Bước nhảy 5 bậc và ý nghĩa chiến lược của vị trí thứ 5
Việc Việt Nam trở thành đối tác thương mại lớn thứ 5 của Mỹ là kết quả của quá trình bứt phá về thương mại song phương, trong đó Việt Nam dần khẳng định vai trò trung tâm sản xuất, xuất khẩu và là mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng khu vực, đồng thời phản ánh mức độ gắn kết ngày càng sâu giữa hai nền kinh tế về cả quy mô lẫn chất lượng hợp tác.
Theo thống kê của phía Mỹ, đến hết tháng 7, Việt Nam đã tăng 5 bậc để trở thành đối tác thương mại lớn thứ 5 của Mỹ, một bước nhảy hiếm thấy trong thời gian ngắn. Điều này không chỉ là câu chuyện về thứ hạng; nó cho thấy Mỹ đang nhìn Việt Nam như một trụ cột mới trong chiến lược đa dạng hóa chuỗi cung ứng. Ở chiều ngược lại, thương mại Việt Nam Mỹ đang trở thành một trong những trụ cột quan trọng nhất trong xuất khẩu của Việt Nam, khi thị trường Mỹ chiếm khoảng 32,1% tổng kim ngạch xuất khẩu. Nói cách khác, vị trí thứ 5 là cơ hội lớn, nhưng cũng là bài test nghiêm khắc cho năng lực thích ứng và nâng cấp của doanh nghiệp Việt.
Có thể coi đây là ngã rẽ chiến lược: nếu Việt Nam tiếp tục đi lên chỉ bằng gia công, lợi ích sẽ nhanh chóng chững lại; còn nếu tận dụng vị thế đối tác thương mại lớn để chen sâu vào các tầng nấc giá trị cao hơn, quan hệ kinh tế sẽ chuyển từ “mở rộng quy mô” sang “nâng tầm chất lượng”.

Từ kim ngạch 137,42 tỷ đến nhu cầu nâng cấp chuỗi giá trị
Kim ngạch thương mại hai chiều đạt 137,42 tỷ USD trong 8 tháng đầu năm, với tốc độ tăng 23,4% so với cùng kỳ, cho thấy thương mại Việt Nam Mỹ không còn là “câu chuyện bên lề” mà là dòng chảy chính của xuất khẩu Việt Nam. Tốc độ này phản ánh nhu cầu bổ trợ giữa hai nền kinh tế: Việt Nam mạnh ở công nghiệp chế biến, hàng tiêu dùng, điện tử, dệt may, da giày, đồ gỗ, nông thủy sản; trong khi Mỹ mạnh về công nghệ, máy móc, thiết bị, năng lượng, hàng không, nông sản và nguyên liệu đầu vào.
Một câu hỏi quan trọng là: chúng ta đang xuất cái gì và nhập cái gì từ Mỹ, và điều đó nói gì về vị thế trong chuỗi giá trị? Hiện Việt Nam là nguồn cung chính cho thị trường Mỹ với các sản phẩm điện tử tiêu dùng, đồ nội thất, chất bán dẫn và linh kiện, quần áo, giày dép. Ở chiều ngược lại, Mỹ xuất sang Việt Nam bông, máy bay dân dụng và linh kiện, chất bán dẫn cùng nhiều sản phẩm nông nghiệp. Cấu trúc này cho thấy Việt Nam vẫn chủ yếu ở khâu lắp ráp, gia công, trong khi hàm lượng công nghệ cao và thiết kế gốc phần lớn nằm ở phía Mỹ.
Chính vì vậy, dù kim ngạch thương mại 137 tỷ là cột mốc ấn tượng, nếu doanh nghiệp Việt không nhanh chóng tăng giá trị gia tăng, nâng hàm lượng công nghệ và minh bạch chuỗi cung ứng, lợi thế hiện tại có thể bị bào mòn khi cạnh tranh khu vực ngày càng gay gắt.

Hợp tác công nghệ cao, bán dẫn, năng lượng và hàng không: Cửa rộng nhưng không dễ bước
Xu thế mới của thương mại Việt Nam Mỹ là dịch chuyển từ trao đổi hàng hóa truyền thống sang hợp tác trong các lĩnh vực công nghệ cao, bán dẫn, năng lượng và hàng không, gắn với yêu cầu xây dựng chuỗi cung ứng có khả năng chống chịu cao. Đây không phải khẩu hiệu ngoại giao; nó là biểu hiện thực tế của nhu cầu tái định hình chuỗi cung ứng toàn cầu, nơi Mỹ cần thêm điểm tựa ở châu Á, và Việt Nam có cơ hội lấp khoảng trống đó.
