Bước ngoặt: Việt Nam lần đầu tự sản xuất vắc xin Sanofi
Hợp tác VNVC Sanofi vắc xin là thỏa thuận trong đó một doanh nghiệp Việt Nam và một tập đoàn dược phẩm Pháp cùng xây dựng nhà máy sản xuất ba vắc xin thế hệ mới, hướng tới việc Việt Nam tự chủ từ nghiên cứu, chuyển giao công nghệ đến sản xuất và cung ứng hàng chục triệu liều vắc xin cho trẻ em và người lớn, giảm phụ thuộc nhập khẩu, đồng thời tham gia chuỗi giá trị công nghệ sinh học khu vực và toàn cầu. Điểm đáng chú ý là tuyên bố chung được ký tại Diễn đàn Doanh nghiệp Việt–Pháp trước sự chứng kiến của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm và Tổng thống Pháp Emmanuel Macron, không chỉ là một thỏa thuận thương mại mà là thông điệp chính trị về ưu tiên y tế dự phòng và công nghệ sinh học trong hợp tác song phương. Điều này cho thấy sản xuất vắc xin Việt Nam đang được đặt ngang hàng với các lĩnh vực công nghệ cao khác, thay vì chỉ là gia công dược phẩm giá rẻ như trước.

Cơ chế hợp tác: Từ nhà máy VNVC đến vắc xin "made in Vietnam"
Thỏa thuận VNVC Sanofi vắc xin xoay quanh Nhà máy Vắc xin và Sinh phẩm VNVC – một dự án đầu tư lớn, diện tích hơn 26.000 m², công suất thiết kế khoảng 120 triệu liều mỗi năm. Theo kế hoạch, nhà máy sẽ hoàn thành xây dựng năm 2027, bắt đầu sản xuất từ 2028 và thương mại hóa từ 2029 với mục tiêu cung ứng hàng chục triệu liều vắc xin mỗi năm cho thị trường trong nước, rồi mở rộng ra khu vực và tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu. Ba sản phẩm chiến lược được ưu tiên là vắc xin 6 trong 1 chứa thành phần ho gà vô bào, vắc xin cúm mùa và vắc xin não mô cầu, đều được xác định là sản phẩm công nghệ chiến lược theo một quyết định của Chính phủ. Hợp tác dược phẩm Pháp trong trường hợp này không chỉ là mua công nghệ, mà là mô hình đồng phát triển, đồng sản xuất, gắn với chuẩn quốc tế về sinh phẩm và dược phẩm, tạo nền tảng để vắc xin Sanofi “made in Vietnam” tiếp cận khu vực Đông Nam Á.

Ý nghĩa chiến lược: Tự chủ công nghệ sinh học và an ninh y tế
Việc sản xuất vắc xin Việt Nam ngay trên lãnh thổ mình mang hàm ý chiến lược: tăng tự chủ công nghệ sinh học, giảm phụ thuộc vào nhập khẩu và đứt gãy chuỗi cung ứng. Kinh nghiệm dịch bệnh cho thấy chỉ cần thị trường toàn cầu biến động, các nước lệ thuộc nhập khẩu vắc xin dễ bị chậm tiếp cận hoặc chịu giá cao. Khi trở thành quốc gia đầu tiên tại Đông Nam Á tự sản xuất ba vắc xin thế hệ mới này, Việt Nam chuyển từ vị thế khách hàng sang đối tác ngang hàng trong chuỗi giá trị vắc xin. Theo định hướng của lãnh đạo hai nước, y tế dự phòng và công nghệ sinh học là lĩnh vực được ưu tiên trong giai đoạn hợp tác mới Việt–Pháp. Sanofi đánh giá cao chính sách thúc đẩy khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và tăng năng lực tự cường hệ thống y tế của Việt Nam, coi dự án là đóng góp thực tế vào việc xây dựng hệ sinh thái công nghệ sinh học ngày càng hiện đại. Đó là sự tin tưởng rõ ràng của một tập đoàn dược phẩm hàng đầu vào năng lực nội sinh của Việt Nam.

Tác động đến ngành dược phẩm và người dân
Ba vắc xin thế hệ mới – 6 trong 1, cúm mùa, não mô cầu – đều là sản phẩm có nhu cầu cao, phòng ngừa bệnh truyền nhiễm nguy hiểm với nguy cơ tử vong cho trẻ nhỏ, thanh thiếu niên, người trưởng thành và người cao tuổi. Khi nguồn cung được sản xuất trong nước, mục tiêu đem vắc xin chất lượng cao với giá thành thấp đến người dân sẽ khả thi hơn, đặc biệt khi VNVC hiện có gần 300 trung tâm tiêm chủng trên toàn quốc, giúp hàng chục triệu người dễ dàng tiếp cận vắc xin thế hệ mới. Với ngành dược phẩm địa phương, hợp tác dược phẩm Pháp này buộc doanh nghiệp Việt phải nâng chuẩn quản trị, chất lượng và năng lực R&D. Thay vì chỉ phân phối, VNVC bước vào khâu sản xuất sinh phẩm công nghệ cao, kéo theo nhu cầu nhân lực chuyên sâu, phòng thí nghiệm chuẩn quốc tế và chuỗi cung ứng nguyên liệu sạch. Đây là lực kéo để các doanh nghiệp dược khác dịch chuyển, tránh bị mắc kẹt ở phân khúc gia công giá rẻ.
Tương lai tự chủ vắc xin và vị thế mới trên bản đồ sinh học
Nếu tiến độ nhà máy VNVC giữ đúng mốc 2027 hoàn thành, 2028 bắt đầu sản xuất và 2029 thương mại hóa, Việt Nam sẽ có bước nhảy nhanh vào nhóm nước tham gia chuỗi cung ứng vắc xin toàn cầu, thay vì đứng ngoài như trước. Thành công của dự án sẽ là tiền đề để mở rộng danh mục sản phẩm, từ vắc xin sang các sinh phẩm khác, đẩy mạnh xuất khẩu và củng cố vị thế trong chuỗi giá trị công nghệ sinh học toàn cầu. Câu hỏi còn lại không phải là “có nên làm” mà là “làm đến đâu” và “làm chủ được những gì”. Muốn tự chủ công nghệ sinh học, Việt Nam cần coi các dự án như VNVC Sanofi vắc xin là hạt giống, kéo theo đầu tư vào đào tạo nhân lực, hệ thống quản lý chất lượng, và khung pháp lý khuyến khích đổi mới sáng tạo. Khi đó, hợp tác dược phẩm Pháp không chỉ dừng ở một nhà máy, mà trở thành cú huých để Việt Nam bước lên nấc thang mới trong y tế dự phòng và kinh tế tri thức.






