Từ người thợ gốm lớp 7 đến biểu tượng gốm sứ Việt Nam
Hành trình của nghệ nhân gốm truyền thống Nguyễn Quang Mâu là câu chuyện một người thợ bình dân biến di sản thủ công đất sét nung thành công nghệ gốm hiện đại có bằng sáng chế, kỷ lục thế giới và giải thưởng khoa học, cho thấy gốm sứ Việt Nam hoàn toàn có thể trở thành vật liệu công nghiệp chất lượng cao, cạnh tranh trên sân chơi quốc tế nếu dám kết hợp truyền thống với khoa học công nghệ.
Điều đáng nói ở Nguyễn Quang Mâu không chỉ là tài năng mà là thái độ: coi cả đời mình là quá trình học hỏi không ngừng, dù học hết lớp 7 phải nghỉ để phụ giúp gia đình. Ông tự học từ xưởng gốm, từ đồng nghiệp, từ công nhân, để rồi hơn nửa thế kỷ gắn bó với ngành gốm sứ xây dựng vẫn nói về nghề với sự say mê của một người thợ. Khi được trao Giải Cống hiến trong Giải thưởng Nhân tài Đất Việt, ông nói: “Còn sức là còn cống hiến”, một câu ngắn nhưng đủ cho thấy triết lý sống của thế hệ nghệ nhân gốm truyền thống mà ông đại diện.

Biến di sản thủ công thành công nghệ gốm hiện đại
Điểm khác biệt khiến Nguyễn Quang Mâu vượt lên khỏi hình ảnh một nghệ nhân gốm truyền thống là cách ông nhìn đất sét như một nền tảng công nghệ. Thay vì chấp nhận gốm sứ Việt Nam mãi gắn với giả định “thủ công, đất sét thô”, ông chọn con đường khó: đưa nghề lên chuẩn công nghiệp. Sau khi nghỉ hưu, ông khởi nghiệp với Gốm Đất Việt, mang tham vọng biến vật liệu đất sét nung mộc mạc thành vật liệu xây dựng hiện đại, đồng đều, bền, chất lượng cao.
Bước ngoặt là công nghệ nghiền khô siêu mịn – một công nghệ được ông đánh giá là trước đó chưa từng có trong lĩnh vực này, giúp nâng mức tự động hóa và hiệu quả sử dụng nhiệt khi sản xuất gạch ngói cao cấp. Từ nền tảng công nghệ này, Gốm Đất Việt sản xuất được viên ngói đất sét nung kích thước 500 x 300 mm đạt Kỷ lục Thế giới năm 2020, rồi tiếp tục tự phá kỷ lục với viên gạch Cotto men Granite lớn nhất thế giới vào tháng 8/2025. Thực tế ấy là câu trả lời rõ ràng cho câu hỏi: liệu di sản thủ công có thể bước vào kỷ nguyên công nghệ gốm hiện đại mà không đánh mất bản sắc.

Đưa gốm sứ Việt Nam ra thế giới bằng khoa học và chuẩn mực
Nguyễn Quang Mâu không say sưa với danh hiệu kỷ lục mà với sự thay đổi hệ hình: khi sản phẩm gốm sứ Việt Nam được nhìn nhận như vật liệu công nghiệp có tiêu chuẩn rõ ràng. Theo ông, chỉ khi có công nghệ, có bằng sáng chế, có hệ thống tiêu chuẩn, gốm sứ và vật liệu đất nung Việt mới đủ sức cạnh tranh với hàng nhập khẩu. Triết lý này đã đưa Gốm Đất Việt từ một doanh nghiệp trong nước thành đại diện tiêu biểu của công nghệ gốm hiện đại, với các công trình giành giải Nhất Giải thưởng Sáng tạo khoa học công nghệ VIFOTEC các năm 2020, 2022, 2023 và nhận Giải thưởng Hồ Chí Minh về Khoa học và Công nghệ ngày 31/12/2021.
Ở bình diện quốc tế, sản phẩm gạch Cotto – Granite tiết kiệm năng lượng của Gốm Đất Việt đoạt Giải Grand Prize cùng Giải đặc biệt của Viện Nghiên cứu và Sáng chế Iran tại Triển lãm quốc tế SIIF 2025 ở Seoul. Những thành tựu này không chỉ là huy chương treo trên tường nhà máy, mà là tấm hộ chiếu công nghệ cho gốm sứ Việt Nam bước vào các thị trường với tiêu chuẩn ngày càng khắt khe, trong đó có EU. Và mấu chốt, như chính ông nhấn mạnh, là con người được đào tạo bài bản để làm chủ máy móc, không bị công nghệ dẫn dắt mà biết dùng nó để nâng giá trị di sản thủ công.

