Khoảng trống kỹ năng bơi trẻ em: con số 41% là lời cảnh tỉnh
Kỹ năng bơi trẻ em và an toàn nước cho học sinh là tập hợp những kiến thức, thói quen và động tác giúp trẻ tồn tại an toàn trong môi trường nước, bao gồm khả năng bơi tối thiểu, tự nổi, nhận diện nguy hiểm, tuân thủ quy tắc phòng chống đuối nước và biết cách báo động, kêu gọi trợ giúp khi xảy ra sự cố. Ở Việt Nam, khoảng trống trong kỹ năng này đang bị phơi bày một cách đáng báo động. Số liệu từ 34 sở giáo dục và đào tạo cho thấy tỷ lệ học sinh biết bơi mới chỉ đạt 41%, trong khi chỉ gần 12% trường học có bể bơi (2.919/25.090 trường). Đây không phải là con số thống kê khô khan; nó là lời nhắc rằng phần lớn trẻ em vẫn đang trưởng thành bên cạnh ao hồ, kênh rạch, đường ngập mà gần như "mù" với các kỹ năng sinh tồn dưới nước.

Mạng lưới sông ngòi dày đặc nhưng thiếu hệ thống an toàn nước cho học sinh
Việt Nam có mạng lưới sông ngòi dày đặc, đường bờ biển dài và chịu ảnh hưởng nặng của biến đổi khí hậu, thiên tai. Điều này khiến nước trở thành môi trường quen thuộc, nhưng đồng thời là mối nguy thường trực với trẻ em. Nước dâng nhanh tại ao, hồ, sông, kênh rạch, hố công trình, cống thoát nước và các tuyến đường ngập mỗi mùa mưa bão, biến việc đi học, đi chơi thành hành trình tiềm ẩn rủi ro. Trong bối cảnh đó, việc chỉ gần 12% trường có bể bơi và trung bình mỗi trường chỉ có 0,57 giáo viên được cấp chứng nhận dạy bơi phản ánh một hệ thống giáo dục còn coi kỹ năng bơi là "phụ". Nhận thức của một bộ phận người dân, sự giám sát của gia đình và kỹ năng sinh tồn an toàn trong môi trường nước của trẻ em ở vùng nông thôn, vùng sâu, vùng xa vẫn còn hạn chế. Khi trường lớp chưa thể bao phủ, phụ huynh không thể tiếp tục trông chờ mà phải chủ động bù đắp khoảng trống an toàn nước cho học sinh.

Vì sao học bơi một lần chưa đủ: kỹ năng có thể mất một nửa sau 6 tháng
Nhiều phụ huynh nghĩ rằng cho con tham gia một khóa học bơi vài tuần là đã "an tâm". Thực tế, các chuyên gia cảnh báo kỹ năng bơi an toàn của trẻ có thể suy giảm tới gần 50% chỉ sau 6 tháng nếu không được ôn luyện nhắc lại. Điều đó có nghĩa là một đứa trẻ từng bơi được 25m trong lớp học có thể không còn đủ bình tĩnh và thể lực để tự thoát khỏi đoạn nước sâu bất ngờ ngoài đời. Ở cấp chính sách, đã có đề xuất lồng ghép bơi an toàn vào chương trình giáo dục chính khóa với tiêu chuẩn đầu ra nghiêm ngặt: bơi 25m, nổi hoặc đứng nước 90 giây, cùng đội ngũ giáo viên được tập huấn và cấp chứng nhận. Nhưng ngay cả khi những chuẩn này thành hiện thực, nếu phụ huynh không coi việc duy trì kỹ năng bơi trẻ em là thói quen lâu dài thì chương trình tốt mấy cũng bị triệt tiêu hiệu quả theo thời gian.
Nhà nước bàn giải pháp, nhưng gia đình mới là "lá chắn" đầu tiên
Hội thảo liên ngành bàn giải pháp phòng, chống đuối nước trẻ em do Bộ Y tế tổ chức ngày 10/7 tại Đà Nẵng không chỉ là một sự kiện chuyên môn; đó là tín hiệu cho thấy các cơ quan quản lý đã nhận ra mức độ cấp bách của vấn đề. PGS.TS Nguyễn Tri Thức, Thứ trưởng Bộ Y tế, nhấn mạnh cần xây dựng các giải pháp phù hợp cho giai đoạn 2026-2030, đồng thời triển khai hiệu quả Chương trình phòng, chống tai nạn, thương tích trẻ em giai đoạn 2021-2030. Các chuyên gia đề xuất thể chế hóa nguồn kinh phí thường xuyên từ ngân sách địa phương, kết hợp huy động nguồn lực tư nhân, tối ưu hóa hạ tầng bể bơi, kể cả bể bơi thông minh, di động cho vùng sâu, vùng xa và khu vực nguy cơ lũ lụt. Song song, công tác tuyên truyền kỹ năng phòng chống đuối nước mùa mưa bão tại trường tiểu học giúp giáo viên, học sinh hình thành thói quen tránh xa khu vực nước sâu, dòng chảy xiết và không ra ngoài khi mưa lớn. Tuy vậy, tất cả những giải pháp đó chỉ thực sự hiệu quả khi gia đình xem việc phòng chống đuối nước là một phần trong quyền được bảo vệ của trẻ chứ không phải hoạt động ngoại khóa tự nguyện.
Kết luận: phụ huynh phải biến an toàn nước thành nếp sống của con
Từ những dữ liệu lạnh lùng – chỉ 41% học sinh biết bơi, gần 12% trường có bể bơi và kỹ năng bơi có thể giảm 50% sau 6 tháng nếu không luyện tập – điều hiển nhiên là trẻ em đang thiếu một "lá chắn" thực sự trước nguy cơ đuối nước. Các cơ quan nhà nước đã đặt ra lộ trình, ngân sách và chương trình truyền thông, nhà trường đang từng bước đưa nội dung an toàn nước vào sinh hoạt học sinh. Nhưng sẽ là sai lầm nếu phụ huynh nghĩ rằng đó là trách nhiệm của ai khác. An toàn nước cho học sinh phải bắt đầu từ việc gia đình xây dựng thói quen tôn trọng cảnh báo mưa bão, tránh khu vực nước sâu, giám sát con khi gần sông hồ, và coi việc giữ gìn, ôn luyện kỹ năng bơi trẻ em như một phần của nếp sống. Khi người lớn thay đổi cách nhìn, mọi chính sách phòng chống đuối nước mới có cơ hội đi từ văn bản đến đời sống.






