Tiêm chủng là một phần của chăm sóc tim mạch
Tiêm chủng trong chăm sóc bệnh tim mạch là biện pháp dự phòng chủ động nhằm giảm nguy cơ mắc một số bệnh truyền nhiễm có thể làm sức khỏe tim mạch xấu đi, bên cạnh việc điều trị và kiểm soát bệnh nền. Đây không phải phần việc tách rời khỏi quản lý tim mạch: người bệnh nên trao đổi với nhân viên y tế để đánh giá loại vaccine phù hợp với tuổi, bệnh đồng mắc, nguy cơ nhiễm trùng và tiền sử tiêm chủng.
Thông điệp này được các chuyên gia nhấn mạnh tại Đại hội Tim mạch Toàn quốc lần thứ 20: dự phòng chủ động có thể góp phần hạn chế biến chứng và nâng cao hiệu quả chăm sóc. Điều đó đặc biệt đáng lưu tâm với người cao tuổi và người có nhiều bệnh nền, vốn dễ gặp nhiễm trùng nặng và mất bù tim mạch. Vì thế, tiêm chủng bệnh tim nên được xem xét như một phần của kế hoạch chăm sóc toàn diện, chứ không chỉ được nhắc đến khi bệnh nhân đã phải nhập viện.

Nhiễm trùng có thể khởi phát biến chứng như thế nào?
Nhiễm trùng, nhất là nhiễm trùng đường hô hấp, có thể làm tăng phản ứng viêm và stress oxy hóa, gây rối loạn chức năng nội mô và thúc đẩy tình trạng tăng đông. Những thay đổi này làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim, suy tim, đột quỵ và tử vong do bệnh tim mạch. Bởi vậy, nhiễm trùng tim mạch không nên được nhìn nhận như một vấn đề riêng biệt, không liên quan đến bệnh nền: một đợt bệnh truyền nhiễm có thể tạo áp lực lên hệ tim mạch và làm mất ổn định tình trạng vốn đang được kiểm soát.
Một trường hợp được chia sẻ tại đại hội cho thấy nguy cơ ấy không chỉ là lý thuyết. Bệnh nhân nữ 67 tuổi mắc suy tim, tăng huyết áp và bệnh mạch vành, trước đó ổn định với phác đồ điều trị, xuất hiện ho, mệt và khó thở nhẹ. Trong khoảng một tuần, tình trạng chuyển nặng; khi nhập viện, bệnh nhân có nhiễm trùng hô hấp cấp do virus hợp bào hô hấp (RSV) kèm suy tim cấp. Đây là lời nhắc rằng biến chứng bệnh tim có thể xuất hiện sau những triệu chứng ban đầu tưởng như cảm cúm thông thường.
Theo TS.BS Vũ Quỳnh Nga, tỷ lệ nhập viện do RSV ở người từ 65 tuổi trở lên có thể tăng đến 6,5 lần ở người mắc bệnh động mạch vành. Con số này củng cố lý do cần chủ động phòng ngừa, thay vì chờ đến khi nhiễm trùng khiến bệnh tim trở nặng.

Đưa dự phòng vào kế hoạch điều trị hằng ngày
Dự phòng tim mạch không nên chỉ giới hạn ở kiểm soát huyết áp, triệu chứng hay thuốc điều trị. Phòng ngừa những yếu tố có thể khởi phát biến chứng, trong đó có một số bệnh truyền nhiễm, cũng cần được cân nhắc trong quá trình chăm sóc. Người bệnh tăng huyết áp được khuyến cáo đánh giá tình trạng tiêm chủng định kỳ dựa trên tuổi, bệnh đồng mắc, nguy cơ nhiễm trùng và tiền sử tiêm chủng.
Các vaccine có thể được xem xét theo khuyến cáo hiện hành và nguy cơ cá nhân gồm vaccine phế cầu, RSV, cúm, bạch hầu-uốn ván-ho gà, viêm gan B và các vaccine khác. Danh sách này không đồng nghĩa mọi người bệnh đều cần tiêm tất cả các loại vaccine. Người bệnh không nên tự quyết định tiêm hoặc trì hoãn; hãy trao đổi với nhân viên y tế để được hướng dẫn cụ thể dựa trên tình trạng sức khỏe và tiền sử tiêm chủng.
Kết luận rất rõ: phòng nhiễm trùng cần có chỗ đứng trong kế hoạch quản lý bệnh tim mạch, song song với điều trị bệnh nền. Hãy chủ động hỏi bác sĩ về việc đánh giá tiêm chủng ở lần khám phù hợp tiếp theo; đó là bước dự phòng thiết thực giúp chăm sóc tim mạch toàn diện hơn.