Đối mặt sức ép thị trường: bảo tồn hay đổi mới?
Nếu chỉ nhìn vào các giải thưởng, câu chuyện của Nguyễn Quang Mâu sẽ dễ bị lãng mạn hóa. Thực tế, ngành gốm sứ và vật liệu đất sét nung đang chịu sức ép lớn: nhu cầu ngói đất nung truyền thống giảm, nhiều công trình được khuyến khích dùng vật liệu không nung, mái bằng hoặc mái tôn. Thị hiếu người tiêu dùng chuyển sang ngói màu, ngói xanh, ngói đen và nhiều dòng vật liệu mới, trong khi các doanh nghiệp ceramic, granite cũng tham gia sản xuất ngói, làm tăng cạnh tranh.
Trong bối cảnh đó, ông không kêu ca mà chấp nhận một sự thật: doanh nghiệp Việt buộc phải xác định con đường đi riêng. Với Gốm Đất Việt, con đường ấy là tiếp tục cơ giới hóa, tự động hóa, phát triển các sản phẩm mới như ngói màu, ngói hình, gạch công nghệ cao nhưng vẫn giữ nền tảng của ngành đất nung Việt. Quan điểm này đáng để thế hệ trẻ suy ngẫm: bảo tồn di sản thủ công không đồng nghĩa với đóng khung mẫu mã cũ, mà là giữ “cốt lõi đất sét” trong khi mạnh dạn thay đổi thiết kế, công nghệ, quy trình sản xuất để sống được trong thị trường đầy biến động.

Mô hình cho thế hệ nghệ nhân trẻ: học để không lùi về quá khứ
Điều quan trọng nhất mà Nguyễn Quang Mâu để lại cho gốm sứ Việt Nam không chỉ là những viên gạch, viên ngói mang kỷ lục thế giới, mà là một mô hình tư duy: truyền thống thủ công là nền tảng, khoa học công nghệ là công cụ để nâng tầm, còn con người là cầu nối. Ông khẳng định khoa học công nghệ không đối lập với nghề truyền thống, và muốn cơ giới hóa, tự động hóa thì trước hết phải có đội ngũ nhân lực có tri thức, tay nghề và tinh thần đổi mới.
Hơn nửa thế kỷ trong nghề, đã đạt tới hàng loạt đỉnh cao, ông vẫn coi mình đang ở “giữa hành trình”, tiếp tục nói về nghề, về công nghệ, về đào tạo con người và những sản phẩm mới. Đó là thông điệp mạnh mẽ dành cho lớp nghệ nhân trẻ: nếu nhìn di sản thủ công như bảo tàng bất động, nghề sẽ chết; nếu xem đó là nguồn nguyên liệu để phát triển công nghệ gốm hiện đại, gốm sứ Việt Nam không chỉ giữ được hồn đất sét mà còn có chỗ đứng trên bản đồ vật liệu toàn cầu. Và để làm được điều ấy, không ai có thể bỏ qua bài học tự học bền bỉ mà Nguyễn Quang Mâu đã viết bằng chính cuộc đời mình.






