Hội nghị Công Thương miền Bắc lần thứ XII: một bước ngoặt về tư duy liên kết vùng
Hội nghị ngành Công Thương khu vực phía Bắc lần thứ XII là diễn đàn điều phối phát triển, nơi 15 tỉnh, thành phố cùng đánh giá kết quả sản xuất, thương mại, logistics và phát triển công nghiệp nông thôn, nhận diện các điểm nghẽn nội vùng, từ đó thống nhất chiến lược liên kết vùng phía Bắc nhằm tạo sức bật cạnh tranh và tăng trưởng kinh tế vùng bền vững. Điểm đáng nói là hội nghị năm nay không chỉ dừng ở tham luận, mà đặt vấn đề rất rõ: nếu các địa phương không chịu liên kết theo chuỗi, lợi thế cửa khẩu, cảng biển, sân bay và hệ thống giao thông kết nối trong nước, quốc tế sẽ tiếp tục bị khai thác rời rạc, làm giảm năng lực cạnh tranh chung của miền Bắc. Thứ trưởng Bộ Công Thương Lương Hoàng Thái nhấn mạnh khu vực phía Bắc có vị trí đặc biệt quan trọng khi tập trung nhiều trung tâm công nghiệp, thương mại, dịch vụ cùng hệ thống cửa khẩu, cảng biển, sân bay và các tuyến giao thông kết nối trong nước, quốc tế. Đây là lời nhắc rõ ràng: nếu không có một chiến lược liên kết vùng đủ mạnh, miền Bắc sẽ tiếp tục mạnh lẻ từng địa phương nhưng yếu ở quy mô vùng. Chính trong bối cảnh kinh tế thế giới phục hồi chưa đồng đều, chịu tác động bởi xung đột địa chính trị, bảo hộ thương mại và biến động chi phí năng lượng, vận tải, việc các Sở Công Thương cùng ngồi lại để rà soát kết quả năm 2025, 9 tháng đầu năm 2026, thống nhất nhiệm vụ cho những tháng cuối năm và định hướng đến năm 2027 là lựa chọn mang tính chủ động hơn là phản ứng.

Liên kết sản xuất và logistics miền Bắc: từ lợi thế địa lý đến chuỗi giá trị thực chất
Nếu phải chọn một trọng tâm quan trọng nhất của hội nghị công thương lần này, đó chính là liên kết sản xuất và logistics miền Bắc theo tư duy chuỗi giá trị, chứ không chỉ là kết nối hạ tầng. Thứ trưởng Lương Hoàng Thái yêu cầu các địa phương nhanh chóng cụ thể hóa nội dung liên kết vùng thành nhiệm vụ, kế hoạch khả thi, trong đó trọng tâm là kết nối doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ với doanh nghiệp FDI, doanh nghiệp đầu chuỗi; gắn vùng nguyên liệu với chế biến, tiêu thụ; và kết nối khu, cụm công nghiệp, cửa khẩu với hệ thống cảng biển, trung tâm logistics. Quan điểm này hoàn toàn hợp lý: miền Bắc đang có mạng lưới cụm công nghiệp dày đặc với 1.085 cụm trong phương án phát triển đến năm 2030, 638 cụm đã thành lập và 342 cụm đã đi vào hoạt động, nhưng mức độ phát triển rất khác nhau giữa các địa phương. Nếu không có liên kết vùng phía Bắc dựa trên logistics, những tỉnh có hạ tầng yếu sẽ bị bỏ lại phía sau, còn những địa phương mạnh về cảng biển, kho bãi lại khó tối ưu công suất. Việc các địa phương đồng thời rà soát, phát triển trung tâm logistics, cảng cạn, kho bãi và kết nối vận tải đa phương thức để giảm chi phí, rút ngắn thời gian lưu chuyển hàng hóa cho thấy một bước chuyển từ tư duy “mỗi tỉnh tự lo” sang “cùng xây hành lang logistics vùng”. Đáng chú ý, thành phố Hải Phòng – địa phương đăng cai – khẳng định sẽ tăng cường kết nối cảng biển, logistics, công nghiệp và thương mại với các tỉnh phía Bắc, sẵn sàng phối hợp với Bộ Công Thương và các địa phương để triển khai các sáng kiến thống nhất tại hội nghị nhằm thúc đẩy tăng trưởng và nâng cao năng lực cạnh tranh toàn vùng. Đây là động lực mới: một đầu tàu logistics đặt mục tiêu không chỉ phục vụ mình mà còn kéo cả vùng cùng tiến.

