Phí dịch vụ trường công: đây là tiền gì và vì sao phụ huynh phải quan tâm?
Phí dịch vụ trường công là các khoản thu ngoài học phí, dùng để chi cho dịch vụ phục vụ, hỗ trợ hoạt động giáo dục như ăn uống bán trú, vận chuyển học sinh, công nghệ học tập số, sinh hoạt ngoại khóa và các hình thức chăm sóc sau giờ học; các khoản này có danh mục, mức thu và cơ chế quản lý riêng, tách biệt khỏi học phí bắt buộc, nhằm tránh lạm thu và giúp phụ huynh kiểm soát chi phí giáo dục.
Điểm quan trọng là: đây không phải học phí năm 2026-2027, mà là khoản phí hỗ trợ giáo dục gắn với dịch vụ phụ huynh tự đăng ký. Ở TP.HCM, Ủy ban nhân dân thành phố đã ban hành danh mục 22 khoản phí dịch vụ hỗ trợ hoạt động giáo dục và đào tạo tại các cơ sở giáo dục công lập cho năm học 2026-2027, mỗi khoản đều có mức trần rõ ràng. Việc đánh đồng tất cả với “học phí” chỉ khiến phụ huynh hoang mang, trong khi thực tế nhiều khoản là tùy chọn. Muốn bảo vệ ví tiền, phụ huynh phải phân biệt rành rọt đâu là nghĩa vụ, đâu là dịch vụ tự nguyện.
| Spec | A | B |
|---|---|---|
| Nhóm phí | Học phí bắt buộc | Phí dịch vụ trường công |
| Tính chất | Theo khung chung của Nhà nước | Gắn với dịch vụ cụ thể, có trần thu |
| Quyền lựa chọn | Không thể từ chối nếu thuộc diện phải nộp | Phụ huynh tự quyết định có sử dụng dịch vụ hay không |
TP.HCM: 22 khoản phí dịch vụ chia 7 nhóm, tất cả đều có trần thu
Nếu năm học mới khiến phụ huynh lo lắng về chi phí, thì danh mục 22 khoản phí dịch vụ hỗ trợ giáo dục ở trường công TP.HCM phải là tài liệu đầu tiên bạn đọc. Thành phố đã quy định rõ danh sách các khoản thu và mức phí áp dụng cho dịch vụ hỗ trợ hoạt động giáo dục và đào tạo tại các cơ sở công lập trong năm học 2026-2027. Theo danh mục này, có 22 khoản thu được chia thành 7 nhóm dịch vụ — từ ăn bán trú, vận chuyển, công nghệ học tập số, hoạt động ngoại khóa, kỹ năng sống, trông giữ sau giờ học, dạy bơi và các dịch vụ hỗ trợ khác.
Một câu có thể trích dẫn là: “Danh mục gồm 22 khoản thu với mức trần được quy định, chia thành 7 nhóm dịch vụ”. Cách tiếp cận đặt trần thu thay vì quy định mức thu cố định cho phép các trường linh hoạt xây dựng mức thu cụ thể nhưng không được vượt quá giới hạn. Về mặt quản lý, mức thu trường công lập buộc phải nằm trong khung này, tránh tình trạng mỗi trường một kiểu và mở đường cho các khoản thu mập mờ. Về mặt quyền lợi, phụ huynh có cơ sở để chất vấn nếu mức đề xuất của trường vượt trần hoặc không tương xứng với dịch vụ thực tế.
| Nhóm dịch vụ | Ví dụ khoản thu | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Ăn, bán trú, nội trú | Bữa sáng, bữa trưa, nước uống | Thu theo ngày hoặc tháng, có mức trần rõ |
| Vận chuyển học sinh | Xe đưa đón theo km | Tính theo km, có trần khác nhau dưới/ trên 5km |
| Công nghệ học tập số | Dịch vụ học tập số | Một khoản thu với mức trần nhất định |

Trần thu cụ thể: từ bữa ăn bán trú đến xe đưa đón và khóa học bơi
Chi tiết mức thu tối đa là phần phụ huynh dễ bỏ qua nhưng lại quyết định trực tiếp số tiền phải chi. Ở nhóm ăn, chăm sóc và nội trú, mức trần bữa sáng là 20.000 đồng/học sinh/ngày; bữa trưa và bữa phụ chiều tối đa 40.000 đồng/ngày; nước uống tối đa 20.000 đồng/tháng. Cùng nhóm này, phí tổ chức, quản lý và vệ sinh khu nội trú có trần lên tới 550.000 đồng/học sinh/tháng, tiền hỗ trợ nhân viên chăm sóc ở mầm non và cơ sở giáo dục chuyên biệt tối đa 260.000 đồng/học sinh/tháng, và trang thiết bị, vật dụng cho học sinh nội trú trần 450.000 đồng/học sinh/năm.
