STEM, AI và tham vọng tái thiết lớp học của Quảng Ninh
Chiến lược mở rộng phòng thực hành STEM và triển khai giáo dục AI tại Quảng Ninh là nỗ lực dùng hạ tầng giáo dục hiện đại, phòng thực hành STEM và chương trình giáo dục AI Việt Nam để đổi mới phương pháp dạy học, chuyển trọng tâm từ truyền thụ kiến thức sang tạo cơ hội trải nghiệm, thực hành và nghiên cứu khoa học cho học sinh, qua đó hình thành năng lực số, tư duy khoa học và khả năng sáng tạo gắn với thực tiễn. Điểm đáng nói là Quảng Ninh không đặt câu chuyện ở mức “có phòng, có máy”, mà coi đây là đòn bẩy để chuyển mạnh từ bảo đảm điều kiện dạy học sang nâng cao chất lượng giáo dục thực chất, gắn với mục tiêu nguồn nhân lực chất lượng cao cho vùng. Với chủ đề công tác “Đổi mới tư duy - Chuyển biến mạnh mẽ - Kết quả thực chất”, việc đầu tư phòng thực hành STEM và giáo dục AI được đặt trong một tầm nhìn chính trị – phát triển rõ ràng, chứ không chỉ là phong trào công nghệ mới. Trong năm học 2026-2027, tỉnh hướng tới trang bị 116 phòng thực hành STEM cho các trường phổ thông, trong đó có 3 phòng đạt chuẩn quốc tế, đồng thời thí điểm giáo dục trí tuệ nhân tạo tại 50% cơ sở giáo dục. Đây là mục tiêu cao, thể hiện quyết tâm biến STEM và AI thành phần thường xuyên của đời sống học đường, thay vì những dự án lẻ tẻ. Câu hỏi đặt ra là: hạ tầng tăng nhanh như vậy có thực sự chạm tới chất lượng học tập của từng học sinh, hay chỉ dừng ở những buổi tham quan phòng lab?

Từ 3 phòng quốc tế ở Quảng Ninh đến mạng lưới 108 phòng toàn quốc
Điểm nhấn của Quảng Ninh là 3 phòng thực hành STEM đạt chuẩn quốc tế được phối hợp trang cấp cùng một doanh nghiệp năng lượng lớn, đặt tại THPT Cẩm Phả, THPT Uông Bí và THCS Trọng Điểm. Các phòng rộng 80-120m², thiết bị đồng bộ, cho phép học sinh tiếp cận robotics, IoT, cảm biến thông minh, AI và công cụ lập trình ngay trong trường phổ thông. Nếu được vận hành nghiêm túc, đây là hình mẫu thuyết phục cho hạ tầng giáo dục hiện đại ở cấp tỉnh. Trên bình diện toàn quốc, chương trình STEM INNOVATION PETROVIETNAM khởi động tháng 9/2025 đã tạo ra mạng lưới 108 phòng thực hành STEM tại 34 tỉnh, thành phố, với gần 40.000 học sinh và hơn 1.300 giáo viên được tiếp cận chỉ sau một năm. “Sau một năm triển khai, mạng lưới STEM INNOVATION PETROVIETNAM gồm 108 phòng, hiện diện tại 34 tỉnh, thành phố, trong đó 91 phòng đã được đăng ký vào hệ thống FabLab của MIT” – đây là con số cho thấy Việt Nam đã bước vào bản đồ FabLab quốc tế. Việc Quảng Ninh phấn đấu 116 phòng thực hành STEM đặt trong bối cảnh cả nước đang hình thành mạng lưới FabLab đứng thứ năm thế giới, đầu bảng châu Á, cho thấy chiến lược không tách rời xu hướng quốc gia. Tuy vậy, bài toán lớn là làm sao biến những chuẩn quốc tế ấy thành chuẩn học tập hàng ngày, chứ không biến phòng lab thành “bảo tàng công nghệ” chỉ mở cửa khi có đoàn kiểm tra.

Giáo dục AI thí điểm: bước tiến hay khoảng cách mới?
Việc triển khai thí điểm giáo dục AI tại 50% cơ sở giáo dục ở Quảng Ninh cho thấy tỉnh chấp nhận đưa công nghệ đang dẫn dắt kinh tế toàn cầu vào lớp học phổ thông, thay vì đợi đến bậc đại học. Ngành Giáo dục xác định hạ tầng công nghệ là chìa khóa đổi mới, với 100% cơ sở giáo dục đã ứng dụng quản lý trực tuyến, học bạ số và chuyển đổi số từ mức 2 trở lên. Đây là nền tảng kỹ thuật cần thiết để giáo dục AI Việt Nam không dừng ở vài buổi giới thiệu khái niệm, mà có môi trường dữ liệu, bài giảng và hệ thống quản lý đi kèm. Tuy nhiên, thí điểm tại 50% cơ sở cũng đồng nghĩa với việc một nửa trường học còn lại chưa có cơ hội tiếp xúc AI trong giai đoạn đầu. Nếu không có lộ trình nhân rộng rõ ràng, khoảng cách giữa nhóm trường được thụ hưởng sớm và nhóm trường đi sau sẽ nhanh chóng trở thành khoảng cách về năng lực số của học sinh. Đặc biệt ở vùng khó khăn, dù chương trình STEM toàn quốc đã mang thiết bị hiện đại đến nhiều tỉnh miền núi như Tuyên Quang, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, nhưng năng lực vận hành AI, xây dựng bài học liên quan đến dữ liệu và thuật toán vẫn phụ thuộc nặng vào đội ngũ giáo viên địa phương. Điểm tích cực là Sở Giáo dục và Đào tạo Quảng Ninh đã tổ chức tập huấn giáo dục STEM trong dạy học và hoạt động giáo dục, nhằm nâng cao năng lực cán bộ quản lý và giáo viên, gắn với Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 và chuyển đổi số. Nhưng nếu việc tập huấn chỉ tập trung vào vài giáo viên nòng cốt mà thiếu cơ chế lan tỏa, giáo dục AI sẽ có nguy cơ trở thành “môn thời thượng” dành cho một nhóm nhỏ học sinh, thay vì kỹ năng nền tảng cho toàn bộ thế hệ mới.

