Từ chia sẻ kinh nghiệm đến nhu cầu kiến tạo giải pháp chung
Hợp tác khoa học ASEAN là quá trình các quốc gia trong khu vực cùng xây dựng cơ chế, chương trình và mạng lưới để chia sẻ tri thức, kết nối hạ tầng nghiên cứu, đồng thời đồng thiết kế và triển khai các giải pháp khoa học – công nghệ nhằm giải quyết những thách thức chung vượt khỏi biên giới từng nước. Hội nghị COSTI-90 tại Đà Nẵng diễn ra trong một thời điểm được đánh giá là mang tính bước ngoặt của khu vực, bởi nó đặt ra yêu cầu chuyển đổi mô hình hợp tác khoa học công nghệ từ “kể cho nhau nghe” sang “ngồi lại cùng làm”. Đây không chỉ là thay đổi kỹ thuật trong quản trị chương trình, mà là dịch chuyển tư duy: khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo (STI) phải trở thành công cụ chung của ASEAN để đối diện biến đổi khí hậu, an ninh y tế, lương thực và năng lượng.

COSTI-90 Đà Nẵng: Bước ngoặt tổ chức và định hướng hợp tác
COSTI-90 không chỉ là một hội nghị thường niên, mà là kỳ họp đầu tiên vận hành theo cơ cấu mới với 5 tiểu ban sau khi được tinh gọn từ 9 tiểu ban. Đây là thông điệp rõ ràng: ASEAN muốn một bộ máy hợp tác khoa học gọn hơn, linh hoạt hơn và gắn với kết quả cụ thể. Trước đó, tại AMMSTI-22 ở Viêng Chăn, các Bộ trưởng đã thông qua cơ cấu tổ chức mới của COSTI và khởi động Kế hoạch hành động ASEAN về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo (APASTI) giai đoạn 2026-2035, đồng thời ra mắt hệ thống giám sát và đánh giá để theo dõi tiến độ thực hiện. Một câu nói đáng trích dẫn là: “COSTI-90 có ý nghĩa đặc biệt khi là kỳ họp đầu tiên của 5 tiểu ban sau khi được tinh gọn từ 9 tiểu ban”. Đây là nền tảng thể chế cho một giai đoạn hợp tác mới.

Khoa học công nghệ: Từ động lực phát triển đến công cụ định hình tương lai ASEAN
Tại phiên khai mạc, Bộ trưởng Vũ Hải Quân nhấn mạnh sự trỗi dậy của trí tuệ nhân tạo, điện toán tiên tiến, công nghệ vũ trụ, công nghệ sinh học và công nghệ lượng tử đang tái định hình cách thức vận hành của các nền kinh tế. Điều này đặt ASEAN trước lựa chọn: hoặc đứng ngoài cuộc chơi công nghệ mới, hoặc biến khoa học công nghệ thành trụ cột chiến lược. Việt Nam đã chọn cách thứ hai, coi hợp tác khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo không chỉ là động lực hỗ trợ phát triển mà còn góp phần định hình tương lai khu vực. Quan điểm này đáng chú ý vì nó nâng hợp tác khoa học ASEAN lên tầm “thiết kế tương lai chung”, chứ không dừng ở hỗ trợ kỹ thuật. Kế hoạch APASTI 2026-2035 được giao cho COSTI triển khai, với nhiệm vụ chứng minh vai trò của khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trong việc thực hiện các mục tiêu ASEAN 2045.

Chuyển từ chia sẻ thông tin sang cùng kiến tạo giải pháp
Điểm then chốt của COSTI-90 là lời kêu gọi chuyển dịch hợp tác: từ chia sẻ kiến thức sang cùng xây dựng giải pháp, từ các dự án riêng lẻ sang quan hệ đối tác khu vực mạnh mẽ hơn. Bộ trưởng Vũ Hải Quân nhấn mạnh, những thách thức như biến đổi khí hậu, an ninh y tế, lương thực và năng lượng là các bài toán không quốc gia nào tự giải được. Vì vậy, ASEAN phải khai thác hiệu quả hơn năng lực nghiên cứu, hạ tầng và dữ liệu của nhau để cùng giải quyết các vấn đề vượt ra ngoài phạm vi từng nước. Ở đây, hợp tác khoa học ASEAN được đặt vào “bài kiểm tra thực tiễn”: nếu chỉ dừng ở hội thảo, báo cáo, chia sẻ kinh nghiệm, khối sẽ tụt lại trước tốc độ phát triển công nghệ. Ngược lại, nếu dám cùng đầu tư, cùng thiết kế dự án chung, cùng chia sẻ rủi ro, ASEAN có thể biến đổi mới sáng tạo khu vực thành lợi thế cạnh tranh dài hạn.

Từ nghị sự đến hành động: Thước đo mới cho hợp tác khoa học ASEAN
COSTI-90 không chỉ bàn về định hướng mà còn rà soát tiến độ các ưu tiên hằng năm và sản phẩm ưu tiên năm 2026, đồng thời chuẩn bị các kết quả cần đạt trong năm 2027 (Annual Milestone Deliverables). Theo cập nhật, cả 5 tiểu ban chuyên môn đã tổ chức thành công các cuộc họp đầu tiên, tạo tiền đề cho việc thực thi các nhiệm vụ chiến lược trong thời gian tới. Một trọng tâm khác là cơ chế theo dõi, đánh giá việc thực hiện APASTI 2026-2035 để bảo đảm tiến độ và kết quả có thể đo lường. Trong khuôn khổ hội nghị, Lễ trao Giải thưởng Khoa học ASEAN – Hoa Kỳ dành cho phụ nữ năm 2026 tiếp tục ghi nhận đóng góp của các nhà khoa học nữ và thúc đẩy hợp tác khoa học khu vực. Tín hiệu tích cực là hợp tác khoa học ASEAN đang được kéo gần hơn với thực tiễn, với thước đo mới không phải số cuộc họp, mà là số giải pháp chung được triển khai.