Ở dịch vụ vận chuyển, mức thu tính theo km: tuyến dưới 5km tối đa 10.000 đồng/học sinh/km, từ 5km trở lên trần 8.000 đồng/học sinh/km. Công nghệ học tập số có mức trần 110.000 đồng/học sinh. Hoạt động ngoại khóa không quá 200.000 đồng/học sinh/mỗi hoạt động, giáo dục kỹ năng sống tối đa 120.000 đồng/học sinh/tháng. Trông giữ ngoài giờ học có trần 128.000 đồng/ngày, trông trước và sau giờ chính khóa tối đa 12.000 đồng/học sinh/giờ. Đáng chú ý, khoản phí tổ chức dạy bơi an toàn và phòng tránh đuối nước có trần lên tới 700.000 đồng/học sinh/khóa. Khi biết con số cụ thể, phụ huynh sẽ không còn bị “choáng” bởi bảng thu chi nhà trường.
| Dịch vụ | Mức trần | Ý nghĩa với phụ huynh |
|---|---|---|
| Bữa sáng bán trú | 20.000 đồng/học sinh/ngày | So với mức thu thực tế của trường để xem có vượt trần |
| Xe đưa đón < 5km | 10.000 đồng/học sinh/km | Tính được tổng chi dựa trên số km và số ngày |
| Khóa dạy bơi an toàn | 700.000 đồng/học sinh/khóa | Đánh giá tương xứng giữa chi phí và chất lượng khóa học |
Lạng Sơn: mức thu tuyển sinh 0 đồng và thông điệp siết chặt lạm thu
Trong bức tranh phí hỗ trợ giáo dục, Lạng Sơn cho thấy một cách tiếp cận khác nhưng cùng mục tiêu: siết chặt lạm thu. Tỉnh đã ban hành cơ chế thu, sử dụng và quản lý các dịch vụ phục vụ, hỗ trợ hoạt động giáo dục ngoài học phí tại cơ sở giáo dục công lập, trong đó mức thu dịch vụ tuyển sinh đầu cấp — mầm non, lớp 1, lớp 6, lớp 10 và chương trình giáo dục thường xuyên cấp THPT — là 0 đồng. Nói thẳng: tuyển sinh đầu cấp không được phép thu phí dịch vụ. Đây là thông điệp mạnh mẽ rằng mọi hoạt động phục vụ trực tiếp cho xét tuyển, tổ chức kỳ thi, vận hành phần mềm tuyển sinh trực tuyến phải dùng ngân sách được phân bổ, không “bóp ví” phụ huynh.
Tuy vậy, cơ sở giáo dục công lập được phép thu chi phí hồ sơ đăng ký dự tuyển để xử lý hồ sơ và dữ liệu tuyển sinh. Mức thu tối đa là 15.000 đồng/người học đăng ký vào lớp 6, lớp 10 và chương trình giáo dục thường xuyên cấp THPT; 10.000 đồng/người học vào các lớp đầu cấp mầm non, tiểu học. Việc quy định rõ mức thu tối đa nhằm bảo đảm công khai, minh bạch, tạo thuận lợi cho công tác quản lý và hạn chế phát sinh khoản thu không đúng quy định trong quá trình tuyển sinh. So với những câu chuyện lạm thu kéo dài, đây là bước đi đáng được nhân rộng, bởi nó đặt trách nhiệm trực tiếp lên người đứng đầu cơ sở giáo dục nếu xảy ra sai phạm trong thu chi.
| Khoản thu tuyển sinh | Mức trần | Nhận xét |
|---|---|---|
| Dịch vụ tuyển sinh đầu cấp | 0 đồng | Giảm áp lực tài chính khi con vào lớp đầu cấp |
| Hồ sơ dự tuyển lớp 6, 10, GDTX THPT | 15.000 đồng/người học | Khoản nhỏ, nhưng phải được công khai rõ ràng |
| Hồ sơ dự tuyển mầm non, tiểu học | 10.000 đồng/người học | Phụ huynh tránh bị thu cao hơn bằng cách đối chiếu văn bản |

Kết luận: kiểm soát chi phí giáo dục bắt đầu từ việc đọc kỹ bảng phí dịch vụ
Nhìn từ TP.HCM đến Lạng Sơn, điểm chung là Nhà nước không đứng ngoài câu chuyện phí dịch vụ trường công. Danh mục 22 khoản phí dịch vụ hỗ trợ giáo dục với mức trần rõ ràng ở TP.HCM, cùng cơ chế thu tuyển sinh đầu cấp 0 đồng và trần phí hồ sơ ở Lạng Sơn, cho thấy nỗ lực siết quản lý mức thu trường công lập và bảo vệ túi tiền phụ huynh. Tuy nhiên, văn bản sẽ vô nghĩa nếu phụ huynh không biết, không đọc và không đối chiếu. Muốn tránh lạm thu, phụ huynh phải coi bảng phí dịch vụ như “hợp đồng” giữa gia đình và nhà trường: mỗi khoản thu đều cần có tên trong danh mục, có mức trần, có căn cứ và gắn với dịch vụ cụ thể.
Học phí năm 2026-2027 có thể tiếp tục thay đổi theo khung chung, nhưng phí hỗ trợ giáo dục phải nằm trong giới hạn pháp lý đã công bố. Từ nay, thay vì thở dài khi nhận phiếu thu, phụ huynh nên đặt hai câu hỏi rất cụ thể: “Khoản này thuộc nhóm nào trong danh mục phí dịch vụ trường công?” và “Mức thu có vượt trần không?”. Khi những câu hỏi này trở thành thói quen, văn bản quản lý sẽ phát huy tác dụng, nhà trường bớt tùy tiện, và chi phí giáo dục sẽ ở mức đáng chấp nhận hơn cho đa số gia đình.
| Hành động | Lợi ích | Thời điểm thực hiện |
|---|---|---|
| Đọc danh mục phí dịch vụ và trần thu | Biết rõ quyền lợi, tránh bị thu quá mức | Đầu năm học và trước khi ký đăng ký dịch vụ |
| Đối chiếu phiếu thu với văn bản | Phát hiện khoản thu sai quy định | Mỗi khi nhà trường gửi thông báo thu tiền |
| Trao đổi với ban đại diện cha mẹ học sinh | Tạo tiếng nói chung về mức thu hợp lý | Trong các cuộc họp phụ huynh định kỳ |