Tác động thực tế lên học sinh: từ trải nghiệm đến năng lực
Ở cấp lớp học, hạ tầng phòng thực hành STEM chỉ có ý nghĩa khi tạo ra thay đổi trong cách học của học sinh. Các phòng được trang bị bảng tương tác thông minh, thiết bị robotics, lập trình, mô hình khoa học, dụng cụ thí nghiệm, biến những bài học vốn khô khan thành trải nghiệm trực quan, sinh động. Học sinh tại Quảng Ninh đã có cơ hội trực tiếp thao tác kính hiển vi, cảm biến, robot, hệ thống IoT và mô hình AI, thay vì chỉ nghe giảng hoặc xem hình minh họa. Với quan điểm lấy học sinh làm trung tâm, giáo dục STEM được dùng để giúp các em phát huy năng lực, chủ động giải quyết vấn đề và gắn kiến thức với thực tiễn. Từ góc độ đổi mới phương pháp dạy học, phòng thực hành STEM tạo điều kiện để giáo viên tổ chức bài học theo dự án, kết nối kiến thức liên môn với bài toán thực tế địa phương – từ môi trường, năng lượng đến nông nghiệp thông minh. Thông qua đầu tư phòng thực hành, trang thiết bị và đào tạo giáo viên, chương trình STEM INNOVATION PETROVIETNAM hỗ trợ các trường đưa khoa học, công nghệ đến gần hơn với học sinh và thay đổi cách dạy. Việc hình thành Câu lạc bộ STEM INNOVATION PETROVIETNAM cùng mạng lưới trường trên toàn quốc còn mở ra không gian nghiên cứu, dự án liên trường, cuộc thi sáng tạo, tạo lộ trình để sản phẩm khoa học của học sinh có cơ hội phát triển và được ứng dụng. Vấn đề còn bỏ ngỏ là cách đánh giá những năng lực mới ấy. Nếu vẫn đo chất lượng giáo dục chủ yếu bằng điểm thi truyền thống, sự chuyển dịch sang STEM và AI sẽ bị bó hẹp trong vài tiết trải nghiệm. Mỗi phòng thực hành STEM cần gắn với một hệ thống chỉ số về kỹ năng hợp tác, tư duy giải quyết vấn đề, sáng tạo, chứ không chỉ là số giờ sử dụng thiết bị.

Cơ hội lớn đi kèm thách thức vận hành và công bằng
Nhìn tổng thể, chiến lược mở rộng phòng thực hành STEM của Quảng Ninh trong mối liên hệ với mạng lưới 108 phòng toàn quốc là một bước nhảy đáng kể về hạ tầng giáo dục hiện đại. Nếu được vận hành tốt, đây sẽ là những “mỏ tài nguyên” đúng nghĩa cho nguồn nhân lực tương lai, tạo cầu nối giữa giáo dục phổ thông, đại học và thị trường lao động. Nhưng hạ tầng luôn là phần dễ nhìn thấy nhất; phần khó hơn nhiều là tổ chức dạy học mới, phân phối cơ hội học tập công bằng, và đảm bảo giáo viên có đủ thời gian, quyền chủ động để thiết kế bài học STEM, AI gắn với bối cảnh học sinh. Đến nay, các phòng thực hành STEM cơ bản đã được bố trí, ngành Giáo dục đang chờ hướng dẫn chi tiết của Bộ Giáo dục và Đào tạo để hoàn thiện danh mục, mua sắm và bổ sung thiết bị, bảo đảm phòng phát huy hiệu quả. Đây là bước kỹ thuật cần thiết, nhưng đồng thời cũng là cảnh báo: nếu “đóng khung” phòng lab vào danh mục thiết bị cứng nhắc, hệ thống rất dễ rơi vào tình trạng đủ đồ nhưng thiếu linh hoạt, trong khi công nghệ và nhu cầu học tập thay đổi nhanh. Kết luận, tham vọng 116 phòng thực hành STEM, thí điểm giáo dục AI tại 50% cơ sở và gắn với mạng lưới 108 phòng toàn quốc là cơ hội hiếm để tái thiết lớp học theo hướng STEM – số hóa. Tuy nhiên, để cơ hội ấy không biến thành bất bình đẳng mới, Quảng Ninh và cả nước cần đặt trọng tâm vào ba việc: nâng năng lực giáo viên thay vì chỉ nâng cấp thiết bị; bảo đảm mọi học sinh đều có thời lượng và quyền tiếp cận phòng thực hành STEM; và cải tiến cách đánh giá để những năng lực khoa học, công nghệ mới được ghi nhận xứng đáng. Nếu không, các phòng thực hành STEM sẽ đẹp trên giấy và trên báo chí, nhưng chỉ chạm rất nhẹ vào đời sống học tập của phần lớn học sinh.






