Mốc 60 tỷ USD: Thước đo mới của thương mại Việt Nam-Nhật Bản
Thương mại Việt Nam-Nhật Bản là tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ mà hai nước xuất nhập khẩu với nhau trong một giai đoạn nhất định, phản ánh mức độ gắn kết kinh tế song phương, độ mở của hai nền kinh tế cũng như chiều sâu của quan hệ đối tác chiến lược toàn diện giữa hai nước. Tại cuộc họp báo nhân dịp kỷ niệm 53 năm thiết lập quan hệ ngoại giao Việt Nam – Nhật Bản, Đại sứ Ito Naoki cho biết kim ngạch thương mại song phương trong 8 tháng đầu năm đạt 38,6 tỷ USD, tăng hơn 15% so với cùng kỳ. Ông nhấn mạnh nếu tốc độ tăng trưởng hiện tại được duy trì, tổng kim ngạch thương mại cả năm có thể tiến gần mốc 60 tỷ USD. Đây không chỉ là cột mốc định lượng, mà còn là chỉ báo định tính về mức độ tin cậy, ổn định và triển vọng dài hạn của thương mại Việt Nam Nhật Bản và quan hệ chiến lược toàn diện giữa hai nước.

Tin cậy – “tài sản vô hình” đứng sau các con số thương mại
Nếu chỉ nhìn vào tỷ lệ tăng trưởng hơn 15% trong 8 tháng và khả năng cán mốc 60 tỷ USD, người ta dễ coi thương mại Việt Nam-Nhật Bản là câu chuyện thuần kinh tế. Thực tế, đằng sau các hợp đồng xuất nhập khẩu là một “tài sản vô hình”: sự tin cậy chính trị và xã hội được tích lũy hơn nửa thế kỷ. Đại sứ Ito Naoki nhấn mạnh hai nước đã xây dựng quan hệ gắn bó trên nền tảng tin cậy và tình cảm chân thành giữa nhân dân hai nước, từ đó quan hệ Đối tác Chiến lược toàn diện ngày càng phát triển thực chất. Một câu nói có thể trích dẫn là: “Tin cậy là nền tảng để quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện Việt Nam-Nhật Bản vươn tới tầm cao mới”. Khi tin cậy trở thành điểm tựa, những quyết định đầu tư dài hạn, các chương trình hợp tác bán dẫn, năng lượng hay quốc phòng mới có thể đi đến cùng, thay vì dừng lại ở những tuyên bố chính trị mang tính lễ nghi.

Ba động lực tăng trưởng: Bán dẫn, năng lượng và đầu tư dài hạn
Động lực đầu tiên cho tăng trưởng thương mại Việt Nam Nhật Bản là bán dẫn – lĩnh vực đang được hai bên cụ thể hóa như một trụ cột hợp tác đổi mới sáng tạo. Trong khuôn khổ chương trình NEXUS, đã có 5 nhóm nghiên cứu chung giữa các trường đại học hai nước và kế hoạch lựa chọn tối đa 10 đề tài nghiên cứu, hướng tới tiếp nhận khoảng 250 học viên Việt Nam sang Nhật Bản học tiến sĩ về bán dẫn. Động lực thứ hai là năng lượng, với 15 dự án thí điểm trong khuôn khổ Cộng đồng Không phát thải châu Á (AZEC) tổng quy mô khoảng 20 tỷ USD, tập trung vào điện khí trong nước và LNG. Thứ ba là dòng vốn đầu tư ổn định: chỉ trong 8 tháng, đầu tư mới của Nhật Bản vào Việt Nam đạt 2,3 tỷ USD, nâng lũy kế lên 81 tỷ USD. Những con số này cho thấy kim ngạch 60 tỷ USD, nếu đạt được, sẽ dựa trên các trụ cột cấu trúc chứ không phải một “cơn sóng” thương mại ngắn hạn.

Giao lưu con người: “hệ sinh thái” mềm cho quan hệ chiến lược toàn diện
Quan hệ chiến lược toàn diện không thể chỉ đo bằng số liệu thương mại; nó cần một “hệ sinh thái mềm” của giao lưu nhân dân, lao động, du lịch và văn hóa. Dù Nhật Bản tăng lệ phí cấp thị thực nhập cảnh một lần lên gấp 5 lần từ tháng 7, trong bối cảnh lạm phát và đồng yen mất giá, số lượt người Việt Nam đến Nhật vẫn tăng 5,4%, đạt 505.000 lượt; trong khi người Nhật đến Việt Nam đạt 589.000 lượt, tăng 9,2% trong 8 tháng. Đại sứ Ito Naoki nhận định nếu đà này tiếp tục, số lượt đi lại song phương có thể vượt 2 triệu trước năm 2030. Cùng với đó, hai bên tăng cường hợp tác bảo hộ quyền tác giả và chống vi phạm bản quyền, cho thấy ý thức chung về “luật chơi” văn hóa. Chính sự giao lưu dày đặc này củng cố niềm tin xã hội và tạo lớp nền cho những quyết định thương mại và đầu tư lớn.

Hàm ý chiến lược: Từ kim ngạch 60 tỷ USD tới hợp tác khu vực
Việc thương mại song phương tiến gần kim ngạch 60 tỷ USD không chỉ là câu chuyện song phương; nó kéo theo những hàm ý chiến lược rộng hơn. Việt Nam đang đảm nhiệm vai trò Chủ tịch CPTPP, trong khi Nhật Bản cam kết phối hợp chặt chẽ và tăng cường hợp tác tại ASEAN, Tiểu vùng Mekong và APEC. Nhật Bản cũng ủng hộ Việt Nam chuẩn bị Năm APEC 2027, coi đây là không gian cùng định hình luật chơi khu vực. Trong lĩnh vực quốc phòng, hai bên đẩy mạnh chương trình Hỗ trợ an ninh chính thức (OSA), hợp tác công nghiệp quốc phòng và cùng tham gia Triển lãm Quốc phòng quốc tế tại Việt Nam. Khi kinh tế, quốc phòng, năng lượng và khoa học công nghệ được lồng ghép trong một khung quan hệ chiến lược toàn diện, mốc thương mại 60 tỷ USD nên được nhìn như bước trung gian trên hành trình xây dựng một cấu trúc hợp tác lâu dài, chứ không phải “đích đến” duy nhất.







