Từ Việt Nam hậu chiến đến đối tác đa phương có trách nhiệm
Quan hệ Việt Nam – Liên Hợp Quốc là quá trình gắn bó gần 50 năm, trong đó một quốc gia bước ra từ chiến tranh đã chuyển mình từ bên nhận viện trợ tái thiết thành thành viên tích cực, dùng ngoại giao Việt Nam để tham gia định hình các chuẩn mực, luật lệ và chương trình nghị sự toàn cầu về hòa bình, phát triển bền vững và quyền con người, qua đó tạo ra một mối quan hệ đồng hành vượt ra ngoài khuôn khổ hợp tác giữa một quốc gia với một tổ chức quốc tế. Cốt lõi của câu chuyện Việt Nam Liên Hợp Quốc là bước trưởng thành của một mối quan hệ. Ngày 20/9/1977, tại kỳ họp thứ 32, Đại hội đồng thông qua Nghị quyết công nhận Việt Nam là thành viên, ghi dấu một đất nước vừa thống nhất, vừa kiệt quệ sau chiến tranh bước vào diễn đàn đa phương trung tâm của thế giới. Hơn bốn thập kỷ sau, Việt Nam không còn là "khách thể" của hệ thống viện trợ mà là chủ thể đóng góp sáng kiến, chủ động đảm nhiệm trọng trách trong nhiều cơ quan then chốt của Liên Hợp Quốc.

Những năm đầu: viện trợ LHQ và tác động tới đời sống người dân
Muốn hiểu giá trị của 50 năm gia nhập LHQ, phải trở lại thời điểm Việt Nam còn là quốc gia hậu chiến nghèo nàn, bị bao vây cấm vận. Trong những năm đầu sau thống nhất, các tổ chức thuộc hệ thống Liên Hợp Quốc hỗ trợ Việt Nam khắc phục hậu quả chiến tranh, phục hồi, tái thiết đất nước và cải thiện đời sống nhân dân. Nguồn lực quốc tế giúp lấp khoảng trống mà trong nước chưa thể tự bảo đảm, nhất là phúc lợi cơ bản. Trong bối cảnh vừa khắc phục hậu quả chiến tranh, vừa khôi phục nền kinh tế lạc hậu, viện trợ từ Liên Hợp Quốc góp phần hỗ trợ các chương trình phát triển xã hội, đặc biệt về giáo dục, y tế, chăm sóc và bảo vệ bà mẹ, trẻ em, dân số và kế hoạch hóa gia đình. "Các tổ chức tại LHQ tham gia tích cực vào hỗ trợ huy động nguồn lực, tư vấn chính sách, cung cấp tri thức, chia sẻ kinh nghiệm, hỗ trợ nâng cao năng lực, đạt được nhiều kết quả nổi bật trong các lĩnh vực như giáo dục, giảm nghèo, tăng trưởng xanh, lao động, y tế, bảo trợ xã hội và chuyển đổi số." Chính từ nền tảng đó, người dân cảm nhận được Liên Hợp Quốc không phải khái niệm xa vời mà là dịch vụ công thiết thực.
Từ nhận viện trợ đến chủ động đóng góp: sự trưởng thành của ngoại giao Việt Nam
Điểm ngoặt của quan hệ Việt Nam Liên Hợp Quốc nằm ở quá trình Đổi mới và hội nhập. Nếu trong giai đoạn đầu, Việt Nam chủ yếu tiếp nhận sự hỗ trợ của Liên Hợp Quốc, thì cùng với đổi mới, vai trò đã thay đổi: Việt Nam từ vị trí được hỗ trợ tái thiết chuyển sang hợp tác phát triển; từ tham gia các hoạt động đa phương đến chủ động đề xuất sáng kiến; trở thành thành viên tích cực, có trách nhiệm và ngày càng có tiếng nói trong những vấn đề chung của thế giới. Việc tham gia ngày càng tích cực, chủ động tại LHQ giúp ngoại giao Việt Nam làm sâu sắc quan hệ đối ngoại cả về đa phương và song phương, tăng cường tiếp cận tri thức, chuẩn mực và nguồn lực quốc tế phục vụ đổi mới, phát triển bền vững, đồng thời tạo không gian đa phương để bảo vệ, thúc đẩy lợi ích quốc gia–dân tộc bằng biện pháp hòa bình. Hai lần làm Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an, nhiều nhiệm kỳ tại Hội đồng Nhân quyền, ECOSOC, Ủy ban Luật pháp quốc tế… là minh chứng rằng Việt Nam không chỉ tham gia cho có mặt, mà chấp nhận gánh trách nhiệm, đồng thời xây dựng uy tín như một bên đối thoại đáng tin cậy.

