Mục tiêu 45-50 triệu khách quốc tế: Tham vọng lớn đòi hỏi tư duy mới
Du lịch Việt Nam 2030 là chiến lược đưa du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn với mục tiêu đón 45-50 triệu khách quốc tế, 160 triệu khách nội địa, đạt tổng thu 80-90 tỷ USD và đóng góp 10-12% GDP, dựa trên tăng trưởng theo chiều sâu, chất lượng, bền vững và gắn với chuyển đổi số lẫn chuyển đổi xanh.
Nghị quyết 263/NQ-CP do Phó Thủ tướng Phạm Thị Thanh Trà ký ngày 7/9/2026 đã chính thức hóa chương trình hành động để phát triển du lịch thành ngành kinh tế mũi nhọn trong kỷ nguyên mới. Đây không chỉ là một bản kế hoạch kỹ thuật, mà là “bản hợp đồng” chính trị – kinh tế đặt du lịch vào vai trò động lực tăng trưởng mới, với mục tiêu tăng trưởng du lịch hai con số kéo dài. Nếu không thay đổi tư duy từ “làm du lịch theo phong trào” sang “kinh tế du lịch chuyên nghiệp”, những con số đẹp trên giấy sẽ nhanh chóng trở thành áp lực bất khả thi.
Chương trình hành động nhấn mạnh yêu cầu chuyển từ phát triển dựa trên số lượng, khai thác tài nguyên đơn thuần sang phát triển theo chiều sâu, chất lượng, hiệu quả, bền vững và tạo giá trị gia tăng cao, gắn với chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và nâng năng lực cạnh tranh quốc gia. Nói cách khác, tăng trưởng du lịch hai con số tới 2030 không thể là cuộc đua “đếm lượt khách”, mà phải là cuộc đua về chất lượng trải nghiệm, mức chi tiêu và sự quay trở lại của khách quốc tế Việt Nam.

Từ nghị quyết đến ví tiền: Người dân và doanh nghiệp được gì?
Điểm đáng chú ý là mục tiêu 80-90 tỷ USD doanh thu du lịch không chỉ dành cho thống kê nhà nước; đó là dòng thu nhập cụ thể chảy về túi người lao động, doanh nghiệp nhỏ, cộng đồng địa phương. Khi Chính phủ xác định ưu tiên nhóm khách có khả năng chi tiêu cao, lưu trú dài ngày và đi du lịch quanh năm, điều này đồng nghĩa với cơ hội việc làm ổn định hơn, ít phụ thuộc mùa vụ hơn cho người dân tại các điểm đến.
Với khách quốc tế, việc tiếp tục rà soát chính sách nhập cảnh, xuất cảnh và thị thực theo hướng thuận lợi hơn – từ mở rộng miễn thị thực đơn phương, thị thực tại cửa khẩu, thị thực quá cảnh tối thiểu 72 giờ đến xử lý thị thực điện tử trong 24 giờ – sẽ giảm đáng kể chi phí thời gian và tâm lý e ngại thủ tục. Kèm theo đó là nghiên cứu cơ chế bảo hiểm du lịch đối với khách quốc tế, giúp du khách yên tâm hơn khi lựa chọn Việt Nam như một điểm đến thường xuyên.
Ở chiều ngược lại, người Việt cũng sẽ hưởng lợi từ thị trường nội địa được kích cầu mạnh với các gói sản phẩm ngắn ngày, chi phí hợp lý, hướng tới việc giữ chân nhóm khách vốn có xu hướng đi nước ngoài bằng cách giới thiệu các sản phẩm, dịch vụ cao cấp trong nước. Nếu triển khai đúng, chiến lược du lịch quốc tế kết hợp nội địa này có thể biến khách du lịch thành một trong những nhóm tiêu dùng quan trọng nhất trong nền kinh tế, không chỉ cho các thành phố lớn mà cả các vùng nông thôn, miền núi.

Giải pháp chính sách: Từ sửa Luật Du lịch đến “bầu trời mở”
Để biến mục tiêu thành hiện thực, điểm mấu chốt là hoàn thiện thể chế, không phải thêm khẩu hiệu. Chính phủ yêu cầu các bộ, ngành, địa phương triển khai 8 nhóm nhiệm vụ, giải pháp trọng tâm, trong đó trụ cột là đổi mới tư duy, hoàn thiện chính sách và phát triển hạ tầng. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (VHTTDL) cũng đã ban hành kịch bản phát triển ngành du lịch gắn với mục tiêu tăng trưởng “2 con số”, với các bước đi cụ thể cho năm 2026, giai đoạn 2027-2030 và dài hạn.