Sản xuất công nghiệp và thương mại: động lực tăng trưởng kinh tế vùng nhưng còn thiếu nhịp chung
Các con số tăng trưởng cho thấy miền Bắc đang giữ vai trò đầu tàu trong sản xuất công nghiệp và thương mại nội địa, nhưng nhịp tăng vẫn còn chênh và thiếu một "mạch liên kết" rõ ràng. Năm 2025, sản xuất công nghiệp của các tỉnh, thành phố trong khu vực duy trì tăng trưởng tích cực, với nhiều địa phương có chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) tăng trên 10%. Trong 9 tháng đầu năm 2026, đà tăng này tiếp tục được giữ, tương ứng với việc công nghiệp chế biến, chế tạo – nhất là điện tử, thiết bị điện, ô tô, cơ khí, kim loại, hóa chất, cao su – plastic, dệt may, da giày, giấy và chế biến thực phẩm – trở thành động lực chính. Câu chuyện của Hải Phòng là một minh chứng thuyết phục cho sức bật nội vùng: trong 9 tháng năm 2026, tăng trưởng GRDP của thành phố đạt 12,08%, đứng thứ 3 toàn quốc và là mức cao nhất trong 6 năm trở lại đây; chỉ số IIP tăng 15,23%. Tuy nhiên, nếu nhìn dưới góc độ liên kết vùng phía Bắc, đây mới chỉ là “ngôi sao đơn lẻ”, khi trình độ phát triển, hạ tầng logistics và năng lực doanh nghiệp giữa các địa phương còn chênh lệch. Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng của 15 tỉnh, thành phố đạt khoảng 2.691,1 nghìn tỷ đồng năm 2025, với Hà Nội có quy mô lớn nhất và nhiều địa phương tăng trưởng hai con số. Nhưng hạ tầng giữa đô thị và nông thôn, miền núi vẫn còn chênh lệch; một số chợ xuống cấp, hệ thống chợ đầu mối, kho lạnh và trung tâm logistics còn thiếu, khiến sức mua nội vùng chưa được khai thác hết. Điểm tích cực là các Sở Công Thương đã tham mưu chương trình phát triển công nghiệp, theo dõi IIP, doanh nghiệp và dự án trọng điểm, đồng thời phối hợp tháo gỡ vướng mắc về đầu tư, đất đai, giải phóng mặt bằng và điều kiện sản xuất. Nhưng nếu không có cơ chế liên kết đủ mạnh, nỗ lực này vẫn mang tính cục bộ, khó tạo thành một câu chuyện tăng trưởng kinh tế vùng thống nhất.
