Tín dụng xanh phải trở thành “xương sống” của chuyển đổi chứ không chỉ là phong trào
Tín dụng xanh Việt Nam là các khoản vay được cấp cho dự án, doanh nghiệp đáp ứng những tiêu chí rõ ràng về môi trường, xã hội và quản trị (ESG), nhằm giảm phát thải, tăng khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu và thúc đẩy tăng trưởng bền vững, đồng thời được tích hợp vào khung chính sách quốc gia về tăng trưởng xanh và mục tiêu phát thải ròng bằng 0. Việt Nam đã đặt tham vọng để vốn xanh 2030 – cụ thể là tín dụng xanh – chiếm 25% tổng dư nợ toàn nền kinh tế, gắn trực tiếp với cam kết Net Zero. Nhưng để tín dụng xanh trở thành “xương sống” của hệ thống tài chính, điểm mấu chốt không nằm ở việc tìm thêm tiền, mà ở chỗ cải tạo toàn bộ hệ sinh thái tài chính hiện hữu để coi yếu tố xanh như chuẩn mực mới, chứ không như một nhãn dán trang trí.

Nhu cầu vốn khổng lồ nhưng điểm nghẽn lại nằm ở hệ sinh thái và dự án
Các báo cáo quốc tế cho thấy Việt Nam cần một lượng vốn rất lớn để đáp ứng mục tiêu thích ứng khí hậu và giảm phát thải đến năm 2040, trong đó khu vực tư nhân được kỳ vọng đảm trách một phần đáng kể. Tuy vậy, tại hội nghị Tài chính xanh Việt Nam 2026, nhiều chuyên gia đã nêu rõ: thách thức lớn nhất không phải là thiếu tiền, mà là năng lực hấp thụ vốn xanh của nền kinh tế. Nói thẳng, chúng ta thiếu những dự án đủ chuẩn quốc tế để các nhà đầu tư tin tưởng rót vốn. Dự án không chỉ phải “xanh” trên giấy, mà trước hết phải có cấu trúc tài chính vững, mô hình kinh doanh khả thi, chủ đầu tư có năng lực và hệ thống báo cáo minh bạch. Khi những điều kiện cơ bản này chưa được đáp ứng, việc đặt chỉ tiêu 25% tín dụng xanh khó tránh khỏi nguy cơ trở thành khẩu hiệu hơn là kế hoạch thực thi.
Phụ thuộc on lending: vì sao Việt Nam mới ở “vùng đệm” của tài chính xanh
Hiện phần lớn dòng vốn xanh quốc tế vào Việt Nam vẫn đi qua hình thức on lending tài chính: các định chế nước ngoài cấp vốn cho ngân hàng trong nước, sau đó ngân hàng cho doanh nghiệp vay lại theo tiêu chí xanh. Mô hình này có ưu điểm là tận dụng được năng lực thẩm định tín dụng của hệ thống ngân hàng thương mại, giúp dịch các chuẩn ESG thành quy trình cho vay cụ thể. Nhưng phụ thuộc quá nhiều vào kênh cho vay lại cũng khiến thị trường tài chính xanh nội địa ở vị thế “vùng đệm”, chưa thực sự kết nối trực tiếp với nhà đầu tư toàn cầu. Theo số liệu công bố, tín dụng xanh tăng trưởng hơn 21%/năm từ 2017 và đến cuối 2025 mới chiếm 4,19% tổng dư nợ, tập trung nhiều nhất vào nông nghiệp xanh và năng lượng tái tạo. Con số này cho thấy tiềm năng lớn, nhưng cũng phơi bày khoảng cách rất xa giữa hiện trạng và mục tiêu 25% vào năm 2030 – nếu Việt Nam không bước nhanh ra khỏi quỹ đạo on lending hiện nay.
Để đạt mục tiêu 25%: phải cải cách từ luật chơi vĩ mô đến sản phẩm tài chính
Muốn tiến tới mốc 25% tín dụng xanh vào năm 2030, cách tiếp cận nửa vời là không đủ. Trước hết, khung pháp lý và bộ phân loại xanh phải trở thành “luật chơi” thống nhất cho mọi chủ thể tài chính, đồng thời tương thích với chuẩn mực quốc tế để tránh tình trạng mỗi nơi hiểu xanh một kiểu. Theo các chuyên gia quốc tế, không có chính sách đơn lẻ nào có thể tự tạo nên thị trường tài chính xanh; cần một tổ hợp gồm chiến lược phát triển, cơ chế công bố thông tin, hệ thống giám sát rủi ro, bộ tiêu chí phân loại và nguồn dự án chất lượng được triển khai đồng bộ. Trên nền luật chơi đó, phải đa dạng hóa sản phẩm: ngoài tín dụng ngân hàng, là trái phiếu xanh, trái phiếu chuyển đổi, trái phiếu xanh dương và tài chính chuyển đổi cho các ngành phát thải lớn. Chính sách vĩ mô như miễn giảm thuế lợi tức với trái phiếu xanh, ưu đãi phí lưu ký chứng khoán, rút ngắn thủ tục hành chính sẽ là cú hích trực tiếp để các tổ chức tài chính dám phát triển sản phẩm xanh, chứ không chỉ dừng ở các gói vay lại được thiết kế sẵn từ bên ngoài.
Từ Net Zero đến chuyển đổi xanh 2040: xây thị trường vốn xanh song song với ngân hàng
Cam kết Net Zero vào năm 2050 và lộ trình chuyển đổi xanh 2040 buộc Việt Nam phải nghĩ xa hơn các kênh tín dụng truyền thống. Hiện nay, gần 90% dòng vốn xanh vẫn đi qua ngân hàng, nghĩa là thị trường vốn – nơi có thể cung cấp nguồn lực dài hạn – đang bị bỏ ngỏ. Việc phát triển trái phiếu xanh, trái phiếu hạ tầng, trái phiếu chuyển đổi, cùng những nhánh mới như tài chính xanh dương cho kinh tế biển, không chỉ là chuyện “đổi màu” sản phẩm tài chính, mà là cách mở rộng không gian huy động vốn trực tiếp cho doanh nghiệp. Nếu hệ sinh thái này được xây đủ sâu – từ chuẩn mực công bố thông tin đến cơ chế thử nghiệm (sandbox) – nhà đầu tư quốc tế có thể coi Việt Nam là điểm đến chính chứ không phải trạm trung chuyển vốn. Khi đó, mục tiêu 25% tín dụng xanh sẽ không phải là tỷ lệ làm đẹp báo cáo, mà là chỉ dấu của một cấu trúc tài chính đã chuyển hướng sang phát triển bền vững, đủ sức đồng hành với các cam kết khí hậu dài hạn.