Ở cấp luật, việc sửa đổi Luật Du lịch 2017 và các văn bản liên quan là cơ hội để bỏ những rào cản lỗi thời và thêm cơ chế mới cho kinh tế chia sẻ, kinh doanh trên nền tảng số, kinh tế đêm, kinh tế ven sông, ven biển và các tổ hợp du lịch – giải trí – văn hóa – thể thao. Nếu chỉ nói về chuyển đổi số nhưng pháp luật vẫn coi homestay, căn hộ dịch vụ hay tour trải nghiệm đêm là “ngoài vùng phủ sóng”, mọi nỗ lực sáng tạo sản phẩm sẽ mắc kẹt trong vòng kiểm tra – xin phép – chờ đợi bất tận.
Ở tầng kết nối, đề xuất đàm phán và mở rộng các hiệp định hàng không “Bầu trời mở”, tăng đường bay trực tiếp tới các thị trường trọng điểm và giảm rủi ro gián đoạn kết nối do xung đột Trung Đông hay biến động giá dầu là bước đi mang tính chiến lược. Nếu không chủ động, du lịch Việt Nam sẽ luôn bị động trước biến động quốc tế và khó bảo đảm được kịch bản tăng trưởng du lịch hai con số liên tục trong giai đoạn 2027-2030.
Cực tăng trưởng du lịch và tái cấu trúc thị trường khách
Một trong những lựa chọn chính trị – kinh tế quan trọng là xác định rõ các cực tăng trưởng du lịch. Hà Nội, Đà Nẵng và TP.HCM được xác định là các cực tăng trưởng du lịch trọng điểm, là nơi tập trung hạ tầng, sự kiện quốc tế và các tổ hợp dịch vụ cao cấp. Bên cạnh đó, Phú Quốc được định hướng thành trung tâm nghỉ dưỡng biển cao cấp, cho thấy chiến lược phân vùng sản phẩm rõ nét hơn.
Tuy vậy, nếu ba cực tăng trưởng này trở thành “điểm hút” duy nhất, phần còn lại của bản đồ du lịch Việt Nam có nguy cơ bị bỏ lại, rơi vào vai trò cung cấp nguyên liệu thô (tài nguyên thiên nhiên, văn hóa) mà không giữ được giá trị gia tăng. Cách tiếp cận khôn ngoan hơn là xây dựng mạng lưới vệ tinh xung quanh các cực này, kết nối bằng đường bộ, đường sắt, đường biển, giúp kéo dài thời gian lưu trú và phân bổ dòng khách hợp lý.
Về thị trường, chiến lược du lịch quốc tế hiện đặt trọng tâm vào các thị trường gần, có khả năng phục hồi nhanh và quy mô lớn như Đông Bắc Á, Đông Nam Á, Ấn Độ, châu Á – Thái Bình Dương để bù đắp sự sụt giảm từ các thị trường xa. Điều này thực tế là “bước lùi chiến thuật” để đảm bảo tăng trưởng số lượng trong ngắn hạn, nhưng về dài hạn, nếu không tái chinh phục các thị trường xa có mức chi tiêu cao, mục tiêu nâng chi tiêu bình quân và doanh thu du lịch tỷ USD sẽ bị đe dọa.
Tăng trưởng hai con số giai đoạn 2027-2030: Điều kiện và rủi ro
Kịch bản phát triển ngành du lịch đặt mục tiêu đón 25-27 triệu lượt khách quốc tế vào năm 2026, hướng tới 50 triệu lượt khách quốc tế vào năm 2030, với yêu cầu duy trì tăng trưởng hai con số trong giai đoạn 2027-2030. Điểm đáng chú ý là các giải pháp được thiết kế không chỉ để tạo sức bật ngắn hạn mà còn để nâng chất lượng tăng trưởng, tăng sức cạnh tranh và giữ nhịp tăng trưởng bền vững.
Trọng tâm giai đoạn 2027-2030 là nâng mức chi tiêu bình quân, kéo dài thời gian lưu trú, tăng tỷ lệ khách quay lại, giảm tính mùa vụ, đa dạng hóa sản phẩm và thị trường. Điều này chỉ khả thi nếu Việt Nam dám đi xa hơn những tour “check-in” quen thuộc, đầu tư cho du lịch chăm sóc sức khỏe, chữa bệnh, mua sắm, du lịch đêm, MICE, và chủ động đăng cai các hội nghị, sự kiện khu vực, quốc tế quy mô lớn như một chiến lược dài hạn.
Một điểm quan trọng trong tổ chức thực hiện là kịch bản tăng trưởng sẽ được theo dõi, đánh giá hàng quý; khi tốc độ tăng trưởng khách hoặc tổng thu thấp hơn kịch bản, ngành sẽ cập nhật và kiến nghị giải pháp phù hợp. Đây là cách tiếp cận đáng hoan nghênh, nhưng hiệu quả phụ thuộc vào mức độ trung thực dữ liệu và khả năng phản ứng chính sách nhanh. Nếu không dám chấp nhận “báo động sớm” và điều chỉnh, mục tiêu tăng trưởng du lịch hai con số sẽ chỉ còn là khẩu hiệu.






