Văn hóa và Xã hội tán thành việc cắt giảm thủ tục, phân cấp cho Chính phủ quy định chi tiết trình tự thực hiện để bảo đảm tính linh hoạt. Song sự linh hoạt này, nếu thiếu giám sát độc lập, rất dễ trượt sang xu hướng ưu ái tiến độ hạ tầng hơn là bảo tồn. Lý do càng đáng lo khi Luật Di sản văn hóa chưa hề có quy định về việc di chuyển di tích. Nói cách khác, hai ngôi đình đang trở thành “phòng thí nghiệm” cho một tiền lệ mới: di sản có thể đi theo dự án, miễn là có cơ chế đặc thù. Và một khi tiền lệ được xác lập, ai sẽ đảm bảo những di tích khác không nối gót?
Tiếng nói cộng đồng và bài toán sinh kế quanh di tích
Một điểm tiến bộ trong nghị quyết là yêu cầu công khai, minh bạch phương án di dời và tham vấn ý kiến người dân. Bên cạnh bảo tồn giá trị vật thể và tinh thần của di tích, địa phương được nhắc nhở phải chú trọng đến sinh kế và đời sống văn hóa của cộng đồng liên quan. Điều này quan trọng vì đình làng không chỉ là kiến trúc gỗ cổ, mà là trung tâm sinh hoạt lễ hội, ký ức tập thể và cả nguồn thu từ tín ngưỡng, dịch vụ phụ trợ. Di chuyển di tích có thể kéo theo đứt gãy mạng lưới quan hệ xã hội và sinh kế dựa trên không gian cũ, dù bản thân công trình được dựng lại gần như nguyên trạng.
Ở chiều ngược lại, nếu tuyến đường kết nối sân bay Gia Bình vận hành đúng tiềm năng, cơ hội kinh tế mở ra không nhỏ. Sân bay được định hướng trở thành trung tâm hàng không quan trọng, tạo động lực cho đô thị, công nghiệp, dịch vụ Bắc Ninh; hạ tầng chiến lược này có thể mang lại việc làm, dịch vụ mới, nâng chất lượng đời sống cho người dân vùng dự án. Song sự dịch chuyển lợi ích này không tự động công bằng: cộng đồng gắn với đình làng có thể mất nhiều hơn được nếu việc bồi thường, tái định cư, hỗ trợ nghề nghiệp không gắn với nhu cầu thực. Cân bằng giữa bảo tồn di sản văn hóa và phát triển kinh tế vì thế không chỉ là bài toán kỹ thuật, mà là bài toán công bằng xã hội.
Giữ đường băng cho tương lai, đừng xóa đường làng của quá khứ
Quyết định di dời đình Đông Côi và đình Tam Sơn để nhường đường cho tuyến kết nối sân bay Gia Bình với Hà Nội là biểu hiện rõ của lựa chọn ưu tiên phát triển hạ tầng trong ngắn hạn để kịp phục vụ APEC 2027. Nhưng nếu coi sự kiện APEC như một “deadline thi công” quan trọng hơn tuổi thọ hàng trăm năm của di tích, chúng ta đã hiểu sai ý nghĩa của phát triển. Di sản không phải vật cản trên đường cao tốc; nó là phần mềm văn hóa giúp xã hội không trở nên vô hồn giữa bê tông và thép.
Ở điểm này, việc Quốc hội chưa đưa đền Tân Trăn vào nghị quyết vì cần tiếp tục rà soát các quy định liên quan tín ngưỡng, tôn giáo là một tín hiệu thận trọng cần được phát huy thành chuẩn mực. Tuyến kết nối sân bay có thể là phần không thể thiếu trong chiến lược nâng cao khả năng tiếp cận của miền Bắc; nhưng nó chỉ thực sự “hiện đại” khi được thiết kế trên nền tảng tôn trọng ký ức và sự đồng thuận của cộng đồng. Bài học rút ra không chỉ cho Bắc Ninh: với mọi dự án hạ tầng lớn, nguyên tắc phải là “không hy sinh di sản khi còn bất kỳ giải pháp kỹ thuật hay quy hoạch nào khác”. Nếu không, một ngày nào đó chúng ta có thể đến sân bay nhanh hơn, nhưng lại không còn nơi để quay về với chính mình.