Theo các cơ quan phụ trách kinh tế đối ngoại, bán dẫn và công nghệ cao được xem là một trong những lĩnh vực có thể tạo thêm giá trị mới trong quan hệ kinh tế song phương, bên cạnh năng lượng và hàng không. Điểm đáng nói là sự bổ trợ rất rõ: Việt Nam có lợi thế về nguồn nhân lực, năng lực sản xuất điện tử và vị trí chuỗi cung ứng; Mỹ mạnh về thiết kế chip, trí tuệ nhân tạo và các công nghệ nền tảng. Nếu chỉ dừng ở lắp ráp linh kiện, Việt Nam sẽ lại lặp lại “kịch bản gia công”; còn nếu đi xa hơn vào nghiên cứu, thiết kế, đào tạo nhân lực và phát triển công nghiệp hỗ trợ, giá trị thu được có thể khác hẳn.
Vấn đề là, hợp tác công nghệ cao không chỉ cần nhà máy và đất, mà cần thể chế ổn định, môi trường pháp lý dự đoán được, nhân lực chất lượng và chuỗi cung ứng nội địa đủ mạnh. Nếu không giải bài toán này, cơ hội sẽ trôi sang các nền kinh tế khác trong khu vực.
Chuỗi cung ứng và yêu cầu minh bạch: áp lực mới cho doanh nghiệp Việt
Tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng của Mỹ đồng nghĩa với việc doanh nghiệp Việt phải chấp nhận một chuẩn chơi mới: minh bạch hơn, truy xuất được nguồn gốc, đa dạng hóa nguồn cung và tuân thủ quy định khắt khe hơn. Đây không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà là “giấy phép thông hành” để bước vào các phân khúc giá trị cao, đặc biệt trong các ngành chiến lược như công nghệ cao, bán dẫn, năng lượng và hàng không.
Các cơ quan phụ trách thương vụ nhận định dư địa mở rộng thương mại song phương còn lớn nếu hai bên tiếp tục phát huy tính bổ trợ giữa hai nền kinh tế và cùng tạo thêm giá trị trong chuỗi cung ứng. Song, dư địa đó không tự biến thành lợi ích nếu doanh nghiệp Việt vẫn quen với mô hình “bán hàng thô, nhập công nghệ”. Muốn trở thành đối tác thương mại lớn thực chất chứ không chỉ trên bảng xếp hạng, doanh nghiệp buộc phải nâng giá trị gia tăng, tăng hàm lượng công nghệ, bảo đảm xuất xứ rõ ràng và đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao của thị trường Mỹ.
Nói cách khác, xu hướng minh bạch chuỗi cung ứng là áp lực, nhưng cũng là cơ chế thanh lọc. Ai không đầu tư bài bản cho quản trị, dữ liệu, truy xuất nguồn gốc sẽ bị loại khỏi cuộc chơi; ai đáp ứng được sẽ có sức bật mới trong cả thị trường Mỹ lẫn toàn cầu.
Từ Đối tác Chiến lược Toàn diện đến bài toán “đi xa đến đâu” của doanh nghiệp
Khuôn khổ Đối tác Chiến lược Toàn diện giữa hai nước đã xác định các trụ cột hợp tác rộng từ chính trị, an ninh, quốc phòng đến kinh tế, thương mại, đầu tư, khoa học - công nghệ, giáo dục - đào tạo và giao lưu nhân dân. Trong giai đoạn tới, định hướng chung là chuyển từ tăng khối lượng sang tạo giá trị cao hơn, nhất là trong công nghệ tiên tiến, năng lượng sạch và chuỗi cung ứng bền vững. Các hoạt động đối ngoại cấp cao, trong đó có chuyến công tác của lãnh đạo cấp cao Việt Nam tại Mỹ trong khuôn khổ Đại hội đồng Liên Hợp Quốc, đang đóng vai trò “mở đường” về chính sách.
Theo cơ quan thương vụ, giai đoạn tới, hai nền kinh tế cần không chỉ tăng cường trao đổi hàng hóa, dịch vụ và năng lượng, mà còn cùng tạo thêm nhiều giá trị hơn trong chuỗi cung ứng. Câu hỏi còn lại thuộc về khu vực doanh nghiệp: chúng ta sẽ chọn đứng ở đâu trong chuỗi giá trị mới đang hình thành quanh trục thương mại Việt Nam Mỹ? Nếu chỉ hài lòng với vai trò “xưởng gia công”, Việt Nam sẽ bỏ lỡ cơ hội lịch sử. Nếu dám đầu tư vào công nghệ, nhân lực, quản trị và tuân thủ chuẩn mực toàn cầu, vị trí đối tác thương mại lớn thứ 5 có thể chỉ là bước đệm cho một vai trò cao hơn trong bản đồ kinh tế thế giới.
Kết luận công bằng nhất lúc này là: thương mại Việt Nam Mỹ đang mở ra cánh cửa hiếm có cho các ngành chiến lược của Việt Nam, nhưng cánh cửa đó chỉ mở lâu dài cho những doanh nghiệp dám đi xa hơn gia công và coi minh bạch, công nghệ, chuỗi giá trị là lợi thế cạnh tranh mới.






