Đại hội lần thứ X: bước ngoặt số hóa của Hội Nghệ sĩ Nhiếp ảnh Việt Nam
Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ X của Hội Nghệ sĩ Nhiếp ảnh Việt Nam là cuộc họp lớn của giới cầm máy, nơi chiến lược đổi mới công nghệ nhiếp ảnh, phát triển nhiếp ảnh gia trẻ và giữ vững bản sắc sáng tạo được đặt lên hàng đầu, nhằm giúp nhiếp ảnh Việt Nam thích ứng thời đại số mà không đánh mất nền tảng truyền thống. Sáng 18/9, tại Hà Nội, hơn 420 đại biểu đại diện 1.134 hội viên từ 40 chi hội trên cả nước đã tham dự Đại hội lần thứ X, nhiệm kỳ 2026–2031, trong tinh thần “Đoàn kết – Bản sắc – Sáng tạo – Hội nhập”. Theo TS. NSNA Trần Thị Thu Đông, đây không chỉ là nghi lễ tổ chức mà là dịp giới nhiếp ảnh nhìn lại chặng đường đã qua, định hướng con đường hội nhập quốc tế mới, đồng thời đối diện trực tiếp với thách thức công nghệ số và trí tuệ nhân tạo.

Giữ bản sắc sáng tạo trong áp lực công nghệ số và trí tuệ nhân tạo
Điểm đáng chú ý của Đại hội lần này là sự thẳng thắn đặt câu hỏi: nhiếp ảnh Việt Nam sẽ giữ bản sắc sáng tạo như thế nào khi công nghệ số và trí tuệ nhân tạo ngày càng chi phối mọi khâu sáng tác? Hội Nghệ sĩ Nhiếp ảnh Việt Nam, ra đời ngày 8/12/1965 tại Hà Nội, vốn kế thừa truyền thống từ Doanh nghiệp Quốc gia Chiếu bóng và Nhiếp ảnh Việt Nam theo sắc lệnh 147 của Chủ tịch Hồ Chí Minh, nay ở một ngã rẽ mới giữa truyền thống tư liệu ảnh chiến trường và bối cảnh số hóa toàn diện. Câu trả lời được đưa ra khá rõ: nghệ sĩ phải "giữ vững tính chân thực và những giá trị cốt lõi của nhiếp ảnh, đồng thời không ngừng đổi mới, sáng tạo, đưa nhiếp ảnh Việt Nam đồng hành cùng đất nước và hội nhập quốc tế". Đổi mới công nghệ nhiếp ảnh không phải là chạy theo hiệu ứng, mà là làm chủ công nghệ để phục vụ chiều sâu nội dung và bản sắc văn hóa của hình ảnh Việt.

Tinh gọn tổ chức, đổi mới phương thức hoạt động để hội nhập số
Nhiệm kỳ 2026–2031 được xác định là giai đoạn Hội phải đổi mới phương thức hoạt động và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ ở mọi cấp, nếu không muốn bị tụt lại trong dòng chảy chuyển đổi số. Sau nhiệm kỳ 2020–2026, hệ thống tổ chức đã tinh gọn rõ rệt: từ 79 chi hội tại 63 tỉnh, thành phố chỉ còn 40 chi hội tại 34 địa phương, nhưng số hội viên tăng lên 1.134 người, với 219 hội viên mới. Sự tinh gọn này cho thấy Hội muốn giảm tính hành chính, tăng tính chuyên nghiệp và linh hoạt để phù hợp địa giới mới và điều kiện nguồn lực. Tuy vậy, Đại hội cũng thừa nhận những hạn chế: hoạt động giữa các chi hội chưa đồng đều, đội ngũ cán bộ cơ quan Hội còn mỏng, Trung tâm Lưu trữ và Triển lãm ảnh nghệ thuật gặp khó khăn về cơ sở vật chất và tài chính. Muốn hội nhập số, Hội phải xử lý triệt để những điểm nghẽn này thay vì xem chúng như phần tất yếu.

Phát triển nhiếp ảnh gia trẻ: từ khẩu hiệu đến chiến lược lực lượng kế cận
Đại hội lần thứ X đặt phát triển nhiếp ảnh gia trẻ như một trụ cột, nhưng điểm đáng bàn là cách chuyển chủ trương này thành chiến lược lực lượng kế cận cụ thể. Hội xác định cần chú trọng đào tạo, bồi dưỡng thế hệ trẻ, tăng cường lý luận phê bình, tạo đội ngũ kế thừa cho hoạt động nghề nghiệp, đồng thời hỗ trợ nghệ sĩ trẻ nâng cao năng lực ứng dụng công nghệ và tham gia chuyển đổi số trong sáng tác, thẩm định, phổ biến tác phẩm. Việc bầu Ban Chấp hành khóa X theo hướng kế thừa và trẻ hóa cho thấy sự dịch chuyển từ mô hình "giữ ghế" sang xây dựng cơ chế trao trách nhiệm cho thế hệ mới, nhưng triển khai thực tế sẽ quyết định hiệu quả. Nếu Hội không gắn đào tạo trẻ với các sân chơi quốc tế, các dự án xã hội hóa và hệ sinh thái công nghệ, khẩu hiệu phát triển đội ngũ trẻ sẽ vẫn dừng ở phong trào hơn là tạo thay đổi lâu dài của ngành.

Kết luận: Đổi mới công nghệ để củng cố, không pha loãng bản sắc nhiếp ảnh Việt
Ý nghĩa sâu nhất của Đại hội Hội Nghệ sĩ Nhiếp ảnh Việt Nam lần thứ X không nằm ở những báo cáo dài dòng, mà ở việc cộng đồng nhiếp ảnh dám nói thẳng: nếu không đổi mới công nghệ nhiếp ảnh, không nuôi dưỡng thế hệ trẻ, bản sắc sáng tạo sẽ bị pha loãng trong biển hình ảnh vô danh của thời đại số. Tinh thần “Đoàn kết – Bản sắc – Sáng tạo – Hội nhập” vì thế cần được hiểu như một cam kết: đoàn kết để cùng làm chủ công nghệ mới, giữ bản sắc bằng những giá trị chân thực, sáng tạo bằng tư duy độc lập chứ không phụ thuộc thuật toán, và hội nhập bằng những tác phẩm đủ sức đối thoại với thế giới. Nếu Hội biến những định hướng này thành cơ chế, chương trình và môi trường làm việc cụ thể cho nhiếp ảnh gia ở mọi thế hệ, nhiệm kỳ 2026–2031 sẽ không chỉ là thời kỳ thích ứng, mà là bước nhảy cho nhiếp ảnh Việt Nam khẳng định mình bền vững trong kỷ nguyên số.






