Logistics trở thành “đường ống” tăng trưởng mới của TPHCM
Chi phí logistics TPHCM là tỷ lệ chi phí vận chuyển, kho bãi, thông quan và dịch vụ hỗ trợ trên tổng sản phẩm trên địa bàn, phản ánh mức hiệu quả của chuỗi cung ứng xuất khẩu và nội địa, đồng thời quyết định khả năng cạnh tranh giá thành của hàng hóa doanh nghiệp. Trong bối cảnh chi phí logistics của Việt Nam vẫn cao, chiếm tới 16–17% GDP, TPHCM buộc phải coi logistics như một “đường ống” sống còn cho tăng trưởng xuất khẩu và dịch vụ. Thành phố đặt mục tiêu kéo chi phí logistics xuống chỉ còn 11–14% GRDP vào năm 2035, đồng thời nâng tỷ trọng đóng góp của ngành logistics lên 8–10% GRDP. Đây không phải là điều chỉnh kỹ thuật nhẹ nhàng, mà là một cuộc tái cấu trúc sâu rộng toàn bộ hạ tầng, phương thức vận tải và cách vận hành chuỗi cung ứng.
Hội nghị thúc đẩy xuất nhập khẩu và chuỗi cung ứng do Sở Công Thương TPHCM tổ chức ngày 21/9 là tín hiệu rõ ràng về quyết tâm này, khi Thành phố xác định logistics gắn chặt với mục tiêu trở thành trung tâm trung chuyển hàng hóa hàng đầu khu vực. Thay vì xem logistics là “chi phí bắt buộc”, TPHCM đang muốn biến nó thành ngành kinh tế dịch vụ có tốc độ tăng trưởng 13–16%/năm và đóng vai trò dẫn dắt chuỗi cung ứng xuất khẩu. Quan điểm này quan trọng vì nó buộc chính quyền, doanh nghiệp và nhà cung cấp dịch vụ logistics phải cùng nhìn logistics như một ngành kinh doanh có giá trị gia tăng, chứ không chỉ là khoản chi phải cắt giảm.

Chiến lược logistics 2035: từ chuyển dịch vận tải đến tối ưu chi phí
TPHCM đã ban hành Kế hoạch hành động thực hiện Chiến lược phát triển dịch vụ logistics giai đoạn 2025–2035, tầm nhìn đến năm 2050, với 57 nhiệm vụ thuộc 9 nhóm giải pháp. Nền tảng của chiến lược logistics 2035 là chuyển dịch cơ cấu vận tải: hiện nay đường bộ đang phải gánh tới 88,7% khối lượng hàng hóa. Nếu cơ cấu này không thay đổi, không có phép màu nào giúp chi phí logistics TPHCM giảm xuống khung 11–14% GRDP vào năm 2035 như mục tiêu đã đề ra.
Theo Kế hoạch, TPHCM sẽ đẩy mạnh nạo vét luồng sông Soài Rạp, Lòng Tàu để tăng năng lực vận tải đường thủy; tối ưu kết nối giao thông nhóm cảng biển số 4; đẩy nhanh tiến độ các tuyến Vành đai 3, Vành đai 4 và xúc tiến quy hoạch ga An Bình thành ga liên vận quốc tế. Đây là lựa chọn đúng hướng vì chỉ khi đường thủy, đường sắt và đường bộ gắn kết thành mạng đa phương thức, doanh nghiệp mới có cơ hội tái cấu trúc chuỗi cung ứng xuất khẩu theo mô hình chi phí thấp, thời gian giao hàng ổn định hơn. Tuy nhiên, thách thức nằm ở chỗ các hạ tầng này cần được triển khai đồng bộ và được vận hành bằng những quy trình logistics mới, thay vì “cũ kỹ hóa” hạ tầng mới bằng thói quen quản lý cũ.

