Mốc 60 tỷ USD: Thương mại Việt Nam–Nhật Bản bước vào giai đoạn mới
Thương mại Việt Nam Nhật Bản là tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ được trao đổi giữa hai nước trong một giai đoạn nhất định, phản ánh mức độ gắn kết kinh tế, sự tin cậy chính trị và chiều sâu của quan hệ đối tác chiến lược, đồng thời cho thấy mức độ hội nhập của doanh nghiệp hai bên trong chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu.
Điểm mấu chốt hiện nay là thương mại Việt Nam–Nhật Bản không chỉ tăng đều, mà đang hướng tới một bước nhảy mang tính biểu tượng. Đại sứ Ito Naoki cho biết, trong 8 tháng đầu năm, kim ngạch thương mại song phương đã đạt khoảng 38,6 tỷ USD, tăng hơn 15% so với cùng kỳ năm trước. Nếu tốc độ này được giữ vững, tổng kim ngạch cả năm có thể tiến gần mốc 60 tỷ USD. Đây không chỉ là dấu mốc thống kê, mà là lời cảnh báo tích cực: doanh nghiệp nào chậm tái cấu trúc, chậm chuẩn hóa, sẽ bị bỏ lại phía sau trong làn sóng tăng trưởng thương mại 2026.

Tin cậy – “tài sản vô hình” đứng sau quan hệ đối tác chiến lược
Sự tăng trưởng thương mại ấn tượng không thể giải thích chỉ bằng nhu cầu thị trường; yếu tố then chốt là mức độ tin cậy hiếm có giữa hai nước. Trong suốt 53 năm, Việt Nam và Nhật Bản đã xây dựng quan hệ gắn bó trên nền tảng tin cậy và tình cảm chân thành giữa nhân dân hai nước. Từ nền tảng đó, quan hệ Đối tác Chiến lược toàn diện ngày càng phát triển thực chất, khi hợp tác kinh tế, khoa học – công nghệ và an ninh – quốc phòng tiếp tục được mở rộng.
Sự tin cậy này là lợi thế cạnh tranh mà doanh nghiệp Việt không nên xem nhẹ. Khi Nhật Bản tìm kiếm đối tác dài hạn, họ ưu tiên những thị trường ổn định, có khung pháp lý rõ ràng và cam kết cải cách. Việt Nam nằm trong số rất ít nước vừa giữ được tốc độ tăng trưởng thương mại, vừa duy trì được đối thoại chiến lược cấp cao liên tục. Đây là “tài sản vô hình” giúp nhiều doanh nghiệp Việt bước vào chuỗi cung ứng Nhật với chi phí niềm tin thấp hơn, nhưng đổi lại là yêu cầu kỷ luật và chuẩn mực rất cao.

Từ bán dẫn tới năng lượng: Những trụ cột mới trong tăng trưởng thương mại 2026
Động lực đẩy kim ngạch tới gần 60 tỷ USD không chỉ đến từ xuất nhập khẩu truyền thống, mà từ các lĩnh vực mới đang được hai bên “đặt cược” mạnh mẽ. Trong lĩnh vực bán dẫn, hợp tác nghiên cứu giữa các trường đại học trong khuôn khổ chương trình NEXUS đã hình thành 5 nhóm nghiên cứu chung giữa Việt Nam và Nhật Bản. Dựa trên kết quả này, hai nước dự kiến lựa chọn tối đa 10 đề tài nghiên cứu chung và hướng tới tiếp nhận khoảng 250 học viên Việt Nam sang Nhật Bản học tập và nghiên cứu sau đại học về bán dẫn.
Ở trụ cột năng lượng, trong khuôn khổ Cộng đồng Không phát thải châu Á (AZEC), hai bên dự kiến triển khai 15 dự án thí điểm với tổng quy mô khoảng 20 tỷ USD. Nhật Bản đặc biệt chú trọng các dự án nhà máy nhiệt điện sử dụng khí tự nhiên khai thác trong nước và khí tự nhiên hóa lỏng (LNG). Đây là tín hiệu rõ ràng: thương mại Việt Nam Nhật Bản đang dịch chuyển dần từ giao dịch hàng hóa đơn thuần sang hợp tác công nghệ cao, năng lượng sạch và hạ tầng, mở ra “sân chơi” mới cho doanh nghiệp có năng lực kỹ thuật và quản trị dự án.

Lưu chuyển con người tăng nóng dù phí visa cao hơn: Cơ hội cho dịch vụ và du lịch
Một xã hội không dịch chuyển thì thương mại cũng khó bứt phá. Dù vậy, điều đang diễn ra lại khá bất ngờ: từ tháng 7, Nhật Bản tăng gấp 5 lần lệ phí cấp thị thực nhập cảnh một lần, từ 3.000 yen lên 15.000 yen. Đây là lần tăng phí đầu tiên kể từ năm 1978, trong bối cảnh lạm phát và đồng yen mất giá. Thế nhưng, giao lưu và đi lại giữa nhân dân hai nước vẫn tiếp tục tăng.
Trong 8 tháng đầu năm, có 505.000 lượt người Việt Nam đến Nhật Bản, tăng 5,4% so với cùng kỳ; lượt người Nhật đến Việt Nam đạt 589.000, tăng 9,2%. Con số này nói rõ hai điều: thứ nhất, nhu cầu du lịch, học tập, làm việc giữa hai nước đang vượt qua rào cản chi phí; thứ hai, các ngành dịch vụ – từ lữ hành, hàng không đến giáo dục, y tế – đang đứng trước cơ hội bùng nổ nếu kịp nâng chuẩn chất lượng. Doanh nghiệp nào hiểu được kỳ vọng khắt khe của khách Nhật và sự nhạy giá của khách Việt sẽ nắm lợi thế trong cuộc đua mới.
Doanh nghiệp cần làm gì để không bỏ lỡ “làn sóng 60 tỷ USD”?
Kim ngạch 60 tỷ USD nếu đạt được chỉ là điểm khởi đầu; câu hỏi quan trọng là doanh nghiệp Việt sẽ đứng ở đâu trong bức tranh đó. Đầu tư của Nhật Bản vào Việt Nam trong 8 tháng đã đạt khoảng 2,3 tỷ USD, tăng 14,3%, nâng tổng vốn lũy kế lên khoảng 81 tỷ USD. Con số này cho thấy nhà đầu tư Nhật không chỉ mua hàng hóa, mà đang “cắm rễ” sâu hơn vào nền kinh tế Việt.
Muốn tận dụng làn sóng tăng trưởng thương mại 2026, doanh nghiệp cần ba bước rõ ràng. Một là, chuẩn hóa quản trị theo tiêu chuẩn Nhật, từ chất lượng sản phẩm đến kỷ luật giao hàng. Hai là, chủ động tham gia các chuỗi dự án mới về bán dẫn, năng lượng và chuyển đổi xanh, thay vì chỉ làm gia công thấp. Ba là, đầu tư vào con người: ngoại ngữ, văn hóa doanh nghiệp và kỹ năng làm việc với đối tác Nhật. Quan hệ đối tác chiến lược chỉ thật sự có ý nghĩa khi được cụ thể hóa bằng những hợp đồng win–win ở từng nhà máy, từng dự án, từng nhóm kỹ sư.







