Dư thừa sản xuất công nghiệp: điểm nổ mới của G20
Dư thừa sản xuất công nghiệp là tình trạng năng lực sản xuất của một quốc gia vượt xa nhu cầu thị trường nội địa và quốc tế, thường được duy trì bằng trợ cấp, tín dụng ưu đãi hoặc các can thiệp chính sách, từ đó khiến giá hàng hóa xuất khẩu giảm bất thường, gây áp lực lên các nhà sản xuất và làm méo mó cạnh tranh công bằng trên thương trường toàn cầu. Tại cuộc họp Bộ trưởng Thương mại G20 ở Milwaukee cuối tháng 9, Mỹ thúc ép các nước phải có phản ứng cứng rắn với hiện tượng này, coi đây là gốc rễ của hàng nhập khẩu giá thấp tràn vào thị trường nội địa. Washington đặt dư thừa công suất bên cạnh các ưu tiên như chống “vũ khí hóa” thương mại lương thực, cải cách nguyên tắc tối huệ quốc và loại bỏ hàng hóa sản xuất bằng lao động cưỡng bức khỏi chuỗi cung ứng. Nói cách khác, Mỹ đang dùng tranh chấp thương mại G20 để mở cuộc tái thiết toàn diện luật chơi thương mại toàn cầu.

G20 không đồng thuận: rạn nứt giữa mở cửa thị trường và bảo vệ sản xuất
Dù nhiều thành viên G20 thừa nhận dư thừa sản xuất công nghiệp đã trở thành vấn đề nhức nhối, hội nghị ở Milwaukee lại kết thúc trong không khí trầm lắng, không tạo ra bất kỳ khuôn khổ chung nào để xử lý. Nguyên nhân không chỉ là thế đối đầu Mỹ – Trung, mà là sự phân cực sâu sắc về triết lý phát triển: các nền kinh tế phát triển muốn hạn chế công suất dư thừa, trong khi nhiều nước đang phát triển đòi giữ không gian công nghiệp hóa. Ấn Độ là ví dụ điển hình. Bộ trưởng Piyush Goyal lập luận rằng năng lực sản xuất lớn tự thân không phải một vấn đề thương mại, nếu nó phục vụ nhu cầu thị trường 1,4 tỷ dân và nhu cầu thực tế toàn cầu. New Delhi ủng hộ chống méo mó thương mại, nhưng yêu cầu mọi biện pháp phải dựa trên bằng chứng và phù hợp quy định WTO, đồng thời cảnh báo khái niệm “dư thừa công suất” có thể bị dùng làm cớ dựng thêm hàng rào thương mại. Đây là ranh giới nhạy cảm giữa bảo vệ cạnh tranh công bằng và bảo hộ trá hình.

Liên minh do Mỹ dẫn dắt: sáng kiến xử lý công suất dư thừa
Không đạt đồng thuận chung trong G20, Washington nhanh chóng chuyển sang chiến lược “liên minh tự chọn”. Ngày 7/10, Mỹ cùng 14 đối tác thương mại tuyên bố lập sáng kiến phối hợp xử lý dư thừa sản xuất công nghiệp trong 5 lĩnh vực chế tạo: ô tô và xe điện, pin, hóa chất, chất bán dẫn nền tảng và tấm pin mặt trời. Tuyên bố do USTR công bố cam kết thành lập các nhóm theo từng ngành để xem xét tình trạng sản xuất dư thừa được chính phủ hỗ trợ và cân nhắc phản ứng phối hợp, dù chưa nêu rõ thuế quan hay hạn ngạch mới. Danh sách đối tác gồm từ EU, Nhật Bản đến Ấn Độ, Mexico và Hàn Quốc, cho thấy Mỹ đang dựng một mặt trận rộng hơn nhiều so với khung G20. Theo USTR, các bên cảnh báo rằng hoạt động sản xuất duy trì bằng can thiệp chính phủ, vượt mức mà nhu cầu thị trường có thể hỗ trợ, sẽ làm méo mó giá cả, lấn át nhà sản xuất và cản trở đầu tư. Đây là cách các nước xuất khẩu cao tự trao cho mình quyền xác định đâu là sản xuất “hợp lý”.
Hàng nhập khẩu giá thấp và bài toán cân bằng của chính phủ
Điểm hợp lý trong lập luận của Washington là tác động thực tế của hàng nhập khẩu giá thấp lên sản xuất nội địa. Khi công suất nội địa của một số nước vượt xa nhu cầu, phần dư thừa được đẩy mạnh ra thị trường quốc tế với mức giá khó cạnh tranh, tạo áp lực lên ngành thép, ô tô, pin, thiết bị xanh ở Mỹ và nhiều nơi khác. Các bên trong sáng kiến mới cảnh báo tình trạng này không chỉ làm méo mó giá, mà còn khiến nhà sản xuất mất động lực đầu tư dài hạn. Nhưng câu hỏi khó là: thế nào là cạnh tranh công bằng trong một thế giới mà mọi nước đều dùng chính sách công nghiệp? Ấn Độ đòi phân biệt rõ giữa công suất dư thừa do trợ cấp méo mó và công suất tăng lên để đáp ứng nhu cầu thực, đồng thời nhấn mạnh quyền các nước đang phát triển được dùng chính sách để công nghiệp hóa. Chính phủ các nước buộc phải đi trên lằn ranh mỏng: mở cửa thị trường đủ để hưởng lợi từ thương mại, nhưng không để ngành sản xuất trong nước bị lấn át hoàn toàn bởi hàng giá thấp.
Mỹ muốn đổi luật chơi thương mại: từ MFN đến điều tra Section 301
Điều đáng lo ngại không chỉ là các biện pháp trước mắt, mà là tham vọng thay đổi luật chơi thương mại toàn cầu. Mỹ muốn điều chỉnh nguyên tắc tối huệ quốc (MFN) của WTO vì cho rằng nó hạn chế khả năng xử lý các nền kinh tế không vận hành theo cơ chế thị trường, trong đó có Trung Quốc. Đồng thời, Washington thúc đẩy đưa lao động cưỡng bức và các chính sách phi thị trường trở thành một phần cấu trúc của hệ thống thương mại toàn cầu. Song song, USTR mở cuộc điều tra theo Điều khoản 301 nhắm vào 16 nền kinh tế — gồm cả Trung Quốc, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ, Việt Nam, Mexico và nhiều nước khác — nhằm xác định liệu các chính sách liên quan đến năng lực sản xuất có gây thiệt hại hoặc hạn chế thương mại của Mỹ. Đây có thể trở thành điểm nóng mới nếu Washington quyết định áp thêm thuế hoặc biện pháp hạn chế thương mại.“Cuộc điều tra Section 301 đối với 16 nền kinh tế vì vấn đề năng lực sản xuất dư thừa có thể trở thành một điểm nóng mới nếu Washington quyết định áp dụng thêm thuế hoặc biện pháp hạn chế thương mại.” Kết quả là hệ thống thương mại đa phương đứng trước nguy cơ bị phân mảnh thành các cụm luật chơi khác nhau, xoay quanh liên minh do Mỹ dẫn dắt và những nước kiên quyết bảo vệ mô hình công nghiệp của mình.






