Việt Nam bước lên vị trí “cửa ngõ” kinh tế Nga-ASEAN
Việt Nam đang tự định vị là cầu nối kinh tế trọng yếu giữa Nga và ASEAN, không chỉ ở vai trò thị trường mà còn là nút trung chuyển chuỗi cung ứng, logistics và đầu tư, khi chủ động đề xuất năm trụ cột hợp tác chiến lược tại Diễn đàn Kinh tế Phương Đông nhằm tái cấu trúc dòng thương mại, công nghệ và năng lượng trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Chiều 2/9, tại Vladivostok, Bộ trưởng Tài chính Ngô Văn Tuấn tham dự và phát biểu tại phiên Đối thoại kinh doanh Nga - ASEAN trong khuôn khổ Diễn đàn Kinh tế Phương Đông lần thứ XI. Sự kiện diễn ra trong bối cảnh quan hệ Nga - ASEAN sắp chạm mốc 35 năm vào năm 2026, sau Hội nghị Cấp cao ở Kazan đã thông qua Kế hoạch hành động toàn diện Nga - ASEAN giai đoạn 2026-2030. Thay vì chỉ nhấn mạnh thành tích quá khứ, Việt Nam dùng diễn đàn này để đặt vấn đề phải chuyển nhanh từ hợp tác mang tính biểu tượng sang cấu trúc lợi ích thực chất. Việc khẳng định chuỗi cung ứng Việt Nam gắn sâu với mạng lưới sản xuất khu vực cho thấy Hà Nội muốn được nhìn nhận như trung tâm điều phối, chứ không chỉ là một mắt xích gia công.

Năm trụ cột hợp tác: Bản thiết kế mới cho Nga ASEAN hợp tác
Điểm đáng chú ý nhất không phải là những mỹ từ về quan hệ truyền thống, mà là năm trụ cột rất cụ thể mà Việt Nam đề xuất để đưa Nga ASEAN hợp tác vào chiều sâu. Trụ cột thứ nhất là phát triển các chuỗi cung ứng mới gắn với thương mại và đầu tư, chuyển từ kiểu giao dịch mua bán sang cùng đầu tư, sản xuất và tham gia chuỗi giá trị. Ở đây, Việt Nam chủ ý đặt mình vào vị trí trung gian khi tuyên bố sẵn sàng làm cầu nối để doanh nghiệp Nga tiếp cận thị trường ASEAN rộng gần 700 triệu dân và mạng lưới sản xuất năng động. Thứ hai là đột phá về logistics và giao thông. Khoảng cách địa lý lâu nay vẫn là rào cản lớn của hành lang kinh tế ASEAN với Nga, và Việt Nam thẳng thắn nêu yêu cầu phải tăng cường kết nối vận tải biển giữa Vladivostok, vùng Viễn Đông với Việt Nam và Đông Nam Á, gắn với đường sắt và hành lang Á - Âu. Ở các trụ cột còn lại – công nghệ, năng lượng và dòng vốn đầu tư – cách đặt vấn đề đều hướng tới việc gắn kết lợi thế khoa học – công nghệ và năng lượng của Nga với nhu cầu chuyển đổi số, tăng trưởng xanh và phát triển bền vững của ASEAN. Một câu nói có thể trích dẫn là: thương mại song phương Nga - ASEAN đã tăng gần 58% trong thập kỷ qua, đạt khoảng 21 tỷ USD và vẫn "còn rất nhiều dư địa để phát triển".

