Thuế quan Mỹ với Việt Nam: cuộc chơi mới và luật mới
Thuế quan Mỹ Việt Nam hiện là tập hợp các biện pháp thuế Mục 301 mà Mỹ áp lên hàng hóa Việt Nam, trong đó mức thuế 12,5% liên quan đến lao động cưỡng bức tập trung chủ yếu vào các mặt hàng tiêu dùng như dệt may, giày dép, túi xách, đồ chơi và thủy sản, tạo ra chi phí tăng thêm đáng kể cho doanh nghiệp xuất khẩu.
Điều đáng nói không phải là Mỹ tăng thuế, mà là cách họ dùng thuế để tái định nghĩa luật chơi thương mại với Việt Nam. ACBS cho biết mức thuế 12,5% liên quan đến lao động cưỡng bức đã có hiệu lực từ ngày 24/7. Nghĩa là, các doanh nghiệp niêm yết không còn thời gian chuẩn bị, mà đã bước vào giai đoạn chịu chi phí thực tế. Trong khi nhiều sản phẩm công nghệ và một số mặt hàng dưới Mục 232 được miễn trừ, phần còn lại – vốn là trụ cột xuất khẩu tiêu dùng – lại bị siết chặt.

Dệt may, giày dép, thủy sản: nhóm chịu đòn trực diện
Nếu phải chọn ra ngành chịu sức ép lớn nhất từ thuế quan Mỹ Việt Nam, đó chắc chắn là dệt may xuất khẩu, giày dép và thủy sản. ACBS nhận định đây là nhóm gánh chi phí trực tiếp từ mức thuế 12,5% gắn với lao động cưỡng bức. Nói cách khác, biên lợi nhuận vốn đã mỏng của các ngành này tiếp tục bị bào mòn, trong khi khả năng tăng giá sang người mua Mỹ không phải lúc nào cũng khả thi.
Bức tranh cạnh tranh càng bất lợi khi Việt Nam bị áp mức thuế 12,5%, trong khi Bangladesh, Campuchia, Indonesia và Malaysia chỉ chịu 10% và còn được hưởng hạn ngạch thuế quan (TRQ) nhờ gắn với nguồn nguyên liệu từ Mỹ. Câu chuyện không chỉ là chênh lệch vài phần trăm thuế, mà là rủi ro mất đơn hàng vào tay đối thủ có chi phí thấp hơn. Trong bối cảnh này, doanh nghiệp nào phụ thuộc lớn vào thị trường Hoa Kỳ sẽ là người chịu áp lực trước tiên.
Doanh nghiệp niêm yết: không ai giống ai về mức độ rủi ro
Điểm mấu chốt của làn sóng điều tra thuế quan Mỹ không phải là "tất cả cùng thiệt", mà là sự phân hóa sâu giữa từng doanh nghiệp, từng mã cổ phiếu. ACBS nhấn mạnh mức độ ảnh hưởng khác nhau ngay cả giữa các công ty cùng ngành, tùy vào tỷ trọng doanh thu tại Mỹ, cơ cấu sản phẩm, khả năng chuyển đơn hàng và mức phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu.
Trong dệt may xuất khẩu, TNG được ghi nhận là phụ thuộc thị trường Hoa Kỳ nhiều hơn Dệt may Thành Công (TCM), nên độ nhạy cảm với thay đổi thuế quan cũng cao hơn. Trong thủy sản Mỹ, Thực phẩm Sao Ta (FMC) vừa phụ thuộc đáng kể vào thị trường này, vừa chịu thêm các biện pháp phòng vệ thương mại; Vĩnh Hoàn (VHC) ghi nhận khoảng một phần ba doanh thu tháng 6 từ Hoa Kỳ. Rõ ràng, nhà đầu tư không thể nhìn bảng ngành mà đánh đồng rủi ro, mà phải soi từng doanh nghiệp, từng dòng doanh thu.
Cuộc điều tra dư thừa công suất: rủi ro còn treo lơ lửng
Không dừng ở các biện pháp đã áp dụng, Mỹ còn mở cuộc điều tra về tình trạng dư thừa công suất, và đến thời điểm báo cáo, cuộc điều tra này vẫn chưa có kết luận cuối cùng. Đây mới là "ẩn số" có thể thay đổi cục diện, vì nó chạm vào động lực tăng trưởng xuất khẩu và đầu tư của Việt Nam.
Rủi ro nằm ở bốn câu hỏi: Mỹ có kết luận bất lợi với Việt Nam không; phạm vi sản phẩm bị áp dụng rộng đến đâu; cách cộng dồn với các biện pháp thuế khác; và mức độ kiểm soát xuất xứ chặt tới mức nào. Dù hiện tại, ACBS cho rằng mức thuế đang áp chưa đủ tạo sức ép lớn lên tăng trưởng kinh tế, nhưng nếu cuộc điều tra dư thừa công suất dẫn đến các biện pháp bổ sung, cú sốc có thể lan từ xuất khẩu sang quỹ lương, dòng tiền nhà cung cấp, cán cân thương mại, tỷ giá và cả sức cầu nội địa.
Tác động vĩ mô và hướng đi dài hạn cho chuỗi sản xuất
Điều tra thuế quan Mỹ không chỉ là câu chuyện của vài doanh nghiệp xuất khẩu, mà là bài test cho toàn bộ mô hình tăng trưởng dựa trên FDI và nhập khẩu đầu vào cao của Việt Nam. Nếu cú sốc thuế quan đủ lớn, tác động có thể truyền từ đơn hàng xuất khẩu sang quỹ lương, dòng tiền của nhà cung cấp, rồi ảnh hưởng cán cân thương mại, tỷ giá USD/VND, chất lượng tín dụng và sức cầu nội địa.
Ở chiều ngược lại, nhóm khu công nghiệp và logistics có thể hưởng lợi dài hạn nếu dòng FDI đi kèm dịch chuyển sản xuất thực chất và tăng tỷ lệ sản xuất trong nước. Ngược lại, các dự án chỉ tận dụng chênh lệch thuế quan nhưng tạo ít giá trị gia tăng nội địa sẽ dần mất sức hấp dẫn. Kết luận hợp lý nhất lúc này là: thuế quan Mỹ đang buộc Việt Nam phải nâng cấp chất lượng chuỗi sản xuất và khả năng truy xuất nguồn gốc, thay vì chỉ dựa vào lợi thế chi phí thấp.