Hạ tầng cảng TPHCM: lợi thế lớn nhưng chưa tự động biến thành sức cạnh tranh
Hệ thống hạ tầng cảng TPHCM hiện là nền tảng mạnh nhất để Thành phố bứt tốc logistics. Cụm cảng Tân Cảng – Cát Lái đang xử lý hơn 5,5 triệu TEU/năm, trong khi cụm cảng Cái Mép – Thị Vải đạt trên 8 triệu TEU/năm và nằm trong nhóm 20 cảng có sản lượng container lớn nhất thế giới. Song nghịch lý là chi phí logistics vẫn bị đánh giá cao và kết nối hạ tầng còn yếu, trở thành thách thức mang tính cấu trúc đối với sức cạnh tranh của Thành phố.
Kế hoạch logistics 2035 xác định hạ tầng logistics là nhóm đột phá với 11 nhiệm vụ chiến lược. TPHCM định hướng tái cấu trúc không gian logistics theo 3 lớp: logistics quốc tế – vùng, trung chuyển – phân phối và logistics đô thị. Một bước đi mang tính biểu tượng là việc tập trung hoàn thiện Khu thương mại tự do Cái Mép Hạ hơn 4.174 ha, với 8 phân khu theo mô hình “cảng biển – logistics – công nghiệp – đô thị dịch vụ”, đồng thời hiện đại hóa cụm cảng Cái Mép – Thị Vải thành cảng trung chuyển tầm cỡ châu Á và thí điểm cơ chế “cảng mở” liên thông để hút luồng hàng quá cảnh. Hướng đi này chỉ phát huy hết tác dụng nếu song song là các cơ chế vận hành linh hoạt cho doanh nghiệp và các dịch vụ logistics giá trị gia tăng quanh cảng.

Chuỗi cung ứng xuất khẩu: từ hội nghị kết nối đến tái thiết kế bằng dữ liệu
Hội nghị thúc đẩy xuất nhập khẩu và chuỗi cung ứng ngày 21/9 không chỉ là nơi bàn chuyện mục tiêu, mà còn đặt ra yêu cầu cụ thể cho doanh nghiệp: phải tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu qua các giải pháp logistics mới. Thông tin tại hội nghị cho thấy kim ngạch xuất khẩu của TPHCM đã đạt gần 66 tỷ USD trong 8 tháng, tăng 7,82%, trong khi nhập khẩu đạt 72,69 tỷ USD, tăng 11,86%. Nhập khẩu chủ yếu là nguyên liệu và máy móc phục vụ sản xuất, dẫn đến áp lực tăng tự chủ nguồn cung và phát triển công nghiệp hỗ trợ.
Theo kế hoạch, trong năm 2026 TPHCM sẽ tổ chức 3 hội nghị kết nối chuỗi cung ứng và dịch vụ logistics tập trung vào các ngành có nhu cầu logistics lớn như dệt may, da giày, chế biến gỗ, thủy hải sản, lương thực, thực phẩm. Nhiều chương trình đào tạo nhân lực logistics chất lượng cao, từ quản trị chuỗi cung ứng đến chuyển đổi số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong cảng biển và chuỗi cung ứng, cũng được triển khai. Đây là bước đi cần thiết vì muốn giảm chi phí logistics TPHCM xuống 11–14% GRDP thì mọi mắt xích – từ nhà máy, kho, cảng đến nhà vận tải – phải cùng chia sẻ dữ liệu, chuẩn hóa quy trình và tối ưu trên toàn chuỗi cung ứng xuất khẩu, chứ không phải tối ưu cục bộ từng khâu.

Kết luận: giảm chi phí logistics hay tái định nghĩa vị thế TPHCM?
Việc kéo chi phí logistics TPHCM xuống 11–14% GRDP vào năm 2035 và nâng tỷ trọng ngành lên 8–10% GRDP không chỉ là một chỉ tiêu kỹ thuật. Đó là bài kiểm tra về khả năng tổ chức lại không gian phát triển, tái phân bổ dòng hàng, dòng vốn và dòng dữ liệu trong toàn Thành phố. Chiến lược 2025–2035 với 57 nhiệm vụ, mạng lưới hạ tầng cảng biển đã có sẵn và các chương trình kết nối chuỗi cung ứng đang được triển khai cho thấy TPHCM không thiếu công cụ.
Điểm mấu chốt là cách sử dụng các công cụ đó: nếu hạ tầng cảng TPHCM chỉ được nhìn như nơi bốc xếp container, còn chuỗi cung ứng xuất khẩu chỉ là câu chuyện của doanh nghiệp sản xuất, thì mục tiêu logistics 2035 sẽ khó thành hiện thực. Ngược lại, nếu Thành phố coi logistics là ngành kinh tế mũi nhọn, coi nền tảng số logistics và kết nối đa phương thức là “xương sống” của tăng trưởng, thì việc giảm chi phí logistics trở thành bước đệm để TPHCM củng cố vị thế trung tâm sản xuất – dịch vụ của khu vực. Lúc đó, các con số 11–14% hay 8–10% không chỉ là chỉ tiêu, mà là thước đo cho một mô hình phát triển mới dựa trên hạ tầng thông minh và chuỗi cung ứng hiệu quả.