Hành lang logistics Viễn Đông–Việt Nam–ASEAN: Tham vọng tái vẽ bản đồ chuỗi cung ứng
Trong năm trụ cột, đề xuất về logistics Viễn Đông thể hiện rõ nhất tư duy Việt Nam muốn tham gia định hình lại bản đồ chuỗi cung ứng khu vực. Bộ trưởng Ngô Văn Tuấn đề nghị nghiên cứu hình thành hành lang logistics Viễn Đông-Việt Nam-ASEAN, kết nối vận tải biển, hệ thống cảng, kho lạnh, trung tâm phân phối và các chuỗi sản xuất. Nếu được hiện thực hóa, đây không chỉ là tuyến vận tải mới mà là trục xương sống cho những chuỗi giá trị mới về thủy sản, nông nghiệp, thực phẩm, nguyên liệu và hàng tiêu dùng giữa Nga và ASEAN. Quan điểm này dựa trên thực tế Việt Nam đã tham gia sâu vào chuỗi cung ứng khu vực, trở thành điểm đến của nhiều tập đoàn quốc tế trong các lĩnh vực công nghệ, điện tử, chế biến chế tạo, năng lượng, logistics và dịch vụ. Thực chất, Hà Nội đang nói với Moskva: nếu muốn biến lợi thế năng lượng, nguyên liệu và nông nghiệp thành sức mạnh thương mại, thì cửa ngõ hiệu quả nhất vào hành lang kinh tế ASEAN chính là qua các cảng biển và trung tâm logistics trên lãnh thổ Việt Nam.
Công nghệ và đầu tư năng lượng: Từ khẩu hiệu hợp tác đến dự án cụ thể
Ở trụ cột công nghệ, Việt Nam không che giấu tham vọng dùng hợp tác Nga-ASEAN để đẩy nhanh chuyển đổi số và phát triển trí tuệ nhân tạo trong nước. Bộ trưởng nêu rõ Việt Nam đang tập trung vào AI, dữ liệu lớn, trung tâm dữ liệu, điện toán đám mây, bán dẫn, tự động hóa, tài chính số và logistics thông minh. Đặt bên cạnh thế mạnh khoa học – công nghệ của Nga, đây là lời mời rõ ràng cho dòng vốn đầu tư và chuyển giao công nghệ gắn với chuỗi sản xuất mới, chứ không chỉ là các dự án đơn lẻ. Với đầu tư năng lượng, thông điệp còn thực dụng hơn: Việt Nam đang phát triển năng lượng sạch, năng lượng tái tạo, điện gió ngoài khơi, hạ tầng điện hiện đại và kinh tế tuần hoàn, trong khi Nga có năng lực mạnh về năng lượng và công nghệ. Do đó, năng lượng được coi là một trụ cột hợp tác then chốt, gắn trực tiếp với mục tiêu tăng trưởng xanh và phát triển bền vững. Nếu dòng vốn và công nghệ Nga dịch chuyển vào các dự án năng lượng ở Việt Nam rồi lan tỏa sang ASEAN, chuỗi cung ứng Việt Nam sẽ không chỉ mang vai trò sản xuất, mà còn là đầu mối điều phối các chuẩn xanh trong khu vực.
Kết luận: Vai trò cầu nối chỉ có ý nghĩa khi biến kế hoạch thành hành động
Điểm nhất quán trong phát biểu của Bộ trưởng Ngô Văn Tuấn là nhấn mạnh rằng Kế hoạch hành động Nga-ASEAN 2026–2030 chỉ có ý nghĩa khi được biến thành những dự án cụ thể, có địa chỉ, có đối tác và đo lường được kết quả. Ở đây, Việt Nam không chỉ đóng vai trò cầu nối kinh tế về mặt địa lý, mà muốn trở thành "người kiến trúc" của các cấu trúc hợp tác mới: từ chuỗi cung ứng, logistics Viễn Đông cho đến công nghệ, năng lượng và dòng vốn đầu tư. Tuy nhiên, vị thế ấy không tự đến. Nó đòi hỏi Việt Nam phải tiếp tục giữ nhịp tăng trưởng cao, duy trì ổn định vĩ mô, đầu tư mạnh vào hạ tầng chiến lược và cải thiện môi trường kinh doanh như chính nước này đã đặt mục tiêu. Nếu Hà Nội thực sự biến được đề xuất tại Diễn đàn Kinh tế Phương Đông thành những hành lang logistics khả thi, những dự án đầu tư năng lượng xanh và những liên doanh công nghệ xuyên biên giới, thì khái niệm "cầu nối" sẽ trở nên cụ thể: đó là nơi các dòng thương mại, dữ liệu, vốn và năng lượng đi qua, chứ không chỉ là một khẩu hiệu ngoại giao.






