Kinh tế biển Việt Nam phải bước sang thời kỳ tri thức và dữ liệu
Kinh tế biển Việt Nam là quá trình phát triển các ngành kinh tế gắn với không gian biển, nhưng dựa trên tri thức, dữ liệu biển và công nghệ biển hiện đại, nhằm tạo sức cạnh tranh khu vực, bảo vệ môi trường và củng cố sức mạnh quốc gia trong hội nhập quốc tế. Nghị quyết số 20-NQ/TW đã chính thức đánh dấu bước chuyển từ tư duy khai thác tài nguyên đơn thuần sang quản trị biển hiện đại, phát triển kinh tế biển xanh và quản trị thống nhất không gian biển. Đây không phải điều chỉnh kỹ thuật, mà là thay đổi mô hình phát triển: từ “đào tài nguyên” sang “xây dữ liệu và công nghệ”. Nếu không nhanh chóng xây dựng nội lực biển dựa trên tri thức, Việt Nam sẽ tiếp tục bán rẻ lợi thế địa lý, trong khi giá trị gia tăng và quyền định hình luật chơi thuộc về những quốc gia nắm dữ liệu và công nghệ.

Từ hợp tác quốc tế biển đến năng lực tự chủ về công nghệ và quản trị
Diễn đàn Biển Việt Nam với chủ đề “Hợp tác và hội nhập quốc tế trong xây dựng Việt Nam thành quốc gia biển mạnh” do Bộ Ngoại giao tổ chức ngày 2/10 tại Hà Nội đã cho thấy một thông điệp rõ ràng: hợp tác quốc tế biển chỉ có ý nghĩa khi được chuyển hóa thành năng lực của chính Việt Nam. Theo Thứ trưởng Nguyễn Mạnh Cường, vốn, công nghệ và tri thức từ bên ngoài chỉ trở thành sức mạnh biển khi giúp hình thành đội ngũ, dữ liệu, quy trình và khả năng tự vận hành ở trong nước. Nói cách khác, nếu các dự án hợp tác chỉ dừng ở hội thảo, báo cáo và thiết bị nhập khẩu, chúng ta vẫn ở vị thế “người dùng”, không phải “người kiến tạo”. Một quốc gia biển mạnh phải biến hợp tác quốc tế biển thành năng lực quản trị biển hiện đại, thành hệ thống dữ liệu biển thống nhất, thành công nghệ biển do người Việt vận hành và cải tiến.

Công nghệ biển và dữ liệu biển: nền tảng cạnh tranh mới
Thứ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Trần Trung Tính nhấn mạnh, muốn trở thành quốc gia biển mạnh, Việt Nam trước hết phải trở thành quốc gia mạnh về tri thức biển, dữ liệu biển và công nghệ biển. Đây là tuyên bố mang tính định hướng: sức mạnh biển không còn đo bằng sản lượng khai thác, mà bằng năng lực khoa học công nghệ và quản trị. Các ưu tiên hợp tác quốc tế mà Bộ KH&CN đề xuất cho giai đoạn 2026–2030 tập trung vào làm chủ công nghệ biển tiên tiến như phương tiện ngầm tự hành, viễn thám đại dương, cáp ngầm biển tốc độ cao, trung tâm dữ liệu biển, năng lượng tái tạo ngoài khơi và công nghệ sinh học biển. Nếu Việt Nam không nhanh chóng đầu tư vào những hạ tầng này, kinh tế biển Việt Nam sẽ bị kẹt ở chuỗi giá trị thấp, phụ thuộc vào dữ liệu và nền tảng công nghệ do nước ngoài kiểm soát.

Chuyển hóa tiềm năng biển thành sức mạnh kinh tế và hội nhập quốc tế
Biển được xác định là không gian chiến lược trong tiến trình hiện thực hóa các mục tiêu phát triển dài hạn của đất nước. Tuy nhiên, lợi thế vị trí trên bản đồ hàng hải khu vực chỉ là điều kiện, chưa phải là kết quả; vị trí chỉ trở thành vị thế khi được chuyển hóa thành những đóng góp và chức năng cụ thể mà Việt Nam có thể đảm nhận tốt. Điều này đặt ra yêu cầu phải chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào mở rộng đầu tư sang phát triển dựa trên năng suất, tri thức, công nghệ và con người; đồng thời huy động, sử dụng hiệu quả các nguồn lực quốc tế để nâng cao năng lực tự chủ của đất nước. Tiềm năng biển chỉ trở thành sức mạnh quốc gia khi được cụ thể hóa thành năng lực kinh tế biển xanh, hiện đại, có sức cạnh tranh toàn cầu và khả năng hội nhập quốc tế sâu rộng.

Tác động đến người dân, doanh nghiệp và con đường phát triển bền vững
Chiến lược chuyển sang kinh tế tri thức biển không phải câu chuyện của riêng các nhà hoạch định chính sách. Hợp tác quốc tế biển được yêu cầu phải đặt con người, cộng đồng, doanh nghiệp và hệ sinh thái vào trung tâm, giúp người dân tiếp cận công nghệ xanh, hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, tạo sinh kế bền vững và phát huy văn hóa biển như một nguồn lực mềm kết nối với thế giới. Kinh tế biển Việt Nam chỉ bền vững khi khoa học-công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số được dùng để kết hợp chặt chẽ giữa phát triển kinh tế – xã hội với bảo vệ môi trường và bảo đảm vững chắc chủ quyền, an ninh quốc gia. Bộ Ngoại giao dự kiến nghiên cứu đưa Diễn đàn Biển Việt Nam thành hoạt động thường niên, một kênh tham vấn chính sách và kết nối hợp tác, đồng hành với quá trình triển khai Nghị quyết 20. Đây sẽ là “phòng thí nghiệm chính sách” quan trọng cho con đường phát triển bền vững từ biển.







