Từ tiền kiểm dàn trải sang quản lý theo nguy cơ
Quản lý an toàn thực phẩm theo nguy cơ là cách phân loại sản phẩm và cơ sở dựa trên mức độ rủi ro để quyết định biện pháp kiểm soát, thay vì áp dụng một quy trình tiền kiểm gần như đồng đều cho mọi loại thực phẩm. Đây là hướng chuyển đổi cốt lõi của dự thảo Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi), được Bộ trưởng Y tế Đào Hồng Lan trình Quốc hội sáng 24/10; cơ quan thẩm tra cũng trình bày báo cáo về dự án tại kỳ họp này.
Sau hơn 15 năm thực thi, luật hiện hành bộc lộ những điểm yếu đáng kể: trách nhiệm quản lý còn chia cắt giữa các bộ, dữ liệu chưa được hệ thống hóa và quy định truy xuất nguồn gốc chưa đáp ứng yêu cầu thực tế. Vì vậy, tiếp tục đặt nặng hồ sơ trước khi sản phẩm ra thị trường không đủ để bảo đảm an toàn trong suốt quá trình lưu thông. Dự thảo hướng đến tiền kiểm có trọng tâm với nhóm nguy cơ cao, còn sản phẩm ít nguy cơ được kiểm soát chủ yếu qua hậu kiểm; tần suất thanh tra dự kiến căn cứ vào đặc tính sản phẩm, mức độ rủi ro và lịch sử tuân thủ.
Cách làm này có thể giảm thủ tục cho nhiều doanh nghiệp, nhưng chỉ đáng tin nếu cơ quan quản lý có năng lực phát hiện vi phạm sau khi hàng hóa được bán ra. Nói cách khác, cắt giảm tiền kiểm không phải là nới lỏng chuẩn an toàn; đó là chuyển nguồn lực sang nơi rủi ro cao hơn.

Hậu kiểm phải đi cùng trách nhiệm đến cùng
Điểm thay đổi không chỉ nằm ở việc kiểm tra lúc nào, mà còn ở việc ai chịu trách nhiệm khi sản phẩm không an toàn. Dự thảo dành riêng một mục cho hậu kiểm thực phẩm, quy định đối tượng, nguyên tắc, biện pháp, trách nhiệm của đoàn kiểm tra và tần suất kiểm tra trên thị trường. Cơ quan quản lý và cơ sở kiểm nghiệm được tăng vai trò giám sát, chủ động lấy mẫu đối với thực phẩm đang lưu thông.
Song, kiểm tra nhiều hơn sẽ không đủ nếu người đứng tên công bố sản phẩm có thể đẩy trách nhiệm sang khâu khác. Dự thảo xác định rõ trách nhiệm của cơ sở đứng tên đăng ký bản công bố hoặc công bố tiêu chuẩn sản phẩm, đồng thời đặt nghĩa vụ bảo đảm an toàn lên tổ chức, cá nhân sản xuất và kinh doanh. Với phần lớn sản phẩm, cơ chế tự công bố và hậu kiểm cho phép hoạt động sớm hơn; một số nhóm đặc thù, như sản phẩm có cảnh báo sức khỏe, quy trình phức tạp hoặc hướng đến người dễ bị tổn thương, vẫn phải đăng ký công bố trước khi lưu hành.
Đây là sự đánh đổi hợp lý chỉ khi hậu kiểm đủ nhanh, có căn cứ và dẫn đến xử lý rõ ràng. Nếu năng lực kiểm tra không theo kịp tốc độ lưu thông, việc chuyển trọng tâm có thể khiến khoảng trống bảo vệ người tiêu dùng lớn hơn thay vì nhỏ đi.