Công nghiệp nông thôn và khuyến công: gắn chuỗi giá trị vùng với nông thôn, miền núi
Một điểm sáng nhưng dễ bị bỏ qua của hội nghị công thương là cách các địa phương nhìn lại phát triển công nghiệp nông thôn như một cấu phần không thể thiếu của tăng trưởng kinh tế vùng. Hoạt động khuyến công được định hướng rõ ràng: hỗ trợ cơ sở công nghiệp nông thôn đổi mới máy móc, công nghệ, áp dụng sản xuất sạch hơn, tiết kiệm năng lượng, phát triển sản phẩm, xây dựng thương hiệu và mở rộng thị trường. Cụ thể, nhiều sản phẩm OCOP, nông sản và sản phẩm công nghiệp nông thôn đã được kết nối với hệ thống phân phối, giúp các vùng trung du, miền núi và biên giới phát huy lợi thế về khoáng sản, thủy điện, vật liệu xây dựng và chế biến nông, lâm sản. Tuy nhiên, sự chênh lệch về hạ tầng và năng lực vẫn là rào cản: một số tỉnh miền núi còn hạn chế về hạ tầng, thị trường và khả năng thu hút nhà đầu tư; tiến độ triển khai một số cụm công nghiệp còn chậm; hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng bảo vệ môi trường tại một số nơi chưa đồng bộ; việc lựa chọn chủ đầu tư, giải phóng mặt bằng và thu hút dự án thứ cấp vẫn còn nhiều khó khăn. Nghĩa là nếu liên kết vùng phía Bắc không đặt công nghiệp nông thôn vào đúng vị trí, khối nông thôn – miền núi sẽ tiếp tục là vùng trũng trong chuỗi giá trị. Ở đây, hội nghị đã chọn đúng hướng: liên kết vùng phải gắn vùng nguyên liệu với chế biến và tiêu thụ, đồng thời kết nối cụm công nghiệp nông thôn với trung tâm logistics và hệ thống phân phối của các đô thị lớn. Đây không chỉ là bài toán kinh tế mà còn là lời giải cho phát triển cân bằng, tránh tình trạng tăng trưởng dồn vào vài cực công nghiệp, để lại khoảng trống rất lớn ở nông thôn.
Chiến lược liên kết vùng phía Bắc: từ cơ chế đến hành động, không thể trì hoãn
Nhìn tổng thể, hội nghị lần thứ XII đã chạm đúng điểm yếu lớn nhất của kinh tế miền Bắc: thiếu một chiến lược liên kết vùng đủ sâu và đủ ràng buộc. Việc sắp xếp đơn vị hành chính và vận hành chính quyền địa phương hai cấp đã mở rộng không gian phát triển, tạo điều kiện cơ cấu lại nguồn lực và tăng cường liên kết vùng, nhưng đồng thời đặt ra yêu cầu thống nhất quy hoạch, cơ chế quản lý, phân cấp và dữ liệu. Nếu những yêu cầu này không được giải quyết, liên kết vùng phía Bắc sẽ vẫn dừng ở khẩu hiệu. Đáng lo hơn, một số địa phương vẫn vướng về cơ chế, định mức, vốn đối ứng và năng lực hoàn thiện hồ sơ, khiến nhiều chính sách khuyến công, hỗ trợ hạ tầng và dự án logistics không thể triển khai đúng tiến độ. Trong bối cảnh Thứ trưởng Lương Hoàng Thái nhấn mạnh 3 tháng cuối năm 2026 có ý nghĩa quyết định đối với việc hoàn thành kế hoạch năm và tạo đà vững chắc cho năm 2027, việc chậm trễ này không chỉ là câu chuyện thủ tục mà là rủi ro làm lỡ nhịp tăng trưởng kinh tế vùng. Tín hiệu tích cực là Bộ Công Thương và chính quyền Hải Phòng cam kết phối hợp theo dõi, triển khai sáng kiến đã thống nhất tại hội nghị, cùng mục tiêu thúc đẩy tăng trưởng và nâng cao năng lực cạnh tranh toàn vùng. Nhưng để những cam kết này thành sức bật thật sự, các địa phương cần đi thẳng vào việc: chuẩn hóa dữ liệu vùng, đồng bộ quy hoạch chuyên ngành, thiết lập cơ chế chia sẻ nguồn lực và xây dựng các “hành lang liên kết” rõ ràng giữa sản xuất – logistics – công nghiệp nông thôn. Kết luận hợp lý cho hội nghị lần này là: hoặc miền Bắc dám liên kết để trở thành một vùng kinh tế mạnh với chuỗi giá trị hoàn chỉnh, hoặc sẽ tiếp tục phân tán nguồn lực và bỏ lỡ cơ hội trong cuộc cạnh tranh mới.






