Điện khí LNG Đông Nam Á: Nguồn năng lượng chiến lược nhưng đang chậm chuyến
Điện khí LNG Đông Nam Á là việc các quốc gia trong khu vực nhập khẩu khí tự nhiên hóa lỏng qua hệ thống hạ tầng cảng LNG, kho chứa, tái hóa khí và đường ống để phát điện, coi đây là năng lượng chiến lược khu vực giúp bảo đảm an ninh năng lượng 2030 trong bối cảnh nhu cầu điện tăng mạnh cùng tăng trưởng kinh tế và công nghiệp hóa. Ngày 14/8, tại Đà Nẵng đã diễn ra hội thảo về phát triển điện khí LNG nhằm bảo đảm an ninh năng lượng cho tăng trưởng hai con số.
Kinh nghiệm rút ra từ các tham luận là: nếu Đông Nam Á không sớm gỡ ba nút thắt vốn, cơ chế thị trường và hạ tầng thì mục tiêu khoảng 22.000 MW điện khí LNG vào giai đoạn 2030-2035 sẽ chỉ nằm trên giấy. Việt Nam đặt mục tiêu đến năm 2030 tổng công suất điện khí LNG khoảng 22.000 MW, chiếm 9,5-12% tổng công suất nguồn điện. Con số này cho thấy LNG đang được coi là trụ cột trong chiến lược an ninh năng lượng 2030, nhưng khoảng cách giữa quy hoạch và hiện thực còn rất lớn.

Nút thắt vốn: Dòng tiền mờ, ngân hàng e ngại, dự án đứng bánh
Nếu không mở được khóa vốn, mọi tham vọng về điện khí LNG Đông Nam Á sẽ dừng ở mức khẩu hiệu. Các dự án điện khí LNG có vốn đầu tư lớn, thời gian xây dựng và thu hồi vốn dài, trong khi giá nhiên liệu lại phụ thuộc nặng vào thị trường quốc tế, chi phí vận chuyển, tỷ giá và biến động địa chính trị. Điều này khiến ngân hàng khó đánh giá rủi ro, nhà đầu tư khó chốt quyết định.
Theo phân tích của giới tài chính, muốn dòng vốn chảy vào LNG phải giải được bài toán dòng tiền: sản lượng, giá, nguyên tắc huy động, phân bổ rủi ro đều cần rõ ràng trong hợp đồng mua bán điện (PPA). Một phát biểu đáng chú ý là nhận định rằng mục tiêu cuối cùng của dự án, từ khi hình thành đến khi đi vào thực tế, là phải tạo được dòng tiền nhưng không thể chuyển toàn bộ rủi ro sang Nhà nước và người tiêu dùng. Nếu Đông Nam Á không coi PPA là hợp đồng tín dụng dài hạn được thiết kế kỹ lưỡng thì khó có cửa cho các dòng vốn quốc tế.

Nút thắt thị trường: Cơ chế giá mờ nhạt, rủi ro dồn về phía nhà đầu tư
Vốn chỉ là điều kiện cần; nếu thị trường điện không rõ ràng, nhà đầu tư LNG vẫn sẽ "ngán". Nhiều dự án tại Việt Nam đã có chủ trương 5–10 năm nhưng vẫn ì ạch, thậm chí đã khởi công rồi đình trệ. Nguyên nhân sâu xa nằm ở chỗ cơ chế giá và vận hành thị trường chưa đủ minh bạch, chưa xác định rõ ai chịu rủi ro khi giá LNG quốc tế biến động mạnh.
Các chuyên gia đề xuất phải song song mở hai khóa là vốn và thị trường, trong đó thị trường cần tín hiệu giá cạnh tranh, rõ cách tính, có cơ chế chia sẻ rủi ro để không đẩy tất cả về phía Nhà nước hoặc người tiêu dùng. Trong giai đoạn đầu, các hợp đồng dài hạn có thể giúp ổn định dòng tiền, sau đó mới từng bước tăng mức cạnh tranh khi thị trường trưởng thành. Nếu Đông Nam Á không dám đối diện bài toán giá điện thực chất, điện khí LNG sẽ khó trở thành năng lượng chiến lược khu vực mà chỉ là phương án dự phòng đắt đỏ.
Nút thắt hạ tầng: Hệ sinh thái chưa đồng bộ, cảng LNG là mắt xích yếu
Ngay cả khi có vốn và PPA, thiếu hạ tầng đồng bộ thì điện khí LNG vẫn không thể phát huy vai trò trong an ninh năng lượng 2030. Các chuyên gia nhấn mạnh điện khí LNG phải được phát triển như một chuỗi liên hoàn: từ hạ tầng cảng LNG, kho chứa, tái hóa khí, đường ống, nhà máy điện đến hệ thống truyền tải đều phải đi cùng tiến độ. Chỉ một mắt xích chậm sẽ làm giảm hiệu quả cả chuỗi.
Quy hoạch hiện nay đã xác định ưu tiên hạ tầng kỹ thuật phục vụ dự trữ và tiêu thụ LNG, trong đó khuyến khích các mô hình hạ tầng dùng chung để tránh tình trạng mỗi dự án tự làm một hệ thống riêng, hiệu quả kinh tế thấp. Việc phát triển LNG cần được nhìn nhận như xây dựng một hệ sinh thái gồm cảng nhập khẩu, kho chứa, hạ tầng khí, nhà máy điện, truyền tải, logistics và thị trường tiêu thụ. Nếu Đông Nam Á không coi hạ tầng cảng LNG là nền tảng chung mà chỉ là phụ trợ cho từng dự án, khu vực sẽ mất cơ hội hình thành các trung tâm năng lượng và công nghiệp mới.

Từ quy hoạch đến hiện thực 22.000 MW: Cần một chiến lược khu vực đồng bộ
Bài học từ Việt Nam cho thấy khoảng cách giữa quy hoạch và thực tế triển khai điện khí LNG đang là lời cảnh báo cho toàn bộ Đông Nam Á. Việt Nam đặt mục tiêu đến năm 2030 sẽ có 15 dự án điện khí LNG vận hành thương mại, với tổng công suất khoảng 22.524 MW, đồng thời phát triển thêm 2.000–3.000 MW nguồn điện linh hoạt để hỗ trợ năng lượng tái tạo. Nhiều dự án lại chậm tiến độ do vướng vốn, thị trường, hạ tầng, trong khi nhu cầu điện để duy trì tăng trưởng hai con số không chờ đợi.
Cơ quan quản lý đã đề xuất sửa đổi khung pháp lý cho điện lực, rà soát toàn bộ danh mục dự án LNG, phân loại theo mức độ sẵn sàng về đất đai, hạ tầng LNG, nguồn khí, tài chính và kết nối; đồng thời xử lý dứt điểm các dự án kéo dài, bố trí nguồn thay thế để giữ cân đối cung – cầu điện năng. Nếu Đông Nam Á muốn điện khí LNG thực sự trở thành năng lượng chiến lược khu vực, mỗi nước cần bước đi tương tự: dũng cảm thanh lọc dự án, nâng cấp luật chơi thị trường điện và cùng đầu tư hạ tầng cảng LNG dùng chung. Không có lựa chọn nào rẻ hơn cho một hệ thống điện an toàn, linh hoạt trong giai đoạn quá độ năng lượng.