Kiểm soát cả chuỗi, mở rộng giám sát ra cộng đồng
Một sản phẩm an toàn không thể chỉ được đánh giá ở thời điểm bày bán. Dự thảo đặt kiểm soát theo chuỗi cung ứng, từ trồng trọt, chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản, thu hái, đánh bắt và giết mổ cho đến khi thực phẩm ra thị trường; các giới hạn về tồn dư và tác nhân gây ô nhiễm cũng được tính đến từ khâu sản xuất ban đầu. Cách tiếp cận này hợp lý hơn việc dồn trách nhiệm vào cửa hàng cuối cùng, nơi nhiều nguyên nhân gây mất an toàn đã hình thành từ trước.
Dự thảo còn khuyến khích Mặt trận Tổ quốc, các tổ chức xã hội, hiệp hội ngành hàng và người dân tham gia giám sát cơ sở sản xuất, kinh doanh. Hoạt động giám sát thực phẩm cũng được định hướng dựa trên cơ sở dữ liệu an toàn thực phẩm thống nhất từ trung ương đến địa phương. Đây là điều kiện quan trọng để phản ánh của cộng đồng không bị tách rời khỏi hoạt động thanh tra và truy xuất.
Với thương mại điện tử, dự thảo bổ sung nghĩa vụ cho doanh nghiệp kinh doanh thực phẩm trên nền tảng số; cơ quan thẩm tra đề nghị làm rõ trách nhiệm của chủ quản nền tảng trong xác minh người bán, tiếp nhận phản ánh, lưu dữ liệu giao dịch và gỡ nội dung vi phạm. Nếu các đầu mối này được quy định rành mạch, người mua trực tuyến sẽ có thêm cơ sở để truy nguồn khi phát sinh sự cố.

Hiệu quả sẽ phụ thuộc vào thực thi và chuyển tiếp
Dự thảo gồm 9 chương, 74 điều và 2 phụ lục. Quy mô này cho thấy đây không chỉ là chỉnh sửa kỹ thuật: cách phân loại nguy cơ, chia sẻ dữ liệu và phân định trách nhiệm sẽ quyết định luật có vận hành thống nhất hay không. Cơ quan thẩm tra ghi nhận dự án đủ điều kiện trình Quốc hội xem xét, đồng thời yêu cầu làm rõ tính khả thi, hạn chế thủ tục hành chính và bảo đảm một đầu mối chịu trách nhiệm chính trong quản lý nhà nước.
Khoảng 32 trong tổng số 74 điều dự kiến giao Chính phủ hoặc Bộ trưởng Y tế quy định chi tiết. Đây là phần việc có thể giúp điều chỉnh hướng dẫn theo thực tiễn, nhưng cũng khiến chất lượng thực thi phụ thuộc lớn vào văn bản dưới luật. Doanh nghiệp cần quy tắc rõ để chuẩn bị; người tiêu dùng cần cơ chế đủ minh bạch để biết sản phẩm nào được kiểm soát ra sao.
Dự thảo nêu thời hạn chuyển tiếp tối đa 36 tháng kể từ ngày luật có hiệu lực để cơ sở hoàn thiện hồ sơ sản phẩm và cập nhật vào cơ sở dữ liệu chuyên ngành phục vụ hậu kiểm. Quốc hội đang xem xét dự án tại Kỳ họp thứ 2; một số nội dung như thời hạn 5 năm của giấy đăng ký công bố sản phẩm vẫn được đề nghị cân nhắc, trong đó có phương án gia hạn trực tuyến.
Kết luận, chuyển từ tiền kiểm dàn trải sang quản lý theo nguy cơ là bước đi đáng ủng hộ, nhưng lời hứa cải cách chỉ thành hiện thực khi hậu kiểm có dữ liệu, nhân lực và chế tài đủ sức răn đe. Kiểm soát xuyên suốt chuỗi cung ứng, gắn trách nhiệm rõ ràng và mở cửa cho cộng đồng giám sát mới có thể biến Luật An toàn thực phẩm sửa đổi thành công cụ bảo vệ người ăn, chứ không chỉ là một quy trình mới cho doanh nghiệp.