Sáng kiến và đồng kiến tạo luật chơi: Việt Nam ở vị trí "người kiến tạo"
Bước trưởng thành rõ nhất trong đóng góp quốc tế Việt Nam là chuyển trọng tâm từ hưởng lợi sang đồng kiến tạo luật chơi. Việt Nam ngày càng tham gia sâu rộng và đóng góp thực chất vào công việc chung của LHQ, từ gìn giữ hòa bình, bảo đảm quyền con người, cứu trợ nhân đạo, phát triển bền vững đến ứng phó các thách thức toàn cầu, đồng thời từng bước tham gia xây dựng luật lệ, chuẩn mực và chương trình nghị sự của tổ chức. Các sáng kiến nghị quyết về vai trò của phụ nữ trong bối cảnh hậu xung đột, bảo vệ cơ sở hạ tầng thiết yếu trong xung đột, Ngày quốc tế Phòng chống dịch bệnh 27/12, Ngày quốc tế Vui chơi 11/6, Thập kỷ quốc tế về Văn hóa vì Phát triển bền vững 2027–2036, hay Nhóm bạn bè UNCLOS 1982 cho thấy Việt Nam không ngại nêu ý tưởng và thuyết phục cộng đồng quốc tế đồng thuận. "Công ước Hà Nội" về chống tội phạm mạng – lễ mở ký do Việt Nam đăng cai với sự tham dự của Tổng Thư ký LHQ – là biểu tượng cho vai trò chủ động của Việt Nam trong việc cùng cộng đồng quốc tế xây dựng khuôn khổ hợp tác trước thách thức mới. Quan hệ không còn dừng ở mức nước nhận khuyến nghị, mà đã chuyển thành đối tác cùng định hình chuẩn mực.
Dấu mốc 50 năm gia nhập LHQ: từ đồng hành đến đồng định hướng tương lai
Từ ngày 20 đến 25/9/2026, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm dẫn đầu Đoàn đại biểu cấp cao Việt Nam tham dự Phiên thảo luận cấp cao Đại hội đồng khóa 81, kết hợp hoạt động song phương tại Hoa Kỳ và thăm cấp Nhà nước tới Canada. Chuyến công tác diễn ra đúng lúc Việt Nam và LHQ hướng tới dấu mốc 50 năm đồng hành vào năm 2027, không chỉ là dịp kỷ niệm mà là cơ hội "thiết kế" giai đoạn mới của quan hệ. Nhìn lại 50 năm, thành tựu lớn nhất không chỉ là con số nhiệm kỳ hay nghị quyết, mà là giá trị trưởng thành của một mối quan hệ đồng hành và hợp tác. Hướng tới kỷ niệm 50 năm Việt Nam gia nhập LHQ, hai bên cùng nhìn lại chặng đường gần nửa thế kỷ hợp tác và xác định định hướng mới cho quan hệ, trong đó các lĩnh vực còn nhiều tiềm năng gồm chuyển đổi số có trách nhiệm và quản trị AI, chuyển dịch năng lượng công bằng, hành động vì khí hậu, tăng cường khả năng chống chịu, kết hợp năng động kinh tế với bao trùm xã hội và bền vững môi trường. Theo Điều phối viên thường trú LHQ, trong bối cảnh phân mảnh địa chính trị gia tăng, những quốc gia có khả năng thúc đẩy đối thoại, xây dựng lòng tin và tìm kiếm điểm đồng thuận ngày càng có ý nghĩa; Việt Nam có cơ hội đóng góp không chỉ bằng việc tham gia thể chế đa phương mà còn bằng việc định hình giải pháp và chuẩn mực cho tương lai chung. Đây chính là bước chuyển từ "đồng hành" sang "đồng định hướng" – nơi ngoại giao Việt Nam thể hiện vai trò xây dựng chứ không chỉ thích ứng.






