Cụm 4 bến nước sâu: bước nhảy tham vọng của cảng Hải Phòng
Cụm 4 bến cảng container nước sâu số 9, 10, 11, 12 tại khu bến Lạch Huyện là dự án mở rộng cảng Hải Phòng nhằm tiếp nhận tàu container sức chở tới 18.000 TEU, bổ sung thêm 1.800 m cầu bến trên diện tích khoảng 146,2 ha, qua đó nâng cao năng lực thông qua hàng hóa và tham vọng cạnh tranh với các cảng trong khu vực.
Điểm mấu chốt là cụm bến mới không chỉ thêm cầu tàu, mà định hình lại vị thế một bến cảng nước sâu hiện đại gắn với khu kinh tế Đình Vũ – Cát Hải. Tổng vốn đầu tư dự án khoảng 24.845,6 tỷ đồng, với thời hạn khai thác tới 70 năm. Nếu coi khu bến Lạch Huyện là “phòng máy” của cảng Hải Phòng mở rộng, thì 4 bến mới chính là động cơ tăng tốc cho chiến lược cửa ngõ biển phía Bắc. Lựa chọn xây mới cụm bến container 12.000–18.000 TEU cho thấy Hải Phòng không muốn chỉ là một cảng trung chuyển nội địa, mà nhắm thẳng tới sân chơi tuyến xa quốc tế.

Vì sao phải mở rộng lúc này: tăng trưởng nóng và áp lực luồng tàu
Động lực lớn nhất đằng sau đợt mở rộng cảng Hải Phòng lần này là tăng trưởng hàng hóa gần như “nóng”. Sản lượng hàng qua hệ thống cảng Hải Phòng được ghi nhận tăng bình quân khoảng 12–15% mỗi năm, trong khi quy hoạch tới năm 2030 đặt mục tiêu thông qua từ gần 185 triệu tấn đến 228,9 triệu tấn. Với tốc độ này, nếu không mở bến mới, Lạch Huyện sẽ sớm chạm trần công suất.
Song song với việc bổ sung bến cảng nước sâu, Nhà nước đề xuất chi 17.150 tỷ đồng vốn đầu tư công giai đoạn 2026–2030 để nâng cấp, mở rộng các tuyến luồng khu vực Hải Phòng – Quảng Ninh, trong đó đoạn luồng Lạch Huyện là hạng mục lớn nhất. Luồng hàng hải Lạch Huyện được đề xuất mở rộng lên 310 m, với phần đáy -15,5 mHĐ cho tàu lớn và -9,5 mHĐ cho tàu nhỏ hơn. Nói cách khác, cảng có cầu bến cho tàu container 18000 TEU mà luồng không đủ sâu, đủ rộng là một nghịch lý được dự án luồng mới tìm cách xóa bỏ.

Thiết kế và lộ trình: liệu có kịp nhịp cuộc chơi khu vực?
Về cấu trúc, dự án được quy hoạch trên khoảng 146,2 ha, gồm khoảng 113,25 ha khu bến và hậu phương cùng 32,95 ha vùng nước trước bến kết nối với luồng tàu. Bốn bến container dài tổng cộng 1.800 m, mỗi bến 450 m, được thiết kế tiếp nhận tàu container sức chở từ 12.000 đến 18.000 TEU. Ngoài ra còn có khoảng 400 m bến cho sà lan, tăng vai trò gom – rút hàng bằng đường thủy nội địa.
Lộ trình triển khai lại đặt ra câu hỏi về tốc độ. Giai đoạn 1 từ nay đến 2030 xây bến số 9 và 10; giai đoạn 2, từ 2031–2035, hoàn thành bến số 11 và 12. Nếu dự án luồng hàng hải được chuẩn bị trong năm 2026, khởi công các đoạn kênh Hà Nam – Bạch Đằng và Lạch Huyện từ 2027, còn luồng sông Chanh từ 2029, toàn bộ hạ tầng luồng dự kiến hoàn thành năm 2030. Như vậy, luồng xong trước khi 4 bến hoàn thiện, nhưng câu hỏi là: 5–10 năm nữa, các cảng đối thủ có chờ Hải Phòng hay không?
Lợi thế chiến lược và khoảng trống phải lấp để cạnh tranh khu vực
Cụm 4 bến mới bổ sung vào 6 bến đang khai thác tại Lạch Huyện, nơi đã đón những tàu container lớn nhất thế giới và đang tiếp tục được đầu tư thêm các bến số 7 và 8. Về lý thuyết, khi cảng Hải Phòng mở rộng hoàn tất, Lạch Huyện có thể trở thành hạt nhân của một cụm cảng nước sâu đủ chuẩn tuyến xa, giảm lệ thuộc trung chuyển qua các cảng khác trong khu vực. Đây là lợi thế không nhỏ khi kết hợp với các khu công nghiệp, khu phi thuế quan phía sau cảng, nơi dự án mới được định hướng tăng cường kết nối logistics.
Tuy vậy, lợi thế chỉ thành hiện thực nếu ba khoảng trống được lấp: luồng hàng hải Lạch Huyện phải đạt đúng thiết kế, kết nối đường bộ – đường thủy nội địa phải khai thác được bến sà lan 400 m, và dịch vụ logistics sau cảng phải tương xứng với tầm cỡ bến container 18.000 TEU. Nếu không, Lạch Huyện sẽ là một cảng nước sâu “thiếu chân”: cầu bến hiện đại nhưng chuỗi dịch vụ không đủ hấp dẫn so với các cảng khu vực.
Kết luận: cửa ngõ biển hay tham vọng dang dở?
Cụm 4 bến container nước sâu trị giá gần 24.846 tỷ đồng tại Lạch Huyện là một canh bạc chiến lược hơn là một dự án hạ tầng thuần túy. Nếu đồng bộ được cầu bến, luồng hàng hải, kết nối logistics và dịch vụ hậu cần, Hải Phòng có cơ hội trở thành cửa ngõ biển thực sự của miền Bắc, thay vì chỉ là một mắt xích trong chuỗi trung chuyển khu vực. Nhưng nếu chậm tiến độ, hoặc dừng ở việc tăng số bến mà không nâng chất dịch vụ, cụm bến mới rất dễ bị “nuốt chửng” bởi cuộc đua nâng cấp liên tục của các cảng láng giềng. Lựa chọn nằm ở cách triển khai: hoặc biến dự án thành cú hích cạnh tranh khu vực, hoặc chấp nhận đây chỉ là một bước nâng cấp công suất có giới hạn.






