Từ “khai thác bao nhiêu” đến “tổ chức không gian như thế nào”
Kinh tế biển đa tầng Việt Nam là mô hình tổ chức không gian kinh tế biển dựa trên quy hoạch tích hợp nhiều ngành, chuyển từ khai thác tài nguyên thô sang xây dựng hệ sinh thái biển xanh, thông minh, trong đó các lớp hoạt động như thủy sản, năng lượng ngoài khơi, logistics, công nghiệp và du lịch liên kết để tạo giá trị gia tăng cao và tăng trưởng xanh biển bền vững. Việt Nam sở hữu hơn 3.260 km bờ biển cùng hàng nghìn hòn đảo lớn nhỏ, tạo nền địa lý độc nhất để phát triển kinh tế biển đa tầng, đa giá trị. Vấn đề không còn là “khai thác được bao nhiêu” mà là cách thiết kế không gian kinh tế biển Việt Nam để mỗi km đường bờ, mỗi đảo, mỗi vùng nước đều đóng góp tối đa cho tăng trưởng xanh biển. Nghị quyết 20-NQ/TW đã nâng tư duy từ “phát triển kinh tế biển” lên tầm “quốc gia biển mạnh”, coi biển là không gian sinh tồn và động lực tăng trưởng chiến lược. Quan điểm này buộc chính sách và doanh nghiệp phải rời bỏ quán tính khai thác ngắn hạn, bước vào câu chuyện quản trị không gian kinh tế biển dài hạn, với trọng tâm là giá trị tri thức, dữ liệu và công nghệ.

Không gian kinh tế biển: Từ quản lý theo ngành đến quy hoạch tích hợp
Điểm đột phá của giai đoạn hiện nay là coi biển – bao gồm mặt nước, đáy biển, lòng đất dưới biển, vùng ven bờ, đảo và vùng trời trên biển – như một không gian phát triển thống nhất cần được quy hoạch và phân bổ sử dụng một cách hiện đại. Chương trình hành động 34-CTr/TW thực hiện Nghị quyết 20-NQ/TW xác định biển là không gian phát triển chiến lược và động lực tăng trưởng mới của nền kinh tế. Quy hoạch không gian biển quốc gia thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050 sẽ được rà soát, cập nhật để bảo đảm kết nối giữa đất liền, biển, vùng trời và các không gian phát triển mới. Đây là bước chuyển rõ ràng từ quản lý phân mảnh theo ngành, địa phương sang quản trị tổng hợp, dựa trên dữ liệu không gian biển, nhằm giảm chồng lấn, xung đột trong sử dụng tài nguyên. Cách nhìn này buộc các ngành – từ hàng hải, năng lượng ngoài khơi, nuôi biển công nghệ cao đến du lịch – phải cùng ngồi trên một bản đồ số, chia sẻ hạ tầng và không gian. Đó là tư duy “không gian kinh tế biển” chứ không còn là từng dự án đơn lẻ.
Bốn trụ cột mới: năng lượng, logistics, nuôi biển công nghệ cao và du lịch
Nếu trước đây kinh tế biển Việt Nam chủ yếu dựa vào khai thác hải sản ven bờ và vận tải biển thô sơ, với giá trị gia tăng thấp và nguồn lợi suy giảm, thì hiện nay không gian kinh tế biển đang mở rộng sang các lĩnh vực có hàm lượng công nghệ và dịch vụ cao hơn. Không gian này được định hướng phát triển mạnh logistics, năng lượng ngoài khơi, nuôi biển công nghệ cao và các ngành dịch vụ mới. Điện gió ngoài khơi, điện mặt trời trên biển và điện sóng được coi là các ngành năng lượng tái tạo chiến lược gắn với cơ chế thu hút đầu tư và chuyển giao công nghệ. Trong lĩnh vực thủy sản, định hướng rất rõ: cơ cấu lại ngành theo hướng ưu tiên nuôi biển công nghiệp, công nghệ cao, nuôi xa bờ, khuyến khích mô hình nuôi biển thông minh tích hợp năng lượng tái tạo và công nghệ số. Một cảng biển hiện đại không chỉ là nơi tàu ra vào, mà trở thành nút logistics kéo theo vận tải, kho bãi, bảo hiểm, tài chính, công nghiệp phụ trợ, nhân bội giá trị của từng mét cầu cảng. Nếu bỏ qua những trụ cột này, kinh tế biển Việt Nam sẽ tiếp tục ở chiếu dưới trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Tăng trưởng xanh biển: Không đổi môi trường lấy GDP
Phát triển không gian kinh tế biển đa tầng chỉ có ý nghĩa nếu đi cùng tăng trưởng xanh biển. Quan điểm xuyên suốt là không đánh đổi môi trường lấy tăng trưởng kinh tế đơn thuần. Phát triển kinh tế biển phải theo hướng hiện đại, xanh, thông minh và bền vững, gắn với bảo vệ hệ sinh thái, thích ứng biến đổi khí hậu, đồng thời bảo đảm quốc phòng, an ninh. Cùng với mở rộng hoạt động kinh tế, yêu cầu bảo vệ hệ sinh thái biển được đặt song song: phục hồi nguồn lợi thủy sản, bảo tồn đa dạng sinh học, kiểm soát nguồn thải và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn. Một mục tiêu cụ thể được đặt ra là phấn đấu đến năm 2030, diện tích các khu bảo tồn biển, ven biển đạt tối thiểu 6% diện tích tự nhiên vùng biển quốc gia. Đây là thông điệp mạnh: tăng quy mô không gian kinh tế biển không đồng nghĩa mở toang cửa cho mọi hoạt động, mà phải phân vùng rõ khu khai thác, khu công nghiệp, khu du lịch, khu bảo tồn trên cùng một nền tảng dữ liệu. Nếu không kỷ luật trong bảo vệ môi trường, mô hình kinh tế biển đa tầng sẽ sụp đổ trên nền tài nguyên kiệt quệ.
Quản trị biển bằng khoa học dữ liệu và tầm nhìn quốc gia biển mạnh
Nghị quyết 20-NQ/TW đánh dấu bước chuyển từ tư duy “khai thác biển” sang “quản trị biển hiện đại”, lấy khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số làm động lực chính. Giá trị của biển trong giai đoạn tới không chỉ đến từ tài nguyên hữu hình mà ngày càng đến từ tri thức, công nghệ, dữ liệu và năng lực quản trị. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu biển quốc gia, bản đồ số biển và đại dương, cùng hạ tầng số chuyên dùng cho quản lý và cảnh báo, sẽ là nền tảng để điều hành không gian kinh tế biển một cách linh hoạt và minh bạch. Nói cách khác, ai nắm dữ liệu và không gian quy hoạch, người đó định hình được tương lai kinh tế biển. Trong bức tranh đó, doanh nghiệp phải thay đổi: từ thói quen “xin mỏ, xin dự án” sang đầu tư vào công nghệ, chuỗi giá trị, liên kết vùng và tuân thủ quy hoạch không gian biển. Nếu Việt Nam muốn trở thành quốc gia biển mạnh chứ không chỉ là quốc gia có biển, thì quản trị không gian kinh tế biển bằng dữ liệu và luật chơi rõ ràng là con đường không thể đảo ngược.






