EPR là gì và vì sao Việt Nam muốn bỏ cơ chế “đóng phí”?
Trách nhiệm nhà sản xuất mở rộng (EPR) là cơ chế buộc doanh nghiệp chịu trách nhiệm đối với toàn bộ vòng đời sản phẩm và bao bì, từ thiết kế, lựa chọn vật liệu, đưa ra thị trường đến khâu thu gom, tái chế và xử lý sau sử dụng, nhằm giảm chất thải và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn theo định hướng quản lý môi trường mới của Việt Nam. Việt Nam đang điều chỉnh hệ thống EPR theo hướng tăng trách nhiệm trực tiếp của doanh nghiệp, với đề xuất bỏ cơ chế đóng góp tài chính vốn cho phép hoàn thành nghĩa vụ tái chế bằng cách nộp tiền vào quỹ môi trường thay vì tự thu gom và tái chế. Xu hướng này phản ánh một quan điểm rõ ràng: nhà sản xuất không thể “mua” trách nhiệm bằng phí, mà phải tổ chức các hoạt động tái chế nhựa Việt Nam thực chất, tham gia vào thị trường vật liệu thứ cấp và chấp nhận chi phí vận hành dài hạn.
Hội thảo 11/8 và áp lực chuyển đổi sang kinh tế tuần hoàn
Ngày 11/8/2026, Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc phối hợp với Cục Môi trường, Đối tác Hành động Quốc gia về Nhựa Việt Nam (NPAP chương trình nhựa) và Mạng lưới Kinh tế Tuần hoàn tổ chức hội thảo định hướng hoàn thiện hệ thống EPR trong bối cảnh Việt Nam sửa đổi Luật Bảo vệ môi trường. Tại đây, cơ quan quản lý khẳng định EPR phải trở thành “trục chuyển đổi mô hình phát triển”, thay cho cách quản lý chất thải truyền thống. Việt Nam đặt mục tiêu đến năm 2030 giảm tỷ lệ chôn lấp chất thải xuống dưới 30%, trong khi hiện nay vẫn khoảng 60%. Đây không chỉ là con số áp lực, mà là lời cảnh báo: nếu doanh nghiệp tiếp tục chọn nộp phí thay vì tự tổ chức tái chế, hệ thống chất thải sẽ quá tải và cơ hội xây dựng kinh tế tuần hoàn sẽ trôi qua.
Từ nghĩa vụ tài chính sang trách nhiệm tái chế trực tiếp của doanh nghiệp
Khảo sát tại hội thảo với khoảng 150 đại biểu cho thấy hơn 54% doanh nghiệp hiện lựa chọn đóng góp tài chính vào Quỹ Bảo vệ môi trường để hoàn thành nghĩa vụ, trong khi tỷ lệ tự tổ chức tái chế còn thấp và 42% doanh nghiệp đánh giá hình thức không đóng phí là “rất khó khả thi nếu không có hỗ trợ”. Đây là bằng chứng cho thấy EPR bị hiểu lệch thành nghĩa vụ chi trả, chứ không phải trách nhiệm vận hành chuỗi thu gom – tái chế. Dự thảo đang đề xuất bỏ cơ chế đóng góp tài chính để hoàn thành nghĩa vụ, buộc doanh nghiệp phải trực tiếp tổ chức thu hồi – tái chế hoặc thông qua đơn vị tái chế, tổ chức trung gian được ủy quyền. Mục tiêu là chuyển trách nhiệm từ hình thức sang thực chất, tạo động lực để doanh nghiệp tham gia trực tiếp vào chuỗi giá trị tái chế, thay vì chỉ thực hiện nghĩa vụ tài chính.
Quy định bao bì EU: thước đo mới cho bao bì nhựa xuất khẩu
Trong khi Việt Nam siết trách nhiệm trong nước, quy định bao bì EU cũng đang đặt ra một mặt trận mới cho doanh nghiệp xuất khẩu. Từ ngày 12/8, Quy định (EU) 2025/40 về bao bì và chất thải bao bì (PPWR) bắt đầu được áp dụng, thay thế khuôn khổ cũ. Giai đoạn đầu, PPWR hạn chế PFAS – nhóm “hóa chất vĩnh cửu” – trong bao bì tiếp xúc thực phẩm, đưa ra ngưỡng cụ thể về hàm lượng cho hộp, khay, bao bì giấy tiếp xúc đồ ăn. Đồng thời, EU đặt lộ trình để bao bì phải được thiết kế nhằm có thể tái chế từ năm 2030 và đòi hỏi khả năng tái chế thực tế ở quy mô lớn từ 2035. Với nhựa, chai đồ uống dùng một lần phải chứa ít nhất 30% nhựa tái chế từ năm 2030 và 65% từ năm 2040. Doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu sẽ phải đối mặt với yêu cầu về vật liệu, thiết kế, dữ liệu và trách nhiệm nhà sản xuất mở rộng ở từng quốc gia thành viên, thay vì chỉ đáp ứng tiêu chuẩn sản phẩm.

Doanh nghiệp Việt: từ bị động nộp phí tới chủ động xây hệ sinh thái tái chế
Eurostat cho biết EU phát sinh 178 kg rác thải bao bì mỗi người trong năm 2023, trong đó 35,3 kg là bao bì nhựa nhưng chỉ 42% lượng này được tái chế. Con số này cho thấy bài toán toàn cầu: nếu không có hệ sinh thái thu gom – tái chế đủ quy mô, mọi quy định sẽ dừng lại ở giấy tờ. Việt Nam vì thế không thể chỉ trông chờ quỹ và ngân sách; khi cơ chế “đóng phí” bị siết lại, doanh nghiệp phải coi EPR như một chiến lược đầu tư dài hạn. Theo dự thảo, song song với việc tăng trách nhiệm trực tiếp, cơ quan soạn thảo đề xuất cho phép chuyển tiếp nghĩa vụ tái chế tối đa 5 năm, hỗ trợ thiết lập điểm thu hồi thông qua hệ thống phân phối và nới điều kiện đầu tư cơ sở tái chế, đồng thời cân nhắc lùi trách nhiệm tái chế với phương tiện giao thông đến 2030 và xây dựng lộ trình tỷ lệ tái chế bắt buộc trong dài hạn. Đây là “cửa sổ thời gian” để doanh nghiệp chuyển mình, chứ không phải khoảng nghỉ ngơi.







