Tiếng Anh lớp 10 không còn thi: câu hỏi về động lực học
Việc dự kiến bỏ môn tiếng Anh khỏi danh sách môn bắt buộc trong kỳ thi lớp 10 là thay đổi lớn trong giáo dục ngoại ngữ, vì nó chạm trực diện vào cách học sinh xây dựng động lực học tiếng Anh, cách phụ huynh đầu tư cho lộ trình học và cách nhà trường định vị môn này trong chương trình chính khóa. Vừa qua, Bộ GD-ĐT lấy ý kiến về phương án thi tuyển sinh lớp 10 từ năm học 2027-2028, theo đó học sinh chỉ dự thi hai môn Ngữ văn và Toán; các trường chuyên, trường đặc thù có thể tổ chức thêm môn thi thứ ba. Trước đây, phương án tuyển sinh lớp 10 với ba môn thường gồm hai môn bắt buộc là Ngữ văn, Toán và một môn thứ ba do địa phương lựa chọn như Tiếng Anh, Lịch sử - Địa lý, Lý - Hóa - Sinh. Điều này khiến nhiều giáo viên và phụ huynh lo ngại động lực học tiếng Anh sẽ suy giảm, nhất là khi lâu nay, điểm số trong kỳ thi lớp 10 vẫn là “cây gậy và củ cà rốt” quan trọng.
Khi tiếng Anh bị “nhốt” trong đề thi: mặt trái của động lực điểm số
Không ít người phản đối việc tiếng Anh bị loại khỏi danh sách môn thi vì cho rằng chỉ có thi cử mới tạo được động lực học tiếng Anh lớp 10. Tại nhiều tỉnh, tiếng Anh từng được chọn làm môn thi thứ ba, vừa vì được chú trọng, vừa nhằm tạo động lực nâng cao năng lực ngoại ngữ cho học sinh. Nhưng loại động lực này có mặt trái rõ rệt. Khi mục tiêu chính là thi cử, tiết tiếng Anh trở thành buổi luyện đề: học sinh tập trung vào ngữ pháp, dạng bài, mẹo làm bài; thời gian cho kỹ năng giao tiếp, trình bày và thực hành ngôn ngữ bị thu hẹp. Một học sinh lớp 9 ở Hà Nội chia sẻ rằng để ôn thi vào trường công top đầu, em phải đi “lò luyện” chỉ để làm đi làm lại các dạng câu hỏi theo cấu trúc đề thi, “rất nhàm chán, không còn giao tiếp thực tế như trước”. Động lực điểm số ngắn hạn đã vô tình biến tiếng Anh thành môn mẹo, không phải công cụ giao tiếp.
Giảm môn thi: áp lực ít hơn, nhưng có mất đi lý do để học?
Phải thừa nhận rằng việc thu gọn kỳ thi lớp 10 xuống còn hai môn Ngữ văn và Toán có thể giảm đáng kể áp lực thời gian, khối lượng ôn tập và chi phí đối với học sinh, phụ huynh. Trước đây, vì không biết địa phương sẽ chọn môn thứ ba nào, nhiều gia đình cho con học thêm nhiều môn từ hè lớp 8, khiến năm lớp 9 trở thành cuộc chạy marathon liên tục, kéo theo gánh nặng kinh tế, nhất là với gia đình thu nhập thấp. Trong bối cảnh đó, bỏ tiếng Anh khỏi danh sách bắt buộc ở kỳ thi lớp 10 là động tác cắt giảm áp lực hợp lý. Tuy nhiên, vấn đề không dừng ở số lượng môn thi. Khi tiếng Anh không còn là “vé vào trường cấp ba”, một bộ phận phụ huynh đã đầu tư cho con học tiếng Anh từ sớm với kỳ vọng đây là môn thi tuyển sinh lớp 10 cảm thấy tiếc nuối. Lo ngại lớn hơn là nhiều học sinh có thể bớt ưu tiên tiếng Anh, vì không thấy mối liên hệ trực tiếp giữa công sức bỏ ra và kết quả tuyển sinh.
Cơ hội tái thiết giáo dục ngoại ngữ: đưa tiếng Anh trở lại đời sống
Điều đáng chú ý là thay đổi này diễn ra cùng lúc với định hướng tiếng Anh trở thành môn bắt buộc ngay từ lớp 1, thay vì lớp 3 như hiện nay. Nếu tiếp tục giữ cách dạy xoay quanh đề thi, hệ thống giáo dục sẽ tạo ra thế khó: tiếng Anh được khai giảng từ rất sớm, nhưng lên THCS, học sinh vẫn “đứng hình” khi giao tiếp. Nhiều năm qua, câu hỏi vì sao học sinh học tiếng Anh nhiều năm mà vẫn khó nói, khó nghe đã được đặt ra, và câu trả lời nằm ở cách tiếp cận giáo dục ngoại ngữ: mọi thứ xoay quanh chứng chỉ, dạng bài, tập đề mẫu, từ IELTS đến các kỳ thi đánh giá năng lực. Đây là lúc chấp nhận bỏ bớt động lực thi cử để xây lại động lực sử dụng. Các chuyên gia giáo dục đề xuất “trả tiếng Anh về đúng giá trị là công cụ giao tiếp”, thành môn học mà học sinh muốn học, cần học và dùng được trong cuộc sống lẫn nghề nghiệp lâu dài.
Từ luyện đề sang kỹ năng giao tiếp: giữ động lực bằng trải nghiệm thực
Nếu tiếng Anh không còn là môn thi tuyển sinh lớp 10 ở nhiều địa phương, cách dạy và học môn này có thêm điều kiện để chuyển hướng. Giáo viên có thể dành nhiều thời gian hơn cho hoạt động giao tiếp, thảo luận và trình bày bằng tiếng Anh, thay vì chạy theo ma trận đề thi. Học sinh giảm áp lực phải học để thi, từ đó có thêm cơ hội thực hành ngôn ngữ trong tình huống thực tế, xây dựng động lực học tiếng Anh dựa trên trải nghiệm dùng được chứ không chỉ điểm số. Về phía quản lý, để tránh cảm giác chính sách “đi lùi” trong việc nâng vị thế tiếng Anh, Bộ GD-ĐT cần đồng thời đổi cách đánh giá, không để giáo viên bị chấm điểm bằng duy nhất kết quả thi cử. Nếu được triển khai phù hợp, đây có thể là cơ hội để việc dạy và học tiếng Anh chuyển dần từ mục tiêu luyện thi sang chú trọng hơn đến khả năng sử dụng ngôn ngữ trong thực tế. Câu hỏi không còn là “có thi tiếng Anh hay không” mà là “học tiếng Anh để làm gì và học như thế nào”.






